FindBase — Mã số thuế
Tạm ngừng hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Công Nghệ Và Tự Động Hóa TMT

Số nhà 16A, ngách 3/6, ngõ 6, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: TMT TECHNOLOGY AND AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY

Công ty cổ phần Công Nghệ Và Tự Động Hóa TMT có mã số thuế 0109806038, hoạt động từ ngày 05/11/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Tùng Minh Tuấn. Ngành nghề chính: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (mã 7212), cùng 201 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 16A, ngách 3/6, ngõ 6, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Phú Lương, trước là Phường Phú Lãm. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.

Mã số thuế
0109806038
Ngày cấp
05/11/2021 (4 năm)
Người đại diện
Nguyễn Tùng Minh Tuấn

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0109806038
Địa chỉ Số nhà 16A, ngách 3/6, ngõ 6, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Phú Lương Thành phố Hà Nội
Số nhà 16A, ngách 3/6, ngõ 6, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Tùng Minh Tuấn
Ngày bắt đầu hoạt động 05/11/2021
Tình trạng Tạm ngừng hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Cropcare Việt Nam Số 16, ngách 1, ngõ 20, đường Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106640105
  2. 2 Công ty cổ phần Vietnam Growth Capital Số 16, ngõ 236 đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108138363
  3. 3 Công ty TNHH Công Nghệ Vimonic Số 16, ngách 422/14, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619701
  4. 4 Công ty TNHH Usan Mendes Tầng 1 - Tầng 2 - Tầng 3, Số 127 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 5500329419
  5. 5 Công ty TNHH Profm Việt Nam Số D1, khu tập thể hóa chất, ngách 26, ngõ 100, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104970732
  6. 6 Công ty cổ phần KTS Holdings NV09 – Ô đất O16-HH1, Khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137144
  7. 7 Công ty TNHH Hệ Thống Tự Hành 52 Số 80 ngõ Hoàng An A, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477888
  8. 8 Công ty TNHH Ai Global Connection Ô số 4-DDG01, Khu đấu giá quyền sử dụng đất, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111347945
  9. 9 Công ty cổ phần ứng dụng khoa học và công nghệ MITEC Tầng 3-4, tòa nhà MITEC, lô E2, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105083853
  10. 10 Công ty cổ phần Ứng Dụng Khoa Học Và Công Nghệ - Mitec Tầng 3-4, tòa nhà MITEC, lô E2, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100109868

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA TMT
Mã số thuế: 0109806038
Địa chỉ: Số nhà 16A, ngách 3/6, ngõ 6, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 16A, ngách 3/6, ngõ 6, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ ngành chính
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phú Lương

2.051Tổng doanh nghiệp
1.378Đang hoạt động
672Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.062
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 954
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 855
  • XÂY DỰNG 710
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 692
  • VẬN TẢI KHO BÃI 647

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
258
Công ty cổ phần ngoài NN
109
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
16
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
8
Doanh nghiệp tư nhân
5
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.378
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
308
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
149
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
104
Tạm ngừng hoạt động
62
Ngừng hoạt động
23
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
18
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
7
Chưa xác định
1
Tạm nghỉ kinh doanh
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Phú Lương 2.051 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Hùng Chi Số 31 Ngõ 5 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543185
  2. 2 Công ty cổ phần Alleluia Số 16 LK 46, khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109891139
  3. 3 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Sơn Hường Số nhà 311, Đường Nhân Trạch, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543280
  4. 4 Công ty TNHH Đồng Hành Vạn Dặm Số 3 Ngách 4/2 Tổ Dân Phố 3 khu A, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội 0111077537
  5. 5 Công ty TNHH Dịch vụ Hà Linh 2023 Số nhà 15, Ngách 1, Ngõ 10, Tổ 5A, Đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539767
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Tuấn Khang MCT Số nhà 10B, ngõ 2, phố Xốm, tổ 3, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111353988
  7. 7 Công ty TNHH An Minh Stone Số 12A, ngõ 11 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110157483
  8. 8 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Quốc Duy Nhà số 9, ngách 7/4 Ngõ 4, Tổ 3A Khu C đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545111
  9. 9 Công ty TNHH 1 Thành Viên Quyết Tiến Glass No 25 Liền Kề 1155 Khu đất dịch vụ Khu Xê - Nam Ninh, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111170159
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Green City Số 09 Ngách 1/8 Ngõ 8, Tổ 5A, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111138370
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Phú Lương →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Phú Lương

  1. 1 Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh Đăng Phong Số nhà 1, ngõ 8, đường Đền Vẽ, tổ 22, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111603500
  2. 2 Công ty TNHH Iid Việt Nam Số 4 ngách 2/8 ngõ 8 phố Xốm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554902
  3. 3 Công ty TNHH Xây dựng Phúc Sơn Paint Số nhà 5B, ngõ 9 Thanh Lãm, tổ 2, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549370
  4. 4 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Quốc Duy Nhà số 9, ngách 7/4 Ngõ 4, Tổ 3A Khu C đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545111
  5. 5 Công ty TNHH Vận tải Bốc Xếp 24/7 Số nhà 62 đường Văn Nội, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545062
  6. 6 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Sơn Hường Số nhà 311, Đường Nhân Trạch, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543280
  7. 7 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Hùng Chi Số 31 Ngõ 5 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543185
  8. 8 Công ty TNHH An Phát Horizon Nhà số 3, ngõ 18, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542343
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ Hà Linh 2023 Số nhà 15, Ngách 1, Ngõ 10, Tổ 5A, Đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539767
  10. 10 Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN27 Số 8, ngách 6 , ngõ 37, tổ 5 Văn Nội, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-023

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua4
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 2 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Phú Lương

Cấp phường/xã 2.051 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Phú Lương →

Tổng lượt xem8.335
30 ngày qua6.088
7 ngày qua2.158
Bình quân/ngày 202,9
Lượt xem địa bàn Phường Phú Lương, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 27 lượt 13/09: 2 lượt 14/09: 3 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 3 lượt 17/09: 2 lượt 18/09: 44 lượt 19/09: 12 lượt 20/09: 15 lượt 21/09: 9 lượt 22/09: 13 lượt 23/09: 20 lượt 24/09: 84 lượt 25/09: 88 lượt 26/09: 127 lượt 27/09: 133 lượt 28/09: 284 lượt 29/09: 284 lượt 30/09: 421 lượt 01/10: 569 lượt 02/10: 582 lượt 03/10: 580 lượt 04/10: 624 lượt 05/10: 618 lượt 06/10: 492 lượt 07/10: 178 lượt 08/10: 48 lượt 09/10: 93 lượt 10/10: 92 lượt 11/10: 637 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Phú Lương trên FindBase được mở 6.088 lượt, trung bình 202,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 637 lượt. Bảy ngày qua có 2.158 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (3.344 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.335 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Phú Lương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.501.777
30 ngày qua1.418.444
7 ngày qua490.409
Bình quân/ngày 47281,5
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 156255 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.418.444 lượt, trung bình 47281,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 490.409 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.501.777 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.