Chi nhánh công ty cổ phần Ứng Dụng Công Nghệ Mới BHQ Tại Hà Nội
Số 42 xóm Đồng Tâm, thôn Kim Bài, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Ứng Dụng Công Nghệ Mới BHQ Tại Hà Nội có mã số thuế 0109440016-001, hoạt động từ ngày 31/12/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thạch Quý. Ngành nghề chính: Xuất bản phần mềm khác (mã 5829), cùng 183 ngành khác. Trụ sở tại Số 42 xóm Đồng Tâm, thôn Kim Bài, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109440016-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 42 xóm Đồng Tâm, thôn Kim Bài, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Thanh Oai Thành phố Hà Nội |
| Đơn vị chủ quản | 0109440016 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Nguyễn Thạch Quý |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/12/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090431•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Giải Pháp Ai Và Chuyển Đổi Số Nexus Ai Số nhà 238, Cụm 5, Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537960
- 2 Công ty TNHH Brasoft Việt Nam Số 18 ngách 16 ngõ 51 phố Ngoạ Long, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111159606
- 3 Công ty TNHH Neozest Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541011
- 4 Công ty cổ phần Braitoli Lô 58, khu đất dịch vụ Phú Vinh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548948
- 5 Công ty TNHH Coretap Tầng 9, Tòa nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619317
- 6 Công ty cổ phần Vici Dentia Số 6 lô 4 hồ Atacke, Tổ 37, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111446537
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Và dịch vụ Hexbyte Nhà A3, ngõ 409 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540868
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Giáo Dục E-Hub Việt Nam Số nhà 110 Ngõ 44 Đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615922
- 9 Công ty TNHH Alphagen Media Số 2 ngõ 5/12/4 phố Ngoạ Long 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524898
- 10 Công ty TNHH Tyneon Số nhà 16, thôn Kim Trung, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523559
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ MỚI BHQ TẠI HÀ NỘI Mã số thuế: 0109440016-001 Địa chỉ: Số 42 xóm Đồng Tâm, thôn Kim Bài, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5829 |
Xuất bản phần mềm khác
ngành chính Xuất bản phần mềm (trừ xuất bản phẩm)
|
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm chức năng
|
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
Sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc
|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Sản xuất linh kiện điện tử
|
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
Điện mặt trời
|
| 3513 |
Truyền tải và phân phối điện
Phân phối điện và bán lẻ điện
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các tòa nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này; - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Hệ thống chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 |
Bán buôn gạo
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Kinh doanh thực phẩm chức năng Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn cà phê Bán buôn chè Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
- Bán buôn rượu mạnh; - Bán buôn rượu vang; - Bán buôn bia. Nhóm này cũng gồm: - Mua rượu vang ở dạng thùng rồi đóng chai mà không làm thay đổi thành phần của rượu; - Rượu vang và bia có chứa cồn ở nồng độ thấp hoặc không chứa cồn - Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như: coca cola, pepsi cola, nước cam, chanh, nước quả khác...; - Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán mô tô, xe máy Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia; - Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác...; - Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác. - Bán lẻ rượu vang và bia có chứa cồn ở nồng độ thấp hoặc không chứa cồn.
|
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thuốc bao gồm nhà thuốc, quầy thuốc Bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Vận tải hàng hóa ven biển
|
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển Logistics
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác
Hoạt động của các điểm truy cập internet Đại lý dịch vụ viễn thông Dịch vụ thương mại điện tử Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông
|
| 6219 |
Lập trình máy tính khác
Lập trình máy vi tính
|
| 6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
| 6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Tích hợp hệ thống, chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật. Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử. Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin. Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu. Đào tạo công nghệ thông tin Dịch vụ quản trị, bảo quản, bảo trì hoạt động của phần mềm về hệ thống thông tin; Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm tra chất lượng phần mềm; Dịch vụ tư vấn xây dựng dự án phần mềm; Dịch vụ tư vấn định giá phần mềm Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm Dịch vụ tích hợp hệ thống; Dịch vụ bảo đảm an toàn cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin; Dịch vụ phân phối, cung cấp sản phẩm phần mềm
|
| 6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
| 6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp Thiết lập trang mạng xã hội (Trừ hoạt động báo chí) Các dịch vụ thông tin qua điện thoại Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
|
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ tư vấn bất động sản Dịch vụ quản lý bất động sản
|
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động đo đạc và bản đồ Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước Thiết kế quy hoạch xây dựng Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình - Giám sát công tác xây dựng: + Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; + Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; + Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án; Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức xây dựng, giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; Đo bóc khối lượng; Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng;
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ chuyển giao công nghệ Tư vấn về nông học (Trừ Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng)
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ Trung tâm dịch vụ việc làm)
|
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
| 9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thanh Oai
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 276
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 235
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 208
- XÂY DỰNG 177
- VẬN TẢI KHO BÃI 161
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 133
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 117
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 45
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 23
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Khác
- 3
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 578
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 107
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 27
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 25
- Ngừng hoạt động
- 19
- Tạm ngừng hoạt động
- 16
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thanh Oai 781 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Thế Việt Số nhà 27 Đường ngõ 5, Thôn Liên Tân, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111451657
- 2 Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Kim Bài Thị trấn Kim bài, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội 0500293795
- 3 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Bình Minh Luxury Số nhà 12 thôn Động Giã, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111518326
- 4 Công ty TNHH FGV Việt Nam CN2.1, Cụm công nghiệp Kim Bài, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111508060
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Và xây dựng Trung Hiếu Thôn Tân Tiến, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542174
- 6 Ban Quản Lý Dự Án đầu tư xây dựng Huyện Thanh Oai 135 TT Kim Bài, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội 0107828406
- 7 Công ty CP Xây dựng Và Cơ Điện Đức Tú Số Nhà 24, Đội 1, Xóm Bến, Thôn My Dương, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111534286
- 8 Công ty cổ phần Ẩm Thực Thanh Thủy CTC Nhà số 9, ngõ 2, xóm Thái Bình, thôn Kim Lâm, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội 0111018732
- 9 Công ty TNHH Gho Việt Nam CN11.3, Cụm công nghiệp Kim Bài, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111508053
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh An Phúc Số 14, Xóm Đình, Thôn Cự Thần, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111531020
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thanh Oai
- 1 Công ty TNHH Kinh Doanh vận tải Thái Hòa Số nhà 44 Liên Tân, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554187
- 2 Công ty TNHH Thương mại Dược Mỹ Phẩm DNT Biocare Số 8 Ngách 1 Ngõ 1 Đường Ngõ Ruông Thôn Cát Động, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546517
- 3 Công ty TNHH Thiết Bị Nặng Thiên Ân Số 51 Thôn Trình Xá, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546429
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Và xây dựng Trung Hiếu Thôn Tân Tiến, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542174
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Lâm Hùng Số nhà 18, đường Liên Tân, thôn Liên Tân, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541036
- 6 Công ty CP Xây dựng Và Cơ Điện Đức Tú Số Nhà 24, Đội 1, Xóm Bến, Thôn My Dương, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111534286
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh An Phúc Số 14, Xóm Đình, Thôn Cự Thần, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111531020
- 8 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Việt Thành HD Số 109 đường Kim Lâm, thôn Kim Lâm, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111521223
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Bình Minh Luxury Số nhà 12 thôn Động Giã, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111518326
- 10 Công ty TNHH FGV Việt Nam CN2.1, Cụm công nghiệp Kim Bài, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111508060
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0109440016 Công ty TNHH Đầu tư Mailands Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thanh Oai
Cấp phường/xã 781 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thanh Oai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thanh Oai trên FindBase được mở 4.545 lượt, trung bình 151,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 913 lượt. Bảy ngày qua có 1.454 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (2.369 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.710 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thanh Oai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.807.499 lượt, trung bình 60250 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 628.087 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.897.178 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.