FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần nông nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hoàng Minh

Số 24 Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội

Tên giao dịch: TAN HOANG MINH HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY

Công ty cổ phần nông nghiệp Công Nghệ Cao Tân Hoàng Minh có mã số thuế 0109669776, hoạt động từ ngày 15/06/2021. Người đại diện theo pháp luật: Lê Mạnh Dũng. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 681), cùng 188 ngành khác. Trụ sở tại Số 24 Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Cửa Nam, trước là Phường Trần Hưng Đạo. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0109669776
Ngày cấp
15/06/2021 (5 năm)
Người đại diện
Lê Mạnh Dũng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0109669776
Địa chỉ Số 24 Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Cửa Nam Thành phố Hà Nội
Số 24 Quang Trung, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Lê Mạnh Dũng
Ngày bắt đầu hoạt động 15/06/2021
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Địa Ốc Thanh Hà Homes Ki ốt 54, Tòa HH01C - Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547831
  2. 2 Doanh nghiệp tư nhân Bất Động Sản Dương Gia Phát A2.4 LK7 ô 3 - KĐT Thanh Hà Cienco5, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543410
  3. 3 Công ty cổ phần phát triển Bất Động Sản Cen Land Tầng 4, Tòa A Sky City, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488216
  4. 4 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Kinh Doanh Hoàng Hà Tầng 15, tòa Century - Khu đô thị Times City, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111592143
  5. 5 Công ty cổ phần Aqualand Property Số 11, ngách 22/127/40 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111329431
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Valley Town Diện tích dịch vụ 3, Tổ hợp Trung tâm thương mại, văn phòng và căn hộ ở cầu Vĩnh Tuy- Northern Diamond, số 99 Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541773
  7. 7 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư phát triển Địa Ốc An Khang Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515519
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Suối Yến Xanh Nhà số 11, Xóm 2 Thôn Cẩm Tân, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541639
  9. 9 Công ty TNHH Hann One Solutions 26 Louis XVI, Khu đô thị Louis Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491177
  10. 10 Công ty cổ phần Bay Group Thôn 2, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110788270

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TÂN HOÀNG MINH
Mã số thuế: 0109669776
Địa chỉ: Số 24 Quang Trung, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 24 Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội

🏭 Ngành nghề kinh doanh

681 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính
Kinh doanh bất động sản
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản.
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật (Điều 28 - Luật thương mại 2005)

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cửa Nam

5.484Tổng doanh nghiệp
3.162Đang hoạt động
2.319Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.317
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.139
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.678
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.486
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.187
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.155

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.090
Công ty cổ phần ngoài NN
702
Doanh nghiệp tư nhân
30
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
16
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
15
Khác
8

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.162
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
951
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
763
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
257
Tạm ngừng hoạt động
159
Ngừng hoạt động
99
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
51
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
23
Tạm nghỉ kinh doanh
11
Chưa xác định
3
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
3
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Cửa Nam

  1. 1 Văn phòng đại diện công ty cổ phần công nghiệp Cao Su Miền Nam Tại Hà Nội 02 Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0300419930-013
  2. 2 Công ty TNHH Haalan Số 8 Phố Huế, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111603148
  3. 3 Công ty cổ phần Hà Nội La Cà 6A Ngõ Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560920
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Long Hoàng Phát Số 112A Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558470
  5. 5 Công ty TNHH Truyền Thông Laddor Việt Nam Tầng 11, Tòa nhà Hồng Hà Center, Số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558382
  6. 6 Công ty TNHH The Upper Juine Tầng 2, số 16 phố Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555021
  7. 7 Công ty TNHH Revdev Số 64B phố Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554998
  8. 8 Công ty TNHH Ngôi Sao Kỳ Lân Tầng 2 số 24 Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551725
  9. 9 Công ty CP KK Synera F&B Tầng 5, Số 38 phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551690
  10. 10 Công ty TNHH Đinh Đinh Số 21 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549645

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem2
30 ngày qua2
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 2 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 2 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Cửa Nam

Cấp phường/xã 5.484 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Cửa Nam →

Tổng lượt xem22.950
30 ngày qua22.162
7 ngày qua6.550
Bình quân/ngày 738,7
Lượt xem địa bàn Phường Cửa Nam, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 10 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 39 lượt 17/09: 26 lượt 18/09: 35 lượt 19/09: 14 lượt 20/09: 18 lượt 21/09: 4 lượt 22/09: 11 lượt 23/09: 19 lượt 24/09: 74 lượt 25/09: 236 lượt 26/09: 361 lượt 27/09: 510 lượt 28/09: 1030 lượt 29/09: 2416 lượt 30/09: 2311 lượt 01/10: 1477 lượt 02/10: 1544 lượt 03/10: 1405 lượt 04/10: 1456 lượt 05/10: 1488 lượt 06/10: 1123 lượt 07/10: 377 lượt 08/10: 65 lượt 09/10: 156 lượt 10/10: 242 lượt 11/10: 2558 lượt 12/10: 2468 lượt 13/10: 684 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Cửa Nam trên FindBase được mở 22.162 lượt, trung bình 738,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2558 lượt. Bảy ngày qua có 6.550 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (10.804 lượt). Cộng dồn từ đầu là 22.950 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Cửa Nam — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.800.215
30 ngày qua1.710.536
7 ngày qua531.124
Bình quân/ngày 57017,9
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 213396 lượt 13/10: 59511 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.710.536 lượt, trung bình 57017,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 531.124 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.800.215 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.