Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thanh Thảo Nguyên
Số nhà 50, ngõ 48/9 phố Hưng Thịnh, Tổ 16 Khu X2A Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thanh Thảo Nguyên có mã số thuế 0109845358, hoạt động từ ngày 06/12/2021. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Văn Kiên. Ngành nghề chính: Bán buôn thực phẩm (mã 4632), cùng 138 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 50, ngõ 48/9 phố Hưng Thịnh, Tổ 16 Khu X2A Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Yên Sở, trước là Phường Thịnh Liệt. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109845358 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 50, ngõ 48/9 phố Hưng Thịnh, Tổ 16 Khu X2A Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Yên Sở
Thành phố Hà Nội
Số nhà 50, ngõ 48/9 phố Hưng Thịnh, Tổ 16 Khu X2A Yên Sở, Phường Yên Sở, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Văn Kiên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/12/2021 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 0248588•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hoàn Kiếm 35 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-005
- 2 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Vật Lại thôn Vật Lại 3, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-007
- 3 Công ty TNHH Đồ Ăn Nhanh Vũ Linh 68 Số 36 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111536075
- 4 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Tô Hiệu Số 63 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-011
- 5 Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Long Hưng Số 8, ngõ 55 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544767
- 6 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Phú Tân Thôn Phú Tân, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-004
- 7 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hùng Nguyên Số 66 Hùng Nguyên, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-001
- 8 Công ty TNHH Dinh Dưỡng Y Học Nutrimed Group Thôn Lập Thành, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111516350
- 9 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Thạch Thất Số 85, Đường 419, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-002
- 10 Công ty TNHH Tầm Nhìn Mới TNC Số 118 ngõ 51 Đục Khê, Xã Hương Sơn, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111542696
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THANH THẢO NGUYÊN Mã số thuế: 0109845358 Địa chỉ: Số nhà 50, ngõ 48/9 phố Hưng Thịnh, Tổ 16 Khu X2A Yên Sở, Phường Yên Sở, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 50, ngõ 48/9 phố Hưng Thịnh, Tổ 16 Khu X2A Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Sở
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 696
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 617
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 558
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 429
- XÂY DỰNG 420
- VẬN TẢI KHO BÃI 416
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 185
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 154
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Khác
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 547
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 208
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 87
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 70
- Tạm ngừng hoạt động
- 37
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Yên Sở 951 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Amson Việt Nam Số Nhà 18, ngõ 46 phố Hưng Thịnh (N8A, Khu tái định cư X2A);, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106094061
- 2 Công ty cổ phần Ẩm Thực 5 Vang Kiot 5, Nơ 3, đường Trần Thủ Độ, Khu đô thị Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111380597
- 3 Công ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà-Chi nhánh Yên Sở Tầng 3, Căn T2-19 tòa nhà Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515759-003
- 4 Công ty TNHH Giáo Dục Kiến Tạo Maru Tầng 2, Căn T2-19 tòa nhà Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111518735
- 5 Công ty cổ phần Bất Động Sản Thực Tế Kiot 8A No2 Khu đô thị Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110078697
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Số Vmax Số 95 Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111534208
- 7 Công ty TNHH Phụ Gia Thực Phẩm Trường An Số Nhà 12 Lô N2G Khu Tái Định Cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524048
- 8 Công ty cổ phần Bảo Tín Phát Số 19, lô N13B, khu tái định cư X2A, tổ 29, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105152899
- 9 Công ty TNHH Băng Tải Xuân Trường Số 43 ngõ 83 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108533807
- 10 Công ty cổ phần Bất Động Sản Saco Tầng 2, Tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107958003
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Yên Sở
- 1 Công ty cổ phần dịch vụ Mob Tầng 4, Tòa nhà Sanaky, Số 22 phố Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557068
- 2 Công ty TNHH Quản Lý Và xây dựng 225 Số 10-BT3, KĐT mới Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555208
- 3 Công ty cổ phần Vinafil Số 21, BT1, KĐT Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546676
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Số Vmax Số 95 Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111534208
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Hồng Việt Số 9 Ngách 53 Ngõ 2 phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111531246
- 6 Công ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà-Chi nhánh Yên Sở Tầng 3, Căn T2-19 tòa nhà Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515759-003
- 7 Văn phòng đại diện – Công ty cổ phần Ak Tech Số 307 Yên Duyên, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam 0109164461-001
- 8 Công ty TNHH Phụ Gia Thực Phẩm Trường An Số Nhà 12 Lô N2G Khu Tái Định Cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524048
- 9 Công ty TNHH Thương mại XNK Vũ Hạnh Số 33 Ngõ 59 Phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111518862
- 10 Công ty TNHH TMDV Điện Tử NTMT Số 18 ngõ 46 phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111518809
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Yên Sở
Cấp phường/xã 951 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Yên Sở →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Yên Sở trên FindBase được mở 4.849 lượt, trung bình 161,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 883 lượt. Bảy ngày qua có 1.367 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (2.674 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.016 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Yên Sở — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.697.802 lượt, trung bình 56593,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 518.390 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.787.481 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.