FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Vận tải Bảo Tiến Phát

Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: BAO TIEN PHAT TRANSPORT COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Vận tải Bảo Tiến Phát có mã số thuế 0110248236, hoạt động từ ngày 10/02/2023. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Đình Tiến. Ngành nghề chính: Vận tải hành khách đường bộ khác (mã 4932), cùng 186 ngành khác. Trụ sở tại Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Đại Xuyên, trước là Xã Bạch Hạ. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0110248236
Ngày cấp
10/02/2023 (3 năm)
Người đại diện
Đỗ Đình Tiến

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0110248236
Địa chỉ Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Đại Xuyên Thành phố Hà Nội
Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Xã Bạch Hạ, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đỗ Đình Tiến
Ngày bắt đầu hoạt động 10/02/2023
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Khai Thác dịch vụ Cảng Thống Nhất Thôn Giáp Long, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108140161
  2. 2 Công ty TNHH Thương mai Và Du Lịch Đình Công Travel Cụm 4, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491924
  3. 3 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Minh Hưng Thôn Đông Phượng, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111414260
  4. 4 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Quốc Tế Anh Thái Số nhà 63 Đường An Trai, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111396910
  5. 5 Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Hồng Thơm Thôn Chi Đông 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500258794
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại vận tải Và Du Lịch Linh Anh Số 4, ngõ 521/23/23 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547870
  7. 7 Công ty cổ phần Quản Lý Và phát triển Thương Hiệu Việt Số nhà 22 ngách 23 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102654474
  8. 8 Công ty TNHH Vận tải HMH Xóm 4, Thôn Trung, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535804
  9. 9 Công ty TNHH An Phúc Long Travel Số 161 thôn Ninh Môn, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111401092
  10. 10 Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành A99 An Tâm Travel Số nhà 12 Đội 4, Thôn Minh Tân, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111510197

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO TIẾN PHÁT
Mã số thuế: 0110248236
Địa chỉ: Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4932 Vận tải hành khách đường bộ khác ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đại Xuyên

533Tổng doanh nghiệp
382Đang hoạt động
150Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 187
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 157
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 150
  • XÂY DỰNG 131
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 104
  • VẬN TẢI KHO BÃI 104

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
93
Công ty cổ phần ngoài NN
36
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
22
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
9
Khác
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
382
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
77
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
30
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
23
Tạm ngừng hoạt động
9
Ngừng hoạt động
6
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2
Tạm nghỉ kinh doanh
2
Chưa xác định
1
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đại Xuyên

  1. 1 Công ty TNHH Thực Phẩm Ngọc Dương Hưng Số 11 phố Chợ Bái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616676
  2. 2 Công ty cổ phần Nội Thất H&C Thôn Bái Xuyên, Xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559114
  3. 3 Công ty TNHH Thực Phẩm Hiên Nam Thôn Bái Xuyên, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545231
  4. 4 Công ty TNHH May Thành Lộc Phát Số nhà 14, Thôn Kiều Đông, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111518206
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại - Vận tải - Du Lịch Bảo Phát Xóm Chợ Bái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111511426
  6. 6 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh VQG Số nhà 3, Ngõ 181 Thôn Khả Liễu, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507109
  7. 7 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Vàng Bạc Đá Quý Hùng Minh Thôn Đồng Lạc, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507074
  8. 8 Công ty TNHH Thời Trang Vinh Lựu Mai Trang, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111499049
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng Và Thiết Bị Công Trình Khải Hoàn Thôn An Khoái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111496721
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Điện Mặt Trời & Điện Máy Trung Tín Electronic Số 78 Chợ Bái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491113

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Đại Xuyên

Cấp phường/xã 533 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đại Xuyên →

Tổng lượt xem2.584
30 ngày qua2.440
7 ngày qua543
Bình quân/ngày 81,3
Lượt xem địa bàn Xã Đại Xuyên, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 3 lượt 15/09: 4 lượt 16/09: 5 lượt 17/09: 10 lượt 18/09: 23 lượt 19/09: 6 lượt 20/09: 10 lượt 21/09: 6 lượt 22/09: 18 lượt 23/09: 23 lượt 24/09: 55 lượt 25/09: 39 lượt 26/09: 27 lượt 27/09: 61 lượt 28/09: 119 lượt 29/09: 102 lượt 30/09: 119 lượt 01/10: 141 lượt 02/10: 176 lượt 03/10: 249 lượt 04/10: 356 lượt 05/10: 345 lượt 06/10: 164 lượt 07/10: 62 lượt 08/10: 17 lượt 09/10: 49 lượt 10/10: 37 lượt 11/10: 205 lượt 12/10: 9 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đại Xuyên trên FindBase được mở 2.440 lượt, trung bình 81,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 356 lượt. Bảy ngày qua có 543 lượt, giảm 64% so với bảy ngày trước đó (1.488 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.584 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đại Xuyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.535.005
30 ngày qua1.449.606
7 ngày qua363.248
Bình quân/ngày 48320,2
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 7697 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.449.606 lượt, trung bình 48320,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 363.248 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.535.005 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.