Công ty TNHH SX & TM Minh Duy
Số 2, ngõ 11/16, tổ 9 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH SX & TM Minh Duy có mã số thuế 0109930980, hoạt động từ ngày 14/03/2022. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Đình Tiến. Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (mã 4649), cùng 197 ngành khác. Trụ sở tại Số 2, ngõ 11/16, tổ 9 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Yên Nghĩa, trước là Phường Yên Nghĩa. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109930980 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 2, ngõ 11/16, tổ 9 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Yên Nghĩa
Thành phố Hà Nội
Số 2, ngõ 11/16, tổ 9 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Đình Tiến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/03/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098972•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 2 Công ty TNHH Đông Dược Đồng Hưng Đường Số 91 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0600444367
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thuận Dương Số 110 ngõ 364 đường Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548472
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên Edoly Tầng 3 tòa T2X, Thăng Long Victory, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532289
- 5 Công ty TNHH Cơ Điện Minh Ngọc Xanh Số 237 đường Mỹ Hà, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111489883
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn Mjuzu Gold Việt Nam Liền kề 116, Khu hành chính 2, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111524778
- 7 Công ty cổ phần 361 Global NO7B-LK30 Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110287309
- 8 Công ty TNHH Thương mại Minh Hoàng Linh Thôn Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538957
- 9 Công ty TNHH Thương mại An Thảo Mộc Số 20 Ngách 158 ngõ 99 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602754
- 10 Công ty TNHH QT Ecommerce Thôn Du Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543636
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SX & TM MINH DUY Mã số thuế: 0109930980 Địa chỉ: Số 2, ngõ 11/16, tổ 9 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ngành chính |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Nghĩa
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.266
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.128
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 993
- XÂY DỰNG 875
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 860
- VẬN TẢI KHO BÃI 726
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 257
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 118
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Khác
- 2
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 938
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 403
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 130
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 87
- Tạm ngừng hoạt động
- 75
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 17
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Yên Nghĩa 1.651 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Awsooyor NO01-LK54, Khu A, Khu đất dịch vụ Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553264
- 2 Công ty cổ phần 118 Thăng Long Đông Đô Việt Nam Thửa 221G, tổ dân phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107534413
- 3 Công ty TNHH Peak Ecommerce U05-41, Khu D Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548095
- 4 Công ty cổ phần An Sang Việt Nam Số nhà 143 đường Nghĩa Lộ, tổ 5, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108420560
- 5 Công ty TNHH Sơn Thành Lô 2, cụm công nghiệp Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500226326
- 6 Công ty TNHH Vĩnh Phát Decor LK137-Khu dịch vụ 5, tổ 20 khu đô thị Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557420
- 7 Công ty TNHH In Ấn Và thương mại Nhật Hoàng Số 2, Ngách 31/36, Ngõ 31, Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543259
- 8 Công ty TNHH Future Life VN-Chi nhánh HN10 Số 4 ngõ 128 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111492131-009
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và Thực Phẩm LP Việt Nam Số nhà 2 ngõ 1, đường Trại Cụ, tổ 28, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111361322
- 10 Công ty cổ phần Apmax Việt Nam Số 29, ngõ 112, đường Hòa Bình, tổ 16, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110138949
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Yên Nghĩa
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Và Công Nghệ Bể Bơi Việt Số nhà 30 ngách 65/37 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620104
- 2 Công ty TNHH Thương mại vận tải 24H Gia Khánh U06 - L05 Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111559058
- 3 Công ty cổ phần phát triển xây dựng Và thương mại Yên Bình U03-L88 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111559033
- 4 Công ty TNHH Vĩnh Phát Decor LK137-Khu dịch vụ 5, tổ 20 khu đô thị Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557420
- 5 Công ty TNHH Đinh Bách Diệp Số 15, ngõ 34 đường Yên Hòa, Phường Yên Nghĩa, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111554878
- 6 Công ty TNHH Awsooyor NO01-LK54, Khu A, Khu đất dịch vụ Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553264
- 7 Công ty TNHH Peak Ecommerce U05-41, Khu D Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548095
- 8 Công ty cổ phần TK Digital DV04-LK50, Khu D đất dịch vụ, Tổ 21, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547158
- 9 Công ty TNHH Ciela DV08-H8 Khu B, Lổ Đổ, Vam, Cửa Cầu, Đìa Ngoài, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544005
- 10 Công ty TNHH In Ấn Và thương mại Nhật Hoàng Số 2, Ngách 31/36, Ngõ 31, Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543259
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Yên Nghĩa
Cấp phường/xã 1.651 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Yên Nghĩa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Yên Nghĩa trên FindBase được mở 6.361 lượt, trung bình 212 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 1473 lượt. Bảy ngày qua có 1.627 lượt, giảm 62% so với bảy ngày trước đó (4.230 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.603 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Yên Nghĩa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.390.870 lượt, trung bình 46362,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 462.835 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.474.203 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.