Công ty cổ phần Tập Đoàn Hvgroup
Số 21, Ngách 36 Ngõ 373 đường An Dương Vương, Tổ 9, Cụm 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tập Đoàn Hvgroup có mã số thuế 0109567051, hoạt động từ ngày 25/03/2021. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Thị Hiên. Ngành nghề chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (mã 4663), cùng 175 ngành khác. Trụ sở tại Số 21, Ngách 36 Ngõ 373 đường An Dương Vương, Tổ 9, Cụm 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Phú Thượng, trước là Phường Cổ Nhuế 2. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109567051 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 21, Ngách 36 Ngõ 373 đường An Dương Vương, Tổ 9, Cụm 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Phú Thượng
Thành phố Hà Nội
Số 21, Ngách 36 Ngõ 373 đường An Dương Vương, Tổ 9, Cụm 1, Phường Phú Thượng, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Thị Hiên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/03/2021 |
| Tình trạng | Tạm ngừng hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093499•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Sun Forest 93 La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110835925
- 2 Công ty cổ phần Alleluia Số 16 LK 46, khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109891139
- 3 Công ty cổ phần Bê Tông Hòa Lạc Thôn 6, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108595338
- 4 Công ty TNHH 1TV XNK Và thương mại Gỗ Trường Phát khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108674928
- 5 Công ty cổ phần Bê Tông Việt Trans Cụm Công Nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110611724
- 6 Công ty TNHH Xe Điện Nam Hưng Số 86 Phố Quang Trung, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111526574
- 7 Công ty TNHH 365 Toàn Cầu Thôn 3B, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109365873
- 8 Công ty cổ phần Công Nghệ Aztec Số 1, ngõ 178 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104755076
- 9 Công ty TNHH Băng Tải Xuân Trường Số 43 ngõ 83 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108533807
- 10 Công ty cổ phần Bách Kim Lâm Thôn Trần Phú, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110068307
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HVGROUP Mã số thuế: 0109567051 Địa chỉ: Số 21, Ngách 36 Ngõ 373 đường An Dương Vương, Tổ 9, Cụm 1, Phường Phú Thượng, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 21, Ngách 36 Ngõ 373 đường An Dương Vương, Tổ 9, Cụm 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1811 | In ấn |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phú Thượng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.036
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 916
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 756
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 727
- XÂY DỰNG 616
- VẬN TẢI KHO BÃI 532
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 297
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 154
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 23
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Khác
- 2
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 729
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 306
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 185
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 154
- Tạm ngừng hoạt động
- 65
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 8
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Phú Thượng 1.452 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Angeei Việt Nam- Chi nhánh Hà Nội SOHO-HWL-T3.15.11 tầng 15 Lô D7 khu 18,6ha Dự án đấu giá quyền sử dụng đất, Số 677 Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 2301099028-001
- 2 Công ty TNHH Treebee Coffee Số 74 ngõ 46 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111449778
- 3 Công ty cổ phần Alc Global Việt Nam Tầng 2, tòa B, Dự án cụm công trình nhà ở IA20 KĐT Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108276814
- 4 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần James Technology Holding Phòng 208, Tầng 2 Tòa A2, Chung cư IA20, Khu đô thị Ciputra, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0110517619-001
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Asuco Tech Số 36 Ngõ 209 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110033449
- 6 Công ty cổ phần Giáo Dục Quốc Tế Thanh Mai Số 20, ngách 28, ngõ 335, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106789539
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Hvgstudio Số 6 ngách 521/23 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547856
- 8 Công ty TNHH Thương mại vận tải Và Du Lịch Linh Anh Số 4, ngõ 521/23/23 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547870
- 9 Công ty TNHH An Lộc Điền Nhà 16 dãy G6 khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101891105
- 10 Công ty TNHH 1 Thành Viên 3M P215 TTTM Tầng 2, tòa A1 Chung cư IA20 Ciputra, Lô đất IA20 KĐT Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111292735
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Phú Thượng
- 1 Công ty TNHH MTV THC Imperial Travel Số 57, Ngõ 124, Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558914
- 2 Công ty TNHH Me97 Số 35c, ngõ 82, phố Phú Thượng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554148
- 3 Công ty CP Đá Quốc Tế Ih68 Số 20 ngõ 335 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554099
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Hvgstudio Số 6 ngách 521/23 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547856
- 5 Công ty TNHH Thương mại vận tải Và Du Lịch Linh Anh Số 4, ngõ 521/23/23 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547870
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Rồng Vàng Thăng Long Số 373/36/11 Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546524
- 7 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần James Technology Holding Phòng 208, Tầng 2 Tòa A2, Chung cư IA20, Khu đô thị Ciputra, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0110517619-001
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Nội Thất T&T Việt Nam Số 70 Nhật Tảo, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546450
- 9 Công ty TNHH Angeei Việt Nam- Chi nhánh Hà Nội SOHO-HWL-T3.15.11 tầng 15 Lô D7 khu 18,6ha Dự án đấu giá quyền sử dụng đất, Số 677 Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 2301099028-001
- 10 Công ty TNHH The Grace Studio Số B4, DA nhà ở thấp tầng tại ô đất I.A.23, KĐT Nam Thăng Lo, Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111541251
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Phú Thượng
Cấp phường/xã 1.452 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Phú Thượng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Phú Thượng trên FindBase được mở 4.610 lượt, trung bình 153,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 438 lượt. Bảy ngày qua có 1.588 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (2.518 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.214 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Phú Thượng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.346.480 lượt, trung bình 44882,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 418.445 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.429.813 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.