Công ty cổ phần Thế Giới Đá Long Minh Bảo
Số 7A, ngõ 58A phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Thế Giới Đá Long Minh Bảo có mã số thuế 0109456880, hoạt động từ ngày 21/12/2020. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Quang Thanh. Ngành nghề chính: Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (mã 2396), cùng 111 ngành khác. Trụ sở tại Số 7A, ngõ 58A phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109456880 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 7A, ngõ 58A phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Khương Đình
Thành phố Hà Nội
Số 7A, ngõ 58A phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Thanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/12/2020 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 098105•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Chế Tác Đá Việt Nam Khu Công nghiệp Công nghệ cao, Khu Công nghệ cao Hoà Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500555916
- 2 Công ty TNHH Đầu tư dịch vụ, Thương mại Và xây dựng Đại Nghĩa Thôn Long Châu Miếu, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110906580
- 3 Công ty TNHH An Minh Stone Số 12A, ngõ 11 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110157483
- 4 Công ty cổ phần Chế Tác Global Stone Thôn 1, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110163198
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Mai Mạnh Tổ dân phố Phượng Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533839
- 6 Công ty TNHH Luật Hiền Số 42 Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111118991
- 7 Công ty TNHH MTV Đá Ốp Lát Và Đá Sân Vườn Toàn Mỹ Km số 2, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110071483
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại XNK Vietstone Global Thôn Đông Tiến, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111504531
- 9 Công ty TNHH Jupiter Quang Số 21, Ngõ 9, Đường Tình Quang, Tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109741856
- 10 Công ty TNHH Đầu tư & Phát triển xây dựng Minh Chương Stone Việt Nam Số 07, Hẻm 02, Ngách 23, Ngõ 08 đường An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111007515
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI ĐÁ LONG MINH BẢO Mã số thuế: 0109456880 Địa chỉ: Số 7A, ngõ 58A phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Khương Đình
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 4.695
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.980
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3.401
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 3.013
- XÂY DỰNG 2.707
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.417
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.265
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 974
- Doanh nghiệp tư nhân
- 19
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.496
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.778
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.277
- Tạm ngừng hoạt động
- 288
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 257
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Khương Đình 6.111 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 2 Công ty TNHH TM & DV Thiết Bị Văn Phòng Tân Phát Thịnh Số 3 Ngách 1 Ngõ 108 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111138010
- 3 Công ty TNHH Cơ Điện Tự Động Hóa Tín Phát P4, C11 Tổ 21, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105444820
- 4 Công ty TNHH Truong Nhung Jewelry Số 193 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111511955
- 5 Công ty TNHH 2 Thành Viên Hoà Bình Số 10, Ngõ 72 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111092937
- 6 Công ty TNHH 3N-Archi Việt Nam Số 35 đường Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106700065
- 7 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
- 8 Công ty TNHH Kang Hwaseong Vina P702 Tầng 7, số 272 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553592
- 9 Công ty TNHH Dệt May Huming Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552292
- 10 Công ty cổ phần 2H&L Group Số 11, ngõ 122 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418924
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 3 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 4 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 5 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Khương Đình
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Httvserver Số 30 ngõ 102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620640
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và xây dựng Bishomes Việt Nam Tầng 7, số 373 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556522
- 3 Công ty TNHH Kang Hwaseong Vina P702 Tầng 7, số 272 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553592
- 4 Công ty TNHH Dệt May Huming Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552292
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ GDT Group Tầng 3, Toà C Chung cư Golden Land, Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548641
- 6 Công ty cổ phần Mito Green 219 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547221
- 7 Công ty TNHH Truyền Thông Y Tế Hà Nội Số 14, ngách 97/16, tổ 13, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545520
- 8 Công ty TNHH Thương mại XNK Và Công Nghệ Huy Hoàng Phát Tầng 4 Toà nhà số 38 Ngõ 111 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111545513
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hdcons 765 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542600
- 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Khương Đình
Cấp phường/xã 6.111 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Khương Đình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Khương Đình trên FindBase được mở 17.320 lượt, trung bình 577,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 1848 lượt. Bảy ngày qua có 5.075 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (10.769 lượt). Cộng dồn từ đầu là 20.599 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Khương Đình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.335.565 lượt, trung bình 44518,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 407.530 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.418.898 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.