FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Viên Nén Năng Lượng Xanh

TT3-15 Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: GREEN ENERGY COMPRESSION ., JSC · Tên viết tắt: GREEN ENERGY COMPRESSION ., JSC

Công ty cổ phần Viên Nén Năng Lượng Xanh có mã số thuế 0110231112, hoạt động từ ngày 17/01/2023. Người đại diện theo pháp luật: Thái Xuân Phượng. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (mã 1629), cùng 235 ngành khác. Trụ sở tại TT3-15 Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0110231112
Ngày cấp
17/01/2023 (3 năm)
Người đại diện
Thái Xuân Phượng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0110231112
Địa chỉ TT3-15 Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Định Công Thành phố Hà Nội
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Thái Xuân Phượng
Ngày bắt đầu hoạt động 17/01/2023
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Mây Tre Eco Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111544407
  2. 2 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh HTT Thôn 1 (Yên Bình), Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111524908
  3. 3 Công ty cổ phần Phúc Hậu Thành Số 31A, Xóm 7, Thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam 0111245830
  4. 4 Công ty TNHH Mây Tre Hải Huế Xóm Đông, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500478193
  5. 5 Công ty TNHH Gỗ Tuấn Kiệt Số 295 đường 72, tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500474287
  6. 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Mây Tre Và Mỹ Nghệ Trung Hoà Thôn Trung Cao, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500551774
  7. 7 Công ty TNHH 1 Thành Viên Vân Linh Số 113, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 5700774551
  8. 8 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại SHT Số nhà 101, Thôn Yên Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111500946
  9. 9 Công ty cổ phần 4K Decor Thửa đất 401-2, Tờ bản đồ số 5, Tổ dân phố số 8, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111502566
  10. 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Viên Nén An Phát Thôn Lưu Khê, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111497186

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VIÊN NÉN NĂNG LƯỢNG XANH
Mã số thuế: 0110231112
Địa chỉ: TT3-15 Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Định Công

4.967Tổng doanh nghiệp
2.445Đang hoạt động
2.522Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.814
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.384
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.917
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.463
  • XÂY DỰNG 2.267
  • VẬN TẢI KHO BÃI 2.029

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
891
Công ty cổ phần ngoài NN
690
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
21
Doanh nghiệp tư nhân
15
Khác
3
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.445
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.151
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
720
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
373
Tạm ngừng hoạt động
266
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
12

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Định Công 4.967 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ C.A.T Quốc Tế Số nhà 12, ngõ 236 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106627087
  2. 2 Công ty TNHH Đông Dược Đồng Hưng Đường Số 91 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0600444367
  3. 3 Công ty cổ phần Năng Lượng Tái Tạo Ngọc Hiển Số 131 ngõ 192 đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556716
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thuận Dương Số 110 ngõ 364 đường Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548472
  5. 5 Công ty TNHH Xây dựng Và Thang Máy Thanh Xuân Số 65, ngách 111, ngõ 230 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700249828
  6. 6 Công ty cổ phần Xanh Kyowa Số 7, ngõ 168/26 đường Kim Giang, Tổ 67, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509018
  7. 7 Khách Sạn Mường Thanh Hà Nội - Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn Mường Thanh Khách sạn Mường Thanh Hà Nội, lô CC2, khu Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111594077
  8. 8 Công ty TNHH Tư Vấn phát triển Và đầu tư xây dựng Xuân Thành Số nhà 90, ngõ 2, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616041
  9. 9 Công ty cổ phần CNC Số 1 ngách 19 ngõ 85 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 5400353785
  10. 10 Trường tiểu học Nguyễn Văn Siêu Khu tái định cư X2 Ô đất D2/TH5, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111595553
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Định Công →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Định Công

  1. 1 Công ty TNHH Măng Rừng Adventure Tầng 3, TT5.2B-12, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616066
  2. 2 Công ty TNHH Tư Vấn phát triển Và đầu tư xây dựng Xuân Thành Số nhà 90, ngõ 2, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616041
  3. 3 Công ty TNHH Việt Trung Hợp Thịnh Tầng 3, Tòa nhà Chung cư 19 Đại Từ, số 19 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616034
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại An Thảo Mộc Số 20 Ngách 158 ngõ 99 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602754
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Và Giao Nhận vận tải Duy Dũng Số 31/61/18 Phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598836
  6. 6 Trường tiểu học Nguyễn Văn Siêu Khu tái định cư X2 Ô đất D2/TH5, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111595553
  7. 7 Khách Sạn Mường Thanh Hà Nội - Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn Mường Thanh Khách sạn Mường Thanh Hà Nội, lô CC2, khu Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111594077
  8. 8 Công ty TNHH Phân Phối, Thương mại & Dịch vụ Văn Chương Số 3, Ngách 1, Ngõ 193 Phố Định Công Hạ, Tổ 15, Phường Định Công, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557653
  9. 9 Công ty TNHH MTV Xây Lắp Điện An Phúc Số 46a ngách 159 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Tổ 1, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557646
  10. 10 Công ty cổ phần Năng Lượng Tái Tạo Ngọc Hiển Số 131 ngõ 192 đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556716

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 1 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Định Công

Cấp phường/xã 4.967 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Định Công →

Tổng lượt xem19.857
30 ngày qua19.195
7 ngày qua5.219
Bình quân/ngày 639,8
Lượt xem địa bàn Phường Định Công, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 6 lượt 14/09: 23 lượt 15/09: 11 lượt 16/09: 45 lượt 17/09: 57 lượt 18/09: 34 lượt 19/09: 21 lượt 20/09: 34 lượt 21/09: 19 lượt 22/09: 27 lượt 23/09: 51 lượt 24/09: 115 lượt 25/09: 216 lượt 26/09: 328 lượt 27/09: 392 lượt 28/09: 981 lượt 29/09: 2277 lượt 30/09: 1198 lượt 01/10: 1548 lượt 02/10: 1423 lượt 03/10: 2218 lượt 04/10: 1518 lượt 05/10: 1434 lượt 06/10: 1083 lượt 07/10: 402 lượt 08/10: 150 lượt 09/10: 189 lượt 10/10: 227 lượt 11/10: 2105 lượt 12/10: 1063 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Định Công trên FindBase được mở 19.195 lượt, trung bình 639,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2277 lượt. Bảy ngày qua có 5.219 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (11.616 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.857 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Định Công — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.623.569
30 ngày qua1.538.170
7 ngày qua451.812
Bình quân/ngày 51272,3
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 96261 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.538.170 lượt, trung bình 51272,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 451.812 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.623.569 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.