Công ty TNHH Michie Co
Số nhà 67 LK 28 khu đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Michie Co có mã số thuế 0110108969, hoạt động từ ngày 07/09/2022. Người đại diện theo pháp luật: Ngô Thị Ngọc Lan. Ngành nghề chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (mã 8560), cùng 138 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 67 LK 28 khu đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hoài Đức, trước là Xã Kim Chung. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110108969 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 67 LK 28 khu đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hoài Đức
Thành phố Hà Nội
Số nhà 67 LK 28 khu đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Ngô Thị Ngọc Lan |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/09/2022 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 097207•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Hà Phương Ied Quốc Tế Số 8, ngách 26, ngõ 355, tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101534801
- 2 Công ty cổ phần Tư Vấn Giáo Dục Và Định Cư Expertrans Số 233 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108448090
- 3 Công ty cổ phần dịch vụ Tư Vấn Du Học Và thương mại G.E.C ô số 24 - TT14, lô đất TT14 mẫu nhà M5, Khu Đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110577135
- 4 Công ty TNHH Việt Long Global Tầng 14, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111130942
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Và Giáo Dục Quốc Tế Eglobal Tầng 5, BT36, Khu đô thị Thành phố Giao lưu, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109915598
- 6 Công ty TNHH Hợp Tác Quốc Tế Kinsa Số 17, ngách 322/76/18 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105517878
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Eholdings Tầng 1, BT 35, khu đô thị Thành phố Giao Lưu, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109986221
- 8 Công ty TNHH Aj Korea Education Số 14/63 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109995811
- 9 Công ty cổ phần Sintecha Số nhà 70 Phạm Khắc Quảng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109505418
- 10 Công ty cổ phần Giáo Dục Học Viện Siêu Trí Nhớ Super S5 Số 116 Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111154887
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MICHIE CO Mã số thuế: 0110108969 Địa chỉ: Số nhà 67 LK 28 khu đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 67 LK 28 khu đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục ngành chính |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hoài Đức
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.422
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.232
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.137
- XÂY DỰNG 913
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 842
- VẬN TẢI KHO BÃI 825
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 409
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 167
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Khác
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.912
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 399
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 152
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 95
- Tạm ngừng hoạt động
- 83
- Ngừng hoạt động
- 37
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 28
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 13
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Chưa xác định
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hoài Đức 2.729 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Giáo Dục Ngân Sơn Số nhà 3 ngách 56/18 Cựu Quán 2, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội 0110957017
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Chaulong Số 22, Ngõ 288, Đường Triệu Túc, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616228
- 3 Công ty TNHH Aiot Industry Số 4, Ngõ 365/11 Đường Vạn Xuân, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110462617
- 4 Công ty TNHH Axis Pictures LK34.13 Khu đô thị Hinode Kim Chung, Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544580
- 5 Công ty TNHH Phúc Lâm Anh Việt Nam Số nhà 70, ngõ 63, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584833
- 6 Công ty TNHH 2M Vina Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110029308
- 7 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hương Số nhà 50 phố Thú Y, đường Vạn Xuân, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500486677
- 8 Công ty TNHH KVĐ Số nhà 1, ngõ 96/2 Đường Văn Minh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558706
- 9 Văn phòng đại diện Giới Thiệu Sản Phẩm công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và thương mại dịch vụ Hưng Phát Khu Cầu Mo, Thôn Đức Thượng, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111366747-001
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn đầu tư Quốc Tế Global Bridge Lô 143-144 Khu đất dịch vụ Khu đô thị Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558696
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hoài Đức
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Chaulong Số 22, Ngõ 288, Đường Triệu Túc, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616228
- 2 Công ty TNHH Giáo Dục Phương Tuệ An Số nhà 224, đường 422 Lưu Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616203
- 3 Công ty TNHH Phúc Lâm Anh Việt Nam Số nhà 70, ngõ 63, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584833
- 4 Công ty TNHH KVĐ Số nhà 1, ngõ 96/2 Đường Văn Minh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558706
- 5 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn đầu tư Quốc Tế Global Bridge Lô 143-144 Khu đất dịch vụ Khu đô thị Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558696
- 6 Công ty cổ phần Bê Tông Việt Mỹ Thủ Đô TT A34 Thôn Ải, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558625
- 7 Công ty cổ phần Môi Trường Không Gian Xanh Số 5 Ngõ 180 Đức Thượng, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555800
- 8 Công ty TNHH SMC Fusion Số 470, Khu đất dịch vụ Thăng Long 9, Đường Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554797
- 9 Công ty TNHH Dhome Concept & Design Số 73, đường Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554733
- 10 Công ty TNHH An Hà Anh Passion số nhà 9, ngõ 146 đường Văn Minh, Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554726
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hoài Đức
Cấp phường/xã 2.729 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hoài Đức →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hoài Đức trên FindBase được mở 9.998 lượt, trung bình 333,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2221 lượt. Bảy ngày qua có 3.811 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (5.443 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.338 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hoài Đức — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.348.928 lượt, trung bình 44964,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 420.893 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.432.261 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.