Công ty cổ phần Machino Thành Đạt
Số 8 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần Machino Thành Đạt có mã số thuế 0110141356, hoạt động từ ngày 06/10/2022. Người đại diện theo pháp luật: Chu Thành Nam. Ngành nghề chính: Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (mã 3821), cùng 121 ngành khác. Trụ sở tại Số 8 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hoàn Kiếm, trước là Phường Hàng Trống. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110141356 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 8 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hoàn Kiếm
Thành phố Hà Nội
Số 8 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Chu Thành Nam |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/10/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0043825•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Biomass Thảo Vy MTR HM Số 50, Thôn 4, Xã Hát Môn, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội 0110989643
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn Bvico CH1906, tầng 19 tòa nhà FLC Green, số 18A Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109878730
- 3 Công ty TNHH Môi Trường Green World U8.39 Phân khu D, KĐT mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110688999
- 4 Công ty TNHH Năng Lượng Ursa Số 124, Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110140659
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn Môi Trường Minh Anh Số 31 ngách 16/14, Đường Đỗ Xuân Hợp, Tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110112940
- 6 Công ty cổ phần Năng Lượng Tái Tạo Sóc Sơn Hà Nội BT11-12, Packexim 1, số 49 ngõ 15 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111330532
- 7 Công ty cổ phần Tập Đoàn Bvico - Chi nhánh Ba Vì Số 80 đường Ven Đê, thôn Phú Thịnh, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0109878730-001
- 8 Công ty cổ phần Công Nghệ Năng Lượng Tái Tạo Và Môi Trường Tầng 2, Tháp A tòa nhà Packexim, ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109964845
- 9 Công ty TNHH Kỹ thuật Mve Hà Nội TT31 - Lô 4, Khu nhà ở cho cán bộ nhân viên văn phòng TW Đảng và Báo nhân dân, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106005054
- 10 Công ty TNHH Môi Trường Xanh SDL Số A37 đường 2, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110152301
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN MACHINO THÀNH ĐẠT Mã số thuế: 0110141356 Địa chỉ: Số 8 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 8 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại ngành chính |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hoàn Kiếm
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.667
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.282
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.617
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.543
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.463
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.357
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.529
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 627
- Doanh nghiệp tư nhân
- 91
- Khác
- 41
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 28
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.991
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.326
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 980
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 253
- Tạm ngừng hoạt động
- 232
- Ngừng hoạt động
- 95
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 40
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 24
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Chưa xác định
- 8
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hoàn Kiếm 5.972 doanh nghiệp
- 1 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam 198 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100112437
- 3 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi Số 130 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527232
- 4 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và Du Lịch Xuân Minh 211 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615986
- 5 Công ty TNHH Đất Xanh 61 Phố Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104975258
- 6 Công ty TNHH VLXD Tố Vân 26 Phố Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548017
- 7 Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hoàn Kiếm 35 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-005
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch T&V Hà Nội Số 39-41, Phố Hàng Gà, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558463
- 9 Công ty TNHH Truyền Thông Và Công Nghệ Bếp Nhà 10A phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội 0107833847
- 10 Công ty TNHH The In-Between Số 186 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550619
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 4 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 5 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hoàn Kiếm
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thời Trang Linh Giang Số 214A, Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106304664
- 2 Trường Mầm non Hoàn Kiếm Số 3 Số Nhà Chung, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617380
- 3 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và Du Lịch Xuân Minh 211 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615986
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch T&V Hà Nội Số 39-41, Phố Hàng Gà, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558463
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Quang Ngọc Việt 46 Hàng Mành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554973
- 6 Công ty TNHH The In-Between Số 186 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550619
- 7 Công ty TNHH Maison Hanna Tầng 1, 179 Phùng Hưng, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548338
- 8 Công ty TNHH VLXD Tố Vân 26 Phố Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548017
- 9 Công ty TNHH Du Lịch Và Lữ Hành Đức Phát Pro Số 4, Phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546066
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ TC Gold 33 đường Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111546034
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hoàn Kiếm
Cấp phường/xã 5.972 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hoàn Kiếm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hoàn Kiếm trên FindBase được mở 18.879 lượt, trung bình 629,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2711 lượt. Bảy ngày qua có 6.229 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (11.626 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.625 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hoàn Kiếm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.263.357 lượt, trung bình 42111,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 469.267 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (697.176 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.340.915 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.