Công ty cổ phần Tập Đoàn Lưu Gia Việt Nam
Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tập Đoàn Lưu Gia Việt Nam có mã số thuế 0109810588, hoạt động từ ngày 09/11/2021. Người đại diện theo pháp luật: Lưu Trung Mạnh. Ngành nghề chính: Sản xuất sắt, thép, gang (mã 2410), cùng 111 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Bồ Đề, trước là Phường Gia Thụy. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109810588 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Bồ Đề
Thành phố Hà Nội
Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lưu Trung Mạnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/11/2021 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0243657•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Sông Đà Sao Việt Phòng 125 - ĐN5 CT4 khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101887733
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn sản xuất Và XNK Việt Nhật SL10-PL4 Vinhomes Thăng Long, khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110592221
- 3 Công ty cổ phần Cơ Khí Thái An Phát Cụm Công Nghiệp Hồng Vân, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110079933
- 4 Công ty TNHH Anh Quân 22 27/7 Thôn 84, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110065264
- 5 Công ty TNHH Cơ Khí Và thương mại Tân Lộ Việt Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106112017
- 6 Công ty cổ phần Metal Phú Khang Hà Nội Nhà số 10 hẻm 19/50/111 đường Yên Lộ, tổ dân phố 13, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110786548
- 7 Công ty CP Thép SCH Thôn 6, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109146416
- 8 Công ty TNHH Quốc Tế QH Việt Nam Số 46, đường Nguyễn Du, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108811821
- 9 Công ty cổ phần Thép Và Vật Liệu xây dựng Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102458631
- 10 Công ty TNHH Thương mại Bất Động Sản Phúc Long Số 38 Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 4101520845
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LƯU GIA VIỆT NAM Mã số thuế: 0109810588 Địa chỉ: Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bồ Đề
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.530
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.111
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.569
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.123
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.092
- XÂY DỰNG 1.865
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.145
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 691
- Doanh nghiệp tư nhân
- 50
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 37
- Khác
- 11
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.838
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.193
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 948
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 296
- Tạm ngừng hoạt động
- 241
- Ngừng hoạt động
- 43
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 20
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 13
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 5
- Chưa xác định
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Bồ Đề 5.605 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và Tư Vấn Quốc Tế Xuân Hương Tầng 1, Gian S1.3 TTTM Mipec, Số 01 Long Biên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615640
- 2 Công ty TNHH KD Tổng Hợp Văn Khải Số 14 Ngõ 54 Đường Nam Đuống, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111451304
- 3 Công ty TNHH ND Pictures Việt Nam Số 31 ngõ 16, đường Hồng Tiến, tổ 6, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111489724
- 4 Công ty cổ phần Thiết Bị Điện Hưng Phát Số 9/115, đường Long Biên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500564357
- 5 Công ty cổ phần Dược Phẩm TW Vimec Pharm Tầng 2, số 534 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111559097
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Peony Land Tầng L, Tòa nhà HTK, số 92-94-96-98 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619613
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển thương mại Pli Số 163 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0202091539
- 8 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Thạch Bàn Lô 76-TTC + Lô 77-TTC, Khu nhà ở 319 Bồ Đề, Tổ 10, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0100233583-128
- 9 Công ty TNHH Một thành viên TMDV Vận tải Tuẩn Ngọc Phùng - Long An Số 3 ngách 297/18 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111586534
- 10 CôNG TY Cổ PHầN ĐàO TạO NGUồN NHâN LựC HàNG KHôNG VIệT NAM Số 50 ngõ 7 phố Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110519694
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bồ Đề
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn GMC VN Tầng 6, toà nhà Plaschem Tower, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623144
- 2 Chi nhánh Hà Nội - Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ thương mại Sài Gòn Logistics Tầng 6, Tòa nhà Plaschem, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0319564508-003
- 3 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Thạch Bàn Lô 76-TTC + Lô 77-TTC, Khu nhà ở 319 Bồ Đề, Tổ 10, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0100233583-128
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Peony Land Tầng L, Tòa nhà HTK, số 92-94-96-98 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619613
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và Tư Vấn Quốc Tế Xuân Hương Tầng 1, Gian S1.3 TTTM Mipec, Số 01 Long Biên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615640
- 6 Công ty TNHH Một thành viên TMDV Vận tải Tuẩn Ngọc Phùng - Long An Số 3 ngách 297/18 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111586534
- 7 Công ty cổ phần Afc Vietnam Holdings Liền kề 06-07 Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111559795
- 8 Công ty cổ phần Dược Phẩm TW Vimec Pharm Tầng 2, số 534 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111559097
- 9 Công ty TNHH Mẹo Du Lịch Việt Nam Nhà 10C, ngách 604/60 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557854
- 10 Công ty TNHH MP Express Số 15 ngõ 604/33/27 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557491
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0109810588-001 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tập Đoàn Lưu Gia Việt Nam - Tại Thành Phố Hồ Chí Minh Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Bồ Đề
Cấp phường/xã 5.605 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bồ Đề →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bồ Đề trên FindBase được mở 21.208 lượt, trung bình 706,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2657 lượt. Bảy ngày qua có 5.871 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (11.583 lượt). Cộng dồn từ đầu là 21.787 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bồ Đề — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.541.233 lượt, trung bình 51374,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 454.875 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.626.632 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.