Công ty cổ phần Cây Xanh Hoàng Lam
Số nhà 171, Ngõ 565, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Cây Xanh Hoàng Lam có mã số thuế 0109980357, hoạt động từ ngày 27/04/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Dũng. Ngành nghề chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (mã 8130), cùng 178 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 171, Ngõ 565, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Long Biên, trước là Phường Cự Khối. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109980357 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 171, Ngõ 565, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Long Biên
Thành phố Hà Nội
Số nhà 171, Ngõ 565, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Dũng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/04/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 081308•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cảnh Quan Đô Thị Ánh Dương Xanh Thôn Thượng, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109901965
- 2 Công ty TNHH Cây Xanh Hiếu Phượng Thôn 4, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110077333
- 3 Công ty TNHH Green Butler Elite Nhà số 3, Ngách 3, Ngõ 142 Cổ Bi, Thôn Cam 1, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111412915
- 4 CôNG TY Cổ PHầN SâN GOLF SILK PATH Tầng 7 Tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700847017
- 5 Công ty TNHH Outfield Nursery Enterprises Việt Nam Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105606630
- 6 Công ty TNHH Primavera Số 10 hẻm 19/3/2 Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111531969
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ Cây Xanh Hưng Nam Số nhà 3, Xóm 1, Thôn Văn Giáp, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110993720
- 8 Công ty TNHH Cây Xanh xây dựng Việt Nam Nhà số 03 - khu B, dự án khu nhà ở để bán Mễ Trì, Số 2 Phố Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110904223
- 9 Công ty TNHH Phát triển Cây Xanh Hà Anh Tuấn Thôn Chùa Đồng, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110603674
- 10 Công ty cổ phần Arkitekt Thôn 2, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108610787
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CÂY XANH HOÀNG LAM Mã số thuế: 0109980357 Địa chỉ: Số nhà 171, Ngõ 565, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 171, Ngõ 565, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Long Biên
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.834
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.659
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.432
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.145
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.091
- XÂY DỰNG 1.066
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 414
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 224
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.334
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 568
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 233
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 200
- Tạm ngừng hoạt động
- 84
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 18
- Chưa xác định
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Long Biên 2.441 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Maison Dieu Số 8A, ngõ 75 phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111496055
- 2 Công ty TNHH An Khuê House Số 17A Ngõ 377 Đường Bát Khối, Tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110067286
- 3 Công ty cổ phần Giáo Dục Quốc Tế Long Hưng Tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106106077
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Bảo Phát Việt Số 49C/667/2 Nguyễn Văn Cừ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623183
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Valley Town Diện tích dịch vụ 3, Tổ hợp Trung tâm thương mại, văn phòng và căn hộ ở cầu Vĩnh Tuy- Northern Diamond, số 99 Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541773
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn Fairene Số 39, Arden Park, KĐT Hanoi Garden City, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111522890
- 7 Công ty TNHH KD DV & TM Ô Tô Thăng Long Việt Nam Số 1 phố Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108844457
- 8 Công ty TNHH Du Học Minzy Global Số 29 Ngõ 188 , Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530242
- 9 Công ty TNHH A.K Systec Vina Số 91 ngõ 26 tổ 7 phố Tư Đình, p.Long Biên, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102556163
- 10 Trường Tiểu học và THCS Cự Khối Phố Hoa Động, Tổ dân phố Xuân Đỗ Hạ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111605057
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Long Biên
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Bảo Phát Việt Số 49C/667/2 Nguyễn Văn Cừ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623183
- 2 Công ty TNHH Nguyễn Xuân Invest Số 9 ngõ 163/30/2 phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615626
- 3 Trường Tiểu học và THCS Cự Khối Phố Hoa Động, Tổ dân phố Xuân Đỗ Hạ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111605057
- 4 Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Và Kinh Doanh Trang Sức An Nam Số 107 ngõ 61, phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558294
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Và dịch vụ kỹ thuật DGB Việt Nam Số 7 ngõ 109 Đường Xuân Đỗ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558248
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Thịnh Vượng Số nhà 26, Ngõ 42 đường Xuân Khôi, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557621
- 7 Công ty TNHH An Garden Số nhà 55, ngõ 56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547278
- 8 Công ty TNHH Naptech số 11 Ngõ 729 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545947
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Dương Hà Creative Số nhà 14, Ngõ 20, Đường Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111545714
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Mộc Lan Food Số 3A, hẻm 1/2/3 ngõ 1 phố Huỳnh Tấn Phát, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545633
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Long Biên
Cấp phường/xã 2.441 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Long Biên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Long Biên trên FindBase được mở 9.064 lượt, trung bình 302,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 1195 lượt. Bảy ngày qua có 2.948 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (4.680 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.636 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Long Biên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.687.345 lượt, trung bình 56244,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 507.933 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.777.024 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.