Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Hpa
Số 5, Tập thể 212 học viện Kỹ thuật quân sự, tổ dân phố Tân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Hpa có mã số thuế 0109870548, hoạt động từ ngày 24/12/2021. Người đại diện theo pháp luật: Lê Minh Phương. Ngành nghề chính: Hoàn thiện sản phẩm dệt (mã 1313), cùng 173 ngành khác. Trụ sở tại Số 5, Tập thể 212 học viện Kỹ thuật quân sự, tổ dân phố Tân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đông Ngạc, trước là Phường Xuân Đỉnh. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109870548 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 5, Tập thể 212 học viện Kỹ thuật quân sự, tổ dân phố Tân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Đông Ngạc
Thành phố Hà Nội
Số 5, Tập thể 212 học viện Kỹ thuật quân sự, tổ dân phố Tân, Phường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Minh Phương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/12/2021 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 096259•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần B-K-T Việt Nam Xóm 11, Thôn 2, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111442934
- 2 Công ty TNHH Thêu Anh Thứ Số 26 đường Đình, Thôn Đống Xung, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111287615
- 3 Công ty TNHH Vải Giầy Thanh Cường Số 99 Đường 422B, Thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500432287
- 4 Công ty TNHH Texfix Trường Phát Việt Nam Số 6, Ngõ 42, Đường Cống Đá, Tổ 23, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111531084
- 5 Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và Kinh Doanh H2T Lô NX-10:02 CCN Xà Cầu GD2, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111135725
- 6 Công ty TNHH Eross Việt Nam Số 30, ngõ 281 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104155449
- 7 Công ty TNHH TM&DV Golden Key Group Số 16 ngách 26/62 đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111531574
- 8 Công ty TNHH In Thêu Meta Số 08 ngách 94/12 phố Phạm Khắc Quảng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111425537
- 9 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Vạn Lộc Group Số 40 Ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111128100
- 10 Công ty TNHH Thêu Tâm Khang Tổ dân phố An Phú, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111420419
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HPA Mã số thuế: 0109870548 Địa chỉ: Số 5, Tập thể 212 học viện Kỹ thuật quân sự, tổ dân phố Tân, Phường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 5, Tập thể 212 học viện Kỹ thuật quân sự, tổ dân phố Tân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt ngành chính |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đông Ngạc
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.157
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.924
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.631
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.402
- XÂY DỰNG 1.373
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.182
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 588
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 405
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 6
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.678
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 803
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 427
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 133
- Tạm ngừng hoạt động
- 127
- Ngừng hoạt động
- 25
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chưa xác định
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đông Ngạc 3.216 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dụng Cụ công nghiệp Tân Xuân Số 10A, ngõ 26, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103009212
- 2 Công ty cổ phần Anido Việt Nam LK 13 - OCT2 – Khu đô thị Cổ Nhuế - Xuân Đỉnh - TDP Viên 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106412099
- 3 Chi nhánh Hà Nội - Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Quỳnh Hoa Số 8 Phạm Tiến Duật Khu Đô Thị Resco Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 2803023696-001
- 4 Công ty TNHH Thắng Phát M&E Số 20 ngõ 77 đường Cầu Noi, TDP Trù 2, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549204
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và Du Lịch Emis Việt Nam Số nhà 22, Ngõ 220 Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599734
- 6 Công ty TNHH Thương mại Thép TC Số 16, Ngõ 52, Đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560462
- 7 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Hồng Vận Số nhà 3, ngách 19, ngõ 87, phố Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550577
- 8 Công ty TNHH Đầu tư T- VN Tầng 2, sảnh B, tòa HH Dự án nhà ở chiến sỹ bộ công an, số 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109824090
- 9 Trường THCS Đông Ngạc A Tổ dân phố Viên 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111611244
- 10 Công ty TNHH Công Nghệ Số Redcloud Số nhà 5, ngách 8, ngõ 14 đường Đông Ngạc, tổ dân phố Đông Ngạc 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546242
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đông Ngạc
- 1 Chi nhánh Hà Nội - Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Quỳnh Hoa Số 8 Phạm Tiến Duật Khu Đô Thị Resco Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 2803023696-001
- 2 Trường THCS Đông Ngạc A Tổ dân phố Viên 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111611244
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và Du Lịch Emis Việt Nam Số nhà 22, Ngõ 220 Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599734
- 4 Công ty cổ phần Five Star Auto Care Việt Nam Số 239A, Đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111597825
- 5 Công ty TNHH Thương mại Thép TC Số 16, Ngõ 52, Đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560462
- 6 Công ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất NVT Home Số 63, ngõ 43 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558551
- 7 Công ty TNHH CM Food Số S3-SH01 toà S3, dự án Sunshine City, lô I.A.23 thuộc khu, Phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111553793
- 8 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Hồng Vận Số nhà 3, ngách 19, ngõ 87, phố Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550577
- 9 Công ty cổ phần Bê Tông Chèm Yên Phong Số 9, Phố Kẻ Giàn, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549229
- 10 Công ty TNHH Thắng Phát M&E Số 20 ngõ 77 đường Cầu Noi, TDP Trù 2, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549204
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đông Ngạc
Cấp phường/xã 3.216 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đông Ngạc →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đông Ngạc trên FindBase được mở 9.169 lượt, trung bình 305,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 992 lượt. Bảy ngày qua có 3.010 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (5.415 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.931 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đông Ngạc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.354.107 lượt, trung bình 45136,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 426.072 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.437.440 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.