Công ty cổ phần kỹ thuật thương mại dịch vụ Xanh
Km14 Đại lộ Thăng Long, thôn Ba Lương, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần kỹ thuật thương mại dịch vụ Xanh có mã số thuế 0110211349, hoạt động từ ngày 20/12/2022. Người đại diện theo pháp luật: Trần Đức Lưu. Ngành nghề chính: Trồng cây gia vị, cây dược liệu (mã 0128), cùng 175 ngành khác. Trụ sở tại Km14 Đại lộ Thăng Long, thôn Ba Lương, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã An Khánh, trước là Xã Song Phương. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110211349 |
|---|---|
| Địa chỉ | Km14 Đại lộ Thăng Long, thôn Ba Lương, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã An Khánh
Thành phố Hà Nội
Km14 Đại lộ Thăng Long, thôn Ba Lương, Xã An Khánh, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Đức Lưu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/12/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 033204•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Chế Biến Nông Sản Việt Anh Số 31 Thị Tứ, Thôn 2, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106685628
- 2 Công ty TNHH Nông nghiệp Và Dược Liệu Monaco Group Số Nhà 46, Xóm Cống, Thôn Đông Ngàn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111131505
- 3 Công ty cổ phần Dược Cao Sơn 1-NV8, số 1 ngõ 319 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108460034
- 4 Công ty TNHH Golden Key Agriculture Việt Nam Tầng 6, tòa nhà Plaschem Tower, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110349354
- 5 Công ty cổ phần Dược Phẩm Trường Thọ Số 93, Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100976733
- 6 Công ty TNHH Nông Sản Và Dược Liệu Nhân Việt Số 39, ngõ 56, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111434570
- 7 Công ty cổ phần Le Health & Beauty Số 52 đường Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104479605
- 8 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Anla Việt Nam Xóm 7, Thôn Thế Trụ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111001425
- 9 Công ty cổ phần Khoa Học Sinh Dược Việt Nam Số 2 Ngõ 104, Đường Trâu Quỳ, Tổ Dân Phố Nông Lâm, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110626199
- 10 Công ty cổ phần Dược Liệu Ba Vì Thôn 7, Xã Ba Vì, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội 0111044073
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XANH Mã số thuế: 0110211349 Địa chỉ: Km14 Đại lộ Thăng Long, thôn Ba Lương, Xã An Khánh, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Km14 Đại lộ Thăng Long, thôn Ba Lương, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu ngành chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã An Khánh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.882
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.669
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.541
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.198
- XÂY DỰNG 1.123
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.047
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 551
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 184
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Doanh nghiệp tư nhân
- 14
- Khác
- 11
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.679
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 599
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 216
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 127
- Tạm ngừng hoạt động
- 110
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Chưa xác định
- 4
- Ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã An Khánh 2.745 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Thành Viên Edoly Tầng 3 tòa T2X, Thăng Long Victory, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532289
- 2 Công ty cổ phần Kinh Kỳ Số 11 Ngõ 108 Xóm Độc Lập, Đường Hoa Thám, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500480410
- 3 Công ty TNHH Duy Phi Solutions Số nhà 12 ngõ 39 thôn Phương Quan, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621806
- 4 Công ty TNHH Tic Mart Tầng 1 nhà A tòa 32T Khu đô thị mới Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111201488
- 5 Công ty TNHH Vân Nam Thôn Trần Phú, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500466367
- 6 Công ty TNHH Két Sắt Việt Tiệp Bảo Mật Khu dân cư Ba Lương, thôn Mộc Hoàn Giáo, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111529462
- 7 Công ty cổ phần dịch vụ Tư Vấn Du Học Và thương mại G.E.C ô số 24 - TT14, lô đất TT14 mẫu nhà M5, Khu Đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110577135
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thảo Vân Food L2-03B khu biệt thự kinh doanh An Khánh, đường Hoàng Tùng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111622782
- 9 Công ty TNHH In Ấn & Bao Bì An Khánh Số 1, Ngõ 21, Thôn Lại Dụ, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620601
- 10 Công ty TNHH TM&DV Ngọc Gia Phúc Số 1, ngõ 25, đường An Thọ, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111519873
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã An Khánh
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thảo Vân Food L2-03B khu biệt thự kinh doanh An Khánh, đường Hoàng Tùng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111622782
- 2 Công ty TNHH Duy Phi Solutions Số nhà 12 ngõ 39 thôn Phương Quan, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621806
- 3 Công ty TNHH In Ấn & Bao Bì An Khánh Số 1, Ngõ 21, Thôn Lại Dụ, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620601
- 4 Công ty TNHH Dệt Phong Thúy Số nhà 5, Ngõ 128, Đường La Phù, Thôn Chùa Tổng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558713
- 5 Công ty TNHH Cơ Điện Và PCCC Mianco Xóm 4, Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558689
- 6 Công ty cổ phần sản xuất Bao Bì H&H Thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558657
- 7 Công ty TNHH T&D An Khánh Số 40 Ngõ 2 Đường Cựu Chiến Binh Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558632
- 8 Công ty TNHH Thương mại Thịnh Thu Việt Nam Số 28 Thịnh Phát, thôn Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558600
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ MCM Việt Nam Liền kề B51-18 Khu đô thị Gleximco, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557847
- 10 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ GP Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554807
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã An Khánh
Cấp phường/xã 2.745 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã An Khánh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã An Khánh trên FindBase được mở 11.870 lượt, trung bình 395,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2393 lượt. Bảy ngày qua có 3.365 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (7.288 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.309 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã An Khánh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.600.403 lượt, trung bình 53346,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 514.045 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.685.802 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.