Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Tech Number Việt Nam
Số 40, ngách 18, ngõ 189 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Tech Number Việt Nam có mã số thuế 0110032491, hoạt động từ ngày 16/06/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Hường. Ngành nghề chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (mã 4329), cùng 150 ngành khác. Trụ sở tại Số 40, ngách 18, ngõ 189 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Thuận An, trước là Phường Yên Sở. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110032491 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 40, ngách 18, ngõ 189 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Thuận An
Thành phố Hà Nội
Số 40, ngách 18, ngõ 189 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/06/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 034899•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Thang Máy Khy Group 14-TT 02 Ô đất PT2- Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111593556
- 2 Công ty TNHH Anh Vũ Toàn Cầu Thửa đất số LK03, Thôn Hạ, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111107171
- 3 Công ty TNHH Phòng Cháy Chữa Cháy Hòa Phát Số nhà 234, ngõ B13, thôn Lai Cách, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548088
- 4 Công ty cổ phần Doma Việt Nam Số 19, Ngõ 160, Đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500564893
- 5 Công ty TNHH Kỹ thuật Thang Máy Đăng Quang Số 72, đường Đạc 2 Đạc 10, Cụm 1 Thọ An, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111518502
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Thang Máy Next Lift Cụm 4, TDP Phượng Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548715
- 7 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và dịch vụ Thang Máy Vạn Lộc Số nhà 2, ngõ 145/94 đường Liên Mạc, tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533684
- 8 Công ty TNHH Tấn Phát Gluxury Số 2a/2 Thôn Sen Phương 6, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111488914
- 9 Công ty cổ phần Bơm Văn Phú D18-14 Khu D Geleximco đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111385274
- 10 Công ty cổ phần Thiết Bị Và dịch vụ Thang Máy Hưng Thịnh Số 1, ngách 6 ngõ 83 đường Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội 0110444463
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TECH NUMBER VIỆT NAM Mã số thuế: 0110032491 Địa chỉ: Số 40, ngách 18, ngõ 189 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 40, ngách 18, ngõ 189 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thuận An
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 487
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 430
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 404
- VẬN TẢI KHO BÃI 295
- XÂY DỰNG 278
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 274
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 174
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 60
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 25
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 528
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 159
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 59
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 44
- Tạm ngừng hoạt động
- 17
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 15
- Ngừng hoạt động
- 6
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thuận An 831 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Bao Bì Hanopro (Việt Nam) Xóm 9, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101310576
- 2 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông-Chi nhánh Gia Lâm Số 22, ngách 33/16 Thôn Chi Đông, Đường Đê Hữu Đuống, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0104228739-073
- 3 Công ty CP Đầu tư Sencoinex Đường 181, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108424734
- 4 Công ty TNHH Bán Lẻ Meat24 Số 23 DX3, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111225584
- 5 Công ty TNHH Nam Sơn Số 251 đường Ỷ Lan, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100364064
- 6 Công ty TNHH Búa Đập Đá Huy Hoàng Số 3 thôn Tự Môn, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110060065
- 7 Công ty TNHH Long Khánh Group Số nhà 25, Ngõ 166/43, Đường Dương Đức Hiền, Thôn Linh Quy Bắc, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539975
- 8 Công ty TNHH DV - TM Wateck Việt Nam Số 69, đường Tô Khê, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538837
- 9 Chi nhánh Hà Nội - Công ty cổ phần Viện phát triển Giáo Dục Growsafe Việt Nam Số nhà 58 đường ĐX4, khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111474693-005
- 10 Công ty TNHH Vân Sơn Group Lô D2 Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555977
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thuận An
- 1 Trường tiểu học Thuận An Thôn Dương Quang, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111607706
- 2 Công ty TNHH MH Đại Phúc Thôn Kim Sen, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602803
- 3 Công ty TNHH Điện Thông Minh Anfinity Số 22 ngách 166/1, ngõ 166 đường Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556032
- 4 Công ty TNHH Vân Sơn Group Lô D2 Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555977
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và Sự Kiện Quân Nga Số 21 Ngõ 213 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552937
- 6 Công ty TNHH CK Minh Cường Thôn Gia Lâm, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550471
- 7 Công ty TNHH Minh Quân Logistics Thôn Linh Quy Bắc, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547398
- 8 Công ty TNHH Long Khánh Group Số nhà 25, Ngõ 166/43, Đường Dương Đức Hiền, Thôn Linh Quy Bắc, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539975
- 9 Công ty TNHH DV - TM Wateck Việt Nam Số 69, đường Tô Khê, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538837
- 10 Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh HN5 Nhà số 79, Thôn Kim Sơn, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-004
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thuận An
Cấp phường/xã 831 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thuận An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thuận An trên FindBase được mở 4.047 lượt, trung bình 134,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 754 lượt. Bảy ngày qua có 1.080 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (2.278 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.196 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thuận An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.703.383 lượt, trung bình 56779,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 523.971 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.793.062 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.