Công ty cổ phần An Thịnh 2 Hoài Đức
Số 235, Tổ dân phố 4, đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần An Thịnh 2 Hoài Đức có mã số thuế 0109847073, hoạt động từ ngày 07/12/2021. Người đại diện theo pháp luật: Lưu Thị Nghi. Ngành nghề chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng (mã 0210), cùng 155 ngành khác. Trụ sở tại Số 235, Tổ dân phố 4, đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Kiến Hưng, trước là Phường Kiến Hưng. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109847073 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 235, Tổ dân phố 4, đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Kiến Hưng
Thành phố Hà Nội
Số 235, Tổ dân phố 4, đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lưu Thị Nghi |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/12/2021 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 098815•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 09483•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Tổng công ty Lâm Nghiệp Việt Nam - Công ty cổ phần Số 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100102012
- 2 Công ty CP Môi Trường Xanh Hải Lý Thôn Đồng Bèn, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106987227
- 3 Công ty cổ phần vận tải Và xây dựng Trung Tiến Cụm 2, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500582363
- 4 Công ty cổ phần Nội Thất Châu Á Lô 43B, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500234881
- 5 Công ty TNHH DSK Hemp Việt Nam Số 12 Ngõ 376 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110236872
- 6 Công ty TNHH Xã Hội Trồng Và Phục Hồi Rừng Việt Nam Tầng 10, Tòa nhà CEO, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109457179
- 7 Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ Năng Lượng Thiên Nhiên Số 9 ngách 54, ngõ 307 đường Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102647886
- 8 Công ty cổ phần xây dựng Và Sinh Thái Thủy Lợi Số nhà 38A, ngõ 46 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102342669
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đại Đồng 'Cấp Lại Mã Số DN Từ ĐKKD Số: 0102004146 Do Phòng ĐKKD Thôn Khê Than, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101196817
- 10 Công ty cổ phần đầu tư kỹ thuật Công Nghệ Xanh Thôn Xuân Nộn, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110174552
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỊNH 2 HOÀI ĐỨC Mã số thuế: 0109847073 Địa chỉ: Số 235, Tổ dân phố 4, đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kiến Hưng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.651
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.412
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.096
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.799
- XÂY DỰNG 1.728
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.502
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 455
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 244
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 17
- Khác
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.896
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 718
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 246
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 222
- Tạm ngừng hoạt động
- 168
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 6
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Kiến Hưng 3.258 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần xây dựng Và đầu tư Trường Phát DV3 LK144 khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500572580
- 2 Công ty TNHH Cung Cấp Giải Pháp Doanh Nghiệp Và Logistics Travel Aman Halal Số 264 phố Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555906
- 3 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Iris Tầng 2, Trung tâm thương mại Victoria Food N Shop, Tòa nhà The Van Phu Victoria, CT9 - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619684
- 4 Công ty cổ phần Ẩm Thực Quốc Tế MPB VT1 – TT18, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111562
- 5 Công ty cổ phần Allhome Việt Nam Số nhà 185A, Tổ 11, Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108668089
- 6 Công ty TNHH Nha Khoa Eq-True Dental Việt Nam TT27-34, Khu Đô Thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107537541
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Công Nghệ Tâm Việt Liền kề 910, Dịch vụ 21, Khu Đất Dịch vụ Đào Đất- Hàng Bè, Tổ dân phố 19, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601694
- 8 Công ty cổ phần ADT Số LK537, DV11 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700495196
- 9 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Và Trang Trí Nội Thất Tiến Vinh Số nhà 06LK7 khu đô thị Văn phú, Phố Phú La, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559587
- 10 Công ty TNHH Xây dựng Và Hạ Tầng TP Xanh Số B13, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557639
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kiến Hưng
- 1 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Iris Tầng 2, Trung tâm thương mại Victoria Food N Shop, Tòa nhà The Van Phu Victoria, CT9 - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619684
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Công Nghệ Tâm Việt Liền kề 910, Dịch vụ 21, Khu Đất Dịch vụ Đào Đất- Hàng Bè, Tổ dân phố 19, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601694
- 3 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Và Trang Trí Nội Thất Tiến Vinh Số nhà 06LK7 khu đô thị Văn phú, Phố Phú La, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559587
- 4 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Khánh Anh Số 138 ngõ 14 Tổ 4, Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556970
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và Hạ Tầng TP Xanh Số B13, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557639
- 6 Công ty TNHH Cung Cấp Giải Pháp Doanh Nghiệp Và Logistics Travel Aman Halal Số 264 phố Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555906
- 7 Công ty TNHH Dây Cáp Điện Thành Nam Haxuco Lô 71, Dãy B, Tổ 5, Khu Giãn Dân Đa Sỹ Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555462
- 8 Công ty TNHH TM DV Và phát triển Kim Ảnh Thụ - Thành Phố Hồ Chí Minh Số 160 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111554564
- 9 Công ty cổ phần Bell Royal Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, Phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549691
- 10 Công ty TNHH Thẩm Mỹ - Nha Khoa DR.Bình Minh 160 Hoàng Công, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548507
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Kiến Hưng
Cấp phường/xã 3.258 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kiến Hưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kiến Hưng trên FindBase được mở 11.216 lượt, trung bình 373,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 1696 lượt. Bảy ngày qua có 2.295 lượt, giảm 71% so với bảy ngày trước đó (7.980 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.597 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kiến Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.263.973 lượt, trung bình 42132,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 335.938 lượt, giảm 58% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.347.306 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.