FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Ứng Dụng Công Nghệ Sơn Nadico

Số 38 LK 18 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: NADICO PAINT TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY

Công ty cổ phần Ứng Dụng Công Nghệ Sơn Nadico có mã số thuế 0109848140, hoạt động từ ngày 08/12/2021. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thúy. Ngành nghề chính: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (mã 2022), cùng 118 ngành khác. Trụ sở tại Số 38 LK 18 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hà Đông, trước là Phường La Khê. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0109848140
Ngày cấp
08/12/2021 (4 năm)
Người đại diện
Nguyễn Thị Thúy

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0109848140
Địa chỉ Số 38 LK 18 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Hà Đông Thành phố Hà Nội
Số 38 LK 18 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Thị Thúy
Ngày bắt đầu hoạt động 08/12/2021
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Amson Việt Nam Số Nhà 18, ngõ 46 phố Hưng Thịnh (N8A, Khu tái định cư X2A);, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106094061
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư Dầu Khí Đại Việt Số 9, ngõ 61, đường Phượng Bãi, Tổ dân phố Yên Thành, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106137357
  3. 3 Công ty TNHH Nippon Paint Việt Nam (Hà Nội) Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500251252
  4. 4 Công ty cổ phần Mijun Quốc Tế Tầng 4, tòa nhà SanNam, số 78, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111173417
  5. 5 Công ty TNHH DV - TM Wateck Việt Nam Số 69, đường Tô Khê, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538837
  6. 6 Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Smile Số nhà 12/14 Thôn Cát Động, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111463194
  7. 7 Công ty TNHH A&P Plus Số nhà 6B, Lô 11, Khu TT Công ty đường bộ 230, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105451715
  8. 8 Công ty cổ phần Acc Global Số nhà 92, Ngách 455/55 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109829250
  9. 9 Công ty TNHH Agap Việt Nam Số 141 ngõ 120 đường Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108737021
  10. 10 Công ty cổ phần Forlix Việt Nam Số 490 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106647904

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SƠN NADICO
Mã số thuế: 0109848140
Địa chỉ: Số 38 LK 18 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 38 LK 18 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít ngành chính
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hà Đông

12.576Tổng doanh nghiệp
7.500Đang hoạt động
5.066Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 8.241
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 7.499
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 6.283
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5.847
  • XÂY DỰNG 5.218
  • VẬN TẢI KHO BÃI 4.608

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.520
Công ty cổ phần ngoài NN
1.229
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
34
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
11
Doanh nghiệp tư nhân
9
Khác
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
7.500
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2.681
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.167
Tạm ngừng hoạt động
543
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
503
Ngừng hoạt động
80
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
37
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
32
Tạm nghỉ kinh doanh
20
Chưa xác định
10
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
2
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Hà Đông 12.576 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Sông Đà 4 Tầng 3 - Tòa nhà TM - Khu Đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 5900189325
  2. 2 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Tô Hiệu Số 63 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-011
  3. 3 Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Việt Phương Tầng 6 Tòa nhà Samsora Premier 105 phố Chu Văn An, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100237852
  4. 4 Công ty cổ phần Nhôm Hyundai Việt Nam Tầng 2, số 140, dịch vụ 4 Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105287536
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại An Phát A68 A26 TT16 KĐT Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533028
  6. 6 Công ty cổ phần Học Viện Quốc Tế Võ Thuật Việt Nam Số 25 Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội 0108244562
  7. 7 Công ty cổ phần Tập Đoàn Đại Lâm An Việt Nam B1.1 Liền kề 14 - 13 Khu đô thị Cienco 5, đường Phú Lương, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558921
  8. 8 Công ty cổ phần 361 Global NO7B-LK30 Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110287309
  9. 9 Công ty TNHH Tư Vấn Và dịch vụ Đại Hồng Phát Số 250 phố Phan Đình Giót, Tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104604944
  10. 10 Công ty TNHH Đầu tư Bất Động Sản Gia Khôi Tầng 3 tòa nhà Cao cấp Westa, số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619606
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Hà Đông →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hà Đông

  1. 1 Công ty TNHH Fhe Group Số 59, ngách 1/3 Vũ Trọng Khánh, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621884
  2. 2 Văn phòng đại diện Tại Hà Nội - Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Giao Nhận vận tải Lê Nguyên Số 73, ngõ 1008/21 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0313930081-001
  3. 3 Công ty TNHH Đầu tư Bất Động Sản Gia Khôi Tầng 3 tòa nhà Cao cấp Westa, số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619606
  4. 4 Công ty TNHH Weli Số 93 ngõ 233 Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616926
  5. 5 Công ty TNHH Khach San Du Lich Viet A Số 18 Văn Yên, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602722
  6. 6 Công ty TNHH Rizzing Studio Số nhà Lk1-25 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111562773
  7. 7 Công ty cổ phần dịch vụ Weshare Tầng 2 CT5B Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111559001
  8. 8 Công ty TNHH Nhà Hàng Về Bản Em Số 1 đường Ngô Quyền, TDP 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558960
  9. 9 Công ty cổ phần phát triển Giáo Dục Educonnect BT7-02 phố Nông Quốc Chấn KĐT Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558953
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Đại Lâm An Việt Nam B1.1 Liền kề 14 - 13 Khu đô thị Cienco 5, đường Phú Lương, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558921

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 2 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 1 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Hà Đông

Cấp phường/xã 12.576 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hà Đông →

Tổng lượt xem40.541
30 ngày qua37.943
7 ngày qua12.254
Bình quân/ngày 1264,8
Lượt xem địa bàn Phường Hà Đông, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 39 lượt 13/09: 1180 lượt 14/09: 15 lượt 15/09: 6 lượt 16/09: 84 lượt 17/09: 135 lượt 18/09: 64 lượt 19/09: 38 lượt 20/09: 19 lượt 21/09: 34 lượt 22/09: 53 lượt 23/09: 93 lượt 24/09: 137 lượt 25/09: 464 lượt 26/09: 634 lượt 27/09: 840 lượt 28/09: 2186 lượt 29/09: 2327 lượt 30/09: 2987 lượt 01/10: 3659 lượt 02/10: 3502 lượt 03/10: 3457 lượt 04/10: 3736 lượt 05/10: 3738 lượt 06/10: 2544 lượt 07/10: 962 lượt 08/10: 254 lượt 09/10: 340 lượt 10/10: 454 lượt 11/10: 3962 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hà Đông trên FindBase được mở 37.943 lượt, trung bình 1264,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3962 lượt. Bảy ngày qua có 12.254 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (21.854 lượt). Cộng dồn từ đầu là 40.541 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hà Đông — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.477.226
30 ngày qua1.393.893
7 ngày qua465.858
Bình quân/ngày 46463,1
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 131704 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.393.893 lượt, trung bình 46463,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 465.858 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.477.226 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.