Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Quốc Tế NCT
Số nhà 27, Tổ 1, thôn ấp Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Quốc Tế NCT có mã số thuế 0109745321, hoạt động từ ngày 13/09/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hoài Nam. Ngành nghề chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại (mã 4662), cùng 123 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 27, Tổ 1, thôn ấp Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Thiên Lộc, trước là Xã Võng La. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109745321 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 27, Tổ 1, thôn ấp Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Thiên Lộc
Thành phố Hà Nội
Số nhà 27, Tổ 1, thôn ấp Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Hoài Nam |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/09/2021 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 034966•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Cơ Kim Khí Mai Anh Thư Ô số 8, khu cửa Đình ngoài, đường 419, Thôn Hạ Dục, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107476923
- 2 Công ty TNHH Thương mại Kby (Việt Nam) Tầng 3, Toà nhà Golden Palm, số 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621588
- 3 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Đô Thị Thăng Long Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105690833
- 4 Công ty cổ phần Tập Đoàn Hoàng Oanh Xóm Chợ, thôn Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101688470
- 5 Công ty cổ phần Khoáng Sản công nghiệp Miền Bắc Tầng 4 - Toà 2B Vinata Tower, Số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0200644481
- 6 Công ty TNHH Adpg Số 4 ngõ Tự Do 2, tổ 36, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0901120408
- 7 Công ty cổ phần 8C Số 19 Ngõ 8 Phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107634062
- 8 Công ty TNHH MTV Phú Đạt Số nhà 12, đường 420, Thôn Phú Nghĩa, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110281515
- 9 Công ty TNHH An Phú An Group Nhà xưởng số 6, Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108009248
- 10 Công ty TNHH Thép Việt Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500414954
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NCT Mã số thuế: 0109745321 Địa chỉ: Số nhà 27, Tổ 1, thôn ấp Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 27, Tổ 1, thôn ấp Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ngành chính |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thiên Lộc
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 756
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 679
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 653
- XÂY DỰNG 488
- VẬN TẢI KHO BÃI 445
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 430
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 289
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 114
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Khác
- 5
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 794
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 358
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 77
- Tạm ngừng hoạt động
- 35
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 29
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Chưa xác định
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thiên Lộc 1.300 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Bút Chì Mitsubishi Việt Nam Lô C7, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105782883
- 2 Công ty TNHH Dufar Việt Nam Tập thể Công ty Cầu 3, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104928970
- 3 Công ty TNHH Giải Pháp Ai Và Chuyển Đổi Số Nexus Ai Số nhà 238, Cụm 5, Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537960
- 4 Công ty TNHH Cơ Điện Hacabi M&E Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539580
- 5 Công ty TNHH An Khang Group Việt Nam Thôn Thọ Đa, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108646134
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn Giáo Dục Army Vĩnh Phúc - Chi nhánh Army English Thiên Lộc Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 2500735373-004
- 7 Công ty TNHH Asahi Intecc Hà Nội Lô G-3 Khu Công Nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102305875
- 8 Công ty cổ phần Cơ Điện Sado Tầng 2, Số 73, Đường Liên Xã, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527779
- 9 Hợp tác xã Cồn Mơ Sông Hồng Thôn Mai Châu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110909045
- 10 Trường Tiểu Học Kim Chung Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111611903
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thiên Lộc
- 1 Trường Tiểu Học Kim Chung Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111611903
- 2 Công ty TNHH Đào Tạo Và Làm Đẹp Linhlinhacademy Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111562702
- 3 Công ty TNHH BK Battech MB Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555374
- 4 Công ty TNHH Thực Phẩm Vũ Linh HN Số nhà 23 ngõ 2 đội 9 thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555166
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Năng Lượng Xanh Nhật Phương Nhà số 5 Ngõ 3 Đường Cổng Hậu 2, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541727
- 6 Công ty TNHH Thực Phẩm Thiên Lộc Việt Đội 2, Thôn Nhuế (tại nhà bà Lê Thị Hoàn), Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540811
- 7 Công ty CP Chăn Nuôi Phúc Khánh Thành Đội 6, Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111540829
- 8 Công ty TNHH Cơ Điện Hacabi M&E Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539580
- 9 Công ty TNHH Thực Phẩm Văn Lăng Thôn Thọ Đa, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111539654
- 10 Công ty TNHH Giải Pháp Ai Và Chuyển Đổi Số Nexus Ai Số nhà 238, Cụm 5, Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537960
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thiên Lộc
Cấp phường/xã 1.300 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thiên Lộc →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thiên Lộc trên FindBase được mở 6.384 lượt, trung bình 212,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1127 lượt. Bảy ngày qua có 1.857 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (3.585 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.653 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thiên Lộc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.613.957 lượt, trung bình 53798,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 527.599 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.699.356 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.