Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và phát triển Phước Lộc
Số nhà 65, Tổ dân phố Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và phát triển Phước Lộc có mã số thuế 0110038454, hoạt động từ ngày 22/06/2022. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Duy Phước. Ngành nghề chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (mã 0150), cùng 164 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 65, Tổ dân phố Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Xuân Mai, trước là Thị trấn Xuân Mai. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110038454 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 65, Tổ dân phố Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Xuân Mai
Thành phố Hà Nội
Số nhà 65, Tổ dân phố Tân Bình, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Duy Phước |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/06/2022 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 091779•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đầu tư Và phát triển nông nghiệp Hà Nội Số 202 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100103305
- 2 Hợp tác xã Cồn Mơ Sông Hồng Thôn Mai Châu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110909045
- 3 Hợp tác xã nông nghiệp Tuần Hoàn Green Farm Thửa đất số 2-LK8, Vị trí X3, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111007699
- 4 Công ty TNHH Đầu tư nông nghiệp Hiền Hà Tổ dân phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110093818
- 5 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Sạch Tiến Thắng Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109407643
- 6 Công ty TNHH Hạt Giống & Nông Sản Năm Sao Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102367977
- 7 Hợp tác xã nông nghiệp Sạch Hữu Cơ Hà Kiên Thái Lai, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110484032
- 8 Công ty cổ phần đầu tư G10 Việt Nam Số nhà 51 ngõ 23, phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110359313
- 9 Công ty cổ phần Hoàng Mai Xanh Số 257 phố Nam Dư, Tổ 22, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101806702
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Toppet Số 14, ngõ 7 Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109841064
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN PHƯỚC LỘC Mã số thuế: 0110038454 Địa chỉ: Số nhà 65, Tổ dân phố Tân Bình, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 65, Tổ dân phố Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Xuân Mai
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 585
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 462
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 423
- VẬN TẢI KHO BÃI 392
- XÂY DỰNG 374
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 284
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 265
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 105
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 31
- Doanh nghiệp tư nhân
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 17
- Khác
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 830
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 333
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 65
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 54
- Ngừng hoạt động
- 28
- Tạm ngừng hoạt động
- 15
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Xuân Mai 1.333 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Bảo Vệ Mai Sơn Lâm Số 03, Tổ 03, Khu Chiến Thắng, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội 0110497176
- 2 Công ty cổ phần Az Farm Thôn Núi Bé, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111285618
- 3 Công ty TNHH Anh Tuấn Logistics Việt Số nhà 31B, Tổ 2, Thôn Chiến Thắng, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111273556
- 4 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và xây dựng Nam Khánh Số 43, đường Nam Tiến, Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620023
- 5 Công ty TNHH Anh Thuyên Group Khu lô 8 Thôn Nam Sơn, Xã Nam Phương Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội 0111065002
- 6 Công ty TNHH PTTM Và dịch vụ vận tải Hoàng Huy Số nhà 18, tổ 1, thôn Tiến Ân, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555127
- 7 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đại Long Thôn Đồi Mít, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0104228739-050
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và kỹ thuật Dương Chi Thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550136
- 9 Công ty TNHH Thương mại vận tải Và xây dựng Đại Phúc Thành Thôn Đông Nam, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524418
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Vật Liệu xây dựng Tiến Xuân Số nhà 8, đội 10, thôn Tân Hội, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111521914
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Xuân Mai
- 1 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và xây dựng Nam Khánh Số 43, đường Nam Tiến, Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620023
- 2 Công ty TNHH PTTM Và dịch vụ vận tải Hoàng Huy Số nhà 18, tổ 1, thôn Tiến Ân, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555127
- 3 Công ty TNHH Bất Động Sản Cường Đạt Thôn Tân Mai, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555014
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và kỹ thuật Dương Chi Thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550136
- 5 Công ty TNHH Xây Lắp An Cơ Số nhà 47, Tổ tự quản số 14, Thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111529800
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bảo Lâm Food Xóm Trại, thôn Nam Hài, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111529776
- 7 Công ty TNHH Thương mại vận tải Và xây dựng Đại Phúc Thành Thôn Đông Nam, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524418
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Vật Liệu xây dựng Tiến Xuân Số nhà 8, đội 10, thôn Tân Hội, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111521914
- 9 Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch Yên Thụ Đội 11, Thôn Tân Hội, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111520212
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và phát triển VLXD Ánh Dương Số nhà 42, Tổ 13, thôn Xuân Thủy, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111517019
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Xuân Mai
Cấp phường/xã 1.333 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Xuân Mai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Xuân Mai trên FindBase được mở 6.418 lượt, trung bình 213,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1299 lượt. Bảy ngày qua có 1.909 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (3.674 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.662 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Xuân Mai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.632.742 lượt, trung bình 54424,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 190833 lượt. Bảy ngày qua có 546.384 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.718.141 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.