Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Champaca
Số 2 ngách 88A ngõ 49 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Champaca có mã số thuế 0109641643, hoạt động từ ngày 21/05/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Việt Doanh. Ngành nghề chính: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4763), cùng 171 ngành khác. Trụ sở tại Số 2 ngách 88A ngõ 49 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Lĩnh Nam, trước là Phường Lĩnh Nam. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109641643 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 2 ngách 88A ngõ 49 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Lĩnh Nam
Thành phố Hà Nội
Số 2 ngách 88A ngõ 49 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam(Hết hiệu lực), Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Việt Doanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/05/2021 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 087931•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH MT 61 Sport 9 Ngách 58/4 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110731531
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Quốc Tế XK Số nhà 9, ngách 2, ngõ 17, đường Phú Lương, Tổ dân phố 9, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111370302
- 3 Công ty cổ phần Golf Care Việt Nam Số 1, ngách 43 ngõ 7 Đường Liên Mạc, Tổ dân phố Hoàng Liên 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109882215
- 4 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thể Thao Sozo Việt Nam Số 7, Ngách 162A/7 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109749252
- 5 Công ty TNHH Toshiko Việt Nam Số 104 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109158690
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ & Phân Phối NT Việt Nam Đội 3, Thôn Đại Lan, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam 0111492734
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Rcvietnam TT29.24 Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111487766
- 8 Công ty TNHH Đồ Chơi Nano Số 2 ngõ 214 phố Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111468971
- 9 Công ty TNHH Orbit Toys 38 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535434
- 10 Công ty TNHH Xưởng Sáng Tạo Paladi Số 9 Y Miếu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111480792
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CHAMPACA Mã số thuế: 0109641643 Địa chỉ: Số 2 ngách 88A ngõ 49 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam(Hết hiệu lực), Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh ngành chính |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Lĩnh Nam
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 727
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 632
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 589
- XÂY DỰNG 434
- VẬN TẢI KHO BÃI 432
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 424
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 182
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 99
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 33
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 493
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 242
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 126
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 63
- Tạm ngừng hoạt động
- 40
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 18
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Lĩnh Nam 982 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Acb Hoàng Anh Số nhà 21, ngõ 495, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106323321
- 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng Số 53 Ngõ 249 Yên Duyên, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111453238
- 3 Công ty cổ phần Aqualand Property Số 11, ngách 22/127/40 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111329431
- 4 Công ty TNHH Azat Số 14 hẻm 683/29/16 đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110629182
- 5 Công ty TNHH Pahana Việt Nam Số 11 ngách 90/1/42/3 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111512564
- 6 Công ty cổ phần Kiến Trúc - Xây dựng - Nội Thất TKN Số 11, 95/183 phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110160535
- 7 Công ty TNHH 2am Communication Số nhà 19B, ngách 22/127/18 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111232302
- 8 Công ty TNHH Máy Tính Và Thiết Bị Văn Phòng Phan Nguyễn Số 44, ngõ 44, tổ 33, đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội 0103679672
- 9 Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Đông Đô Số 2 Ngách 21 Ngõ 13 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111528229
- 10 Công ty TNHH Thời Trang Phúc Thanh Nhà số 7, 90/1/42/5 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111520526
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Lĩnh Nam
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ Và Quảng Cáo Hữu Tùng 146 Ngũ Nhạc, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554243
- 2 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Du Lịch Và Giáo Dục Trải Nghiệm Edu Farm Chiến Thắng Nhà số 4, ngách 88/8A đường Khuyến Lương, Tổ 6, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544485
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phúc An Medical Tầng 3-Số 159, ngõ 22 Đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541540
- 4 Công ty TNHH Thương mại Sorex Việt Nam Tầng 3, Số 2 Ngách 90/1/42, Tổ 9, đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528765
- 5 Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Đông Đô Số 2 Ngách 21 Ngõ 13 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111528229
- 6 Công ty TNHH Thời Trang Phúc Thanh Nhà số 7, 90/1/42/5 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111520526
- 7 Công ty TNHH Pahana Việt Nam Số 11 ngách 90/1/42/3 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111512564
- 8 Công ty TNHH Cơ Điện HK Số 2A1 ngách 11 ngõ 50 Khuyến Lương, Tổ 6, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507807
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Anh Nhân Bích Số 39A, ngõ 107 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111506634
- 10 Công ty CP HTX Xanh Hoàng Mai Số 11 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111505165
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Lĩnh Nam
Cấp phường/xã 982 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Lĩnh Nam →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Lĩnh Nam trên FindBase được mở 5.009 lượt, trung bình 167 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 911 lượt. Bảy ngày qua có 1.315 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2.623 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.211 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Lĩnh Nam — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.651.405 lượt, trung bình 55046,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 471.993 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.741.084 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.