Công ty TNHH Meta Vega
Số 195, đường Nguyễn Khang,, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Meta Vega có mã số thuế 0109947783, hoạt động từ ngày 30/03/2022. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Huy Hoàng. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 4690), cùng 153 ngành khác. Trụ sở tại Số 195, đường Nguyễn Khang,, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Yên Hòa, trước là Phường Yên Hòa. Tình trạng: Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109947783 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 195, đường Nguyễn Khang,, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Yên Hòa
Thành phố Hà Nội
Số 195, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Huy Hoàng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2022 |
| Tình trạng | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 098162•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH 2 Thành Viên Hoà Bình Số 10, Ngõ 72 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111092937
- 2 Công ty TNHH An Khuê House Số 17A Ngõ 377 Đường Bát Khối, Tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110067286
- 3 Công ty cổ phần Kinh Kỳ Số 11 Ngõ 108 Xóm Độc Lập, Đường Hoa Thám, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500480410
- 4 Công ty TNHH Ahi Group Số 22, ngõ 143/57 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111495414
- 5 Công ty TNHH Ánh Dương Đông Anh Số 3 nhà B1 tập thể cơ khí 4 và xây dựng Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109790405
- 6 Công ty TNHH 4M Electro-Optics Vina Lô 17B Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110671240
- 7 Công ty TNHH 2M Vina Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110029308
- 8 Công ty TNHH Aiophaco Việt Nam Thôn Sơn Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108439089
- 9 Công ty TNHH Weli Số 93 ngõ 233 Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616926
- 10 Công ty TNHH Bao Bì Nixa Thôn Đồng Bèn, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528733
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH META VEGA Mã số thuế: 0109947783 Địa chỉ: Số 195, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Hòa
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 6.716
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 6.203
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5.002
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 4.664
- XÂY DỰNG 3.606
- VẬN TẢI KHO BÃI 3.452
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.680
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.593
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 36
- Doanh nghiệp tư nhân
- 16
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 6
- Công ty hợp doanh
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 4.421
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.339
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.562
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 644
- Tạm ngừng hoạt động
- 477
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 84
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 8
- Chưa xác định
- 4
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Yên Hòa 9.541 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH KSG Việt Nam Phòng 1914-7 Tầng 19 Tòa nhà Keangnam Landmark Tower, khu E6, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106404411
- 2 Công ty cổ phần Sota Consulting Nhà E4, Khu liền kề A10, đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111229437
- 3 Công ty TNHH Khoa Học kỹ thuật Môi Trường Việt Nam Tầng 10, Tòa C2, D' Capitale, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500565167
- 4 Công ty TNHH Pronoux – Chi nhánh Hà Nội Tầng 4 toà nhà Vimeco Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0318745692-001
- 5 Công ty cổ phần Minz Ai Tầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620351
- 6 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Quốc Tế HHC Tầng 3 Tòa nhà Golden Palace, Số 54, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109722525
- 7 Công ty cổ phần Giáo Dục Ige Tầng 4, tháp B Keangnam Hà Nội Landmark Tower, khu E6, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620898
- 8 Công ty cổ phần Tập Đoàn Synetic ST-1523-265 Tầng 17 Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620217
- 9 Chi nhánh Hà Nội - Công ty cổ phần GKJ Trading 12A12 toà nhà C2 D’Capital , số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0319618827-001
- 10 Ngân Hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Nam Tây Ninh 18 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0100283873-159
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Yên Hòa
- 1 Ngân Hàng thương mại cổ phần Quân Đội - Chi nhánh Nam Gia Lâm Số 18 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0100283873-166
- 2 Công ty cổ phần Giáo Dục Ige Tầng 4, tháp B Keangnam Hà Nội Landmark Tower, khu E6, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620898
- 3 Công ty TNHH Winstar Global Logistics Việt Nam Lô A1L3-03a, Tầng 3, Tòa A1 Dự án Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620552
- 4 Công ty cổ phần Minz Ai Tầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620351
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn Synetic ST-1523-265 Tầng 17 Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620217
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển LC Power 14-15A, Tầng 7, Toà nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615739
- 7 Văn phòng đại diện công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ MHD Phòng 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0318754626-001
- 8 Chi nhánh Hà Nội công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Quang Huy Đạt Tầng 2, Tòa nhà Báo Nông thôn Ngày nay, ngõ 68 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 3702174108-002
- 9 Ngân Hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Nam Tây Ninh 18 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0100283873-159
- 10 Chi nhánh Hà Nội - Công ty cổ phần GKJ Trading 12A12 toà nhà C2 D’Capital , số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0319618827-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 13/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Yên Hòa
Cấp phường/xã 9.541 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Yên Hòa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Yên Hòa trên FindBase được mở 38.153 lượt, trung bình 1271,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 4549 lượt. Bảy ngày qua có 11.872 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (18.869 lượt). Cộng dồn từ đầu là 39.376 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Yên Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.717.953 lượt, trung bình 57265,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 538.541 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.807.632 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.