Công ty cổ phần 2S Logistics
C12-12 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần 2S Logistics có mã số thuế 0110087003, hoạt động từ ngày 09/08/2022. Người đại diện theo pháp luật: Phan Lạc Trung. Ngành nghề chính: Đại lý, môi giới, đấu giá (mã 4610), cùng 141 ngành khác. Trụ sở tại C12-12 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Dương Nội, trước là Phường Dương Nội. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110087003 |
|---|---|
| Địa chỉ | C12-12 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Dương Nội
Thành phố Hà Nội
C12-12 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phan Lạc Trung |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/08/2022 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 098191•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần đầu tư phát triển Máy Việt Nam BT1-07 Khu đô thị mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104498100
- 2 Công ty cổ phần Cộng Đồng Xe Tải Việt Nam BT1-09, KĐT mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108796475
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Công Nghệ Cao Hữu Nghị Số 303B, Phố Ô Đồng Lầm, Tổ 16, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100367675
- 4 Công ty cổ phần Ameii Việt Nam Số 212 đường 3.1 Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108400885
- 5 Công ty TNHH Anh Khoa Số 45 Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100364681
- 6 Công ty cổ phần Ô Tô MH 104 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111541685
- 7 Công ty TNHH Greentech Việt Nam Số nhà 12, Ngách 2/113/24 Tổ 5 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102176700
- 8 Doanh nghiệp tư nhân Bảo Tụ Thôn Trại, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500586713
- 9 Công ty TNHH Acnv Việt Nam H01-L08, Khu A, Khu Đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111494474
- 10 Công ty cổ phần Aki Group Số 6, Xóm 3, Thôn Lục Xuân, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110318268
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN 2S LOGISTICS Mã số thuế: 0110087003 Địa chỉ: C12-12 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Dương Nội
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.501
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.315
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.977
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.768
- XÂY DỰNG 1.598
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.423
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 507
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 278
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 26
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Khác
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.065
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 633
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 274
- Tạm ngừng hoạt động
- 147
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 138
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 13
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Dương Nội 3.273 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Five Stars Vina Lô C3-NV2 ô số 14 Khu C, thuộc khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111517971
- 2 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông Số nhà 12, ngách 1/38, Ngõ 1 La Nội, TDP Thống Nhất, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104228739
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Ohay Group CL07-33, Khu đất dịch vụ La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601415
- 4 Công ty cổ phần đầu tư phát triển Máy Việt Nam BT1-07 Khu đô thị mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104498100
- 5 Công ty cổ phần phát triển Khu công nghiệp Phenikaa Nội Bài Tầng 25, Tòa A9, Đại học Phenikaa, phố Nguyễn Trác, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619028
- 6 Văn phòng đại diện công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Thủy Điện Boko Tại Hà Nội D13 NV10 ở số 03, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 6101261506-001
- 7 Công ty cổ phần A.T.A Việt Nam Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106040926
- 8 Công ty TNHH SX - TM&DV Hanoauto Căn 05 Lô D48-LK6, Khu đô thị hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111113351
- 9 Công ty cổ phần Cộng Đồng Xe Tải Việt Nam BT1-09, KĐT mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108796475
- 10 Công ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà-Chi nhánh Dương Nội Số D43-26 Khu D KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515759-002
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Dương Nội
- 1 Công ty TNHH Mỹ Phẩm Fanyu Việt Nam C38-NV13, Ô số 33, Khu C, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621838
- 2 Công ty cổ phần Công Nghệ Tài Chính Alpha V5-B03-B04 lô đất TTDV 01, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620129
- 3 Công ty TNHH PT Già Hoa Số 349 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619557
- 4 Công ty cổ phần phát triển Khu công nghiệp Phenikaa Nội Bài Tầng 25, Tòa A9, Đại học Phenikaa, phố Nguyễn Trác, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619028
- 5 Trường Mầm non Lê Quý Đôn Tổ dân phố 01, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111614823
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Ohay Group CL07-33, Khu đất dịch vụ La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601415
- 7 Công ty CP Đầu tư phát triển V.Ai D03-L39 Khu An Vượng, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601398
- 8 Công ty TNHH Năng Lượng HLV L06.L08 khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560705
- 9 Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Việt Sinh BT12-12, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560342
- 10 Công ty TNHH Genfour Việt Nam M07-L03, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558752
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Dương Nội
Cấp phường/xã 3.273 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Dương Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Dương Nội trên FindBase được mở 8.775 lượt, trung bình 292,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 978 lượt. Bảy ngày qua có 3.294 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (4.796 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.602 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Dương Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.258.911 lượt, trung bình 41963,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 464.821 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (697.176 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.336.469 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.