Công ty TNHH Vận tải Bảo Tiến Phát
Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Vận tải Bảo Tiến Phát có mã số thuế 0110248236, hoạt động từ ngày 10/02/2023. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Đình Tiến. Ngành nghề chính: Vận tải hành khách đường bộ khác (mã 4932), cùng 186 ngành khác. Trụ sở tại Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Đại Xuyên, trước là Xã Bạch Hạ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110248236 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Đại Xuyên
Thành phố Hà Nội
Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Bạch Hạ, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Đình Tiến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/02/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097369•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Khai Thác dịch vụ Cảng Thống Nhất Thôn Giáp Long, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108140161
- 2 Công ty TNHH Thương mai Và Du Lịch Đình Công Travel Cụm 4, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491924
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Minh Hưng Thôn Đông Phượng, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111414260
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Quốc Tế Anh Thái Số nhà 63 Đường An Trai, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111396910
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Hồng Thơm Thôn Chi Đông 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500258794
- 6 Công ty TNHH Thương mại vận tải Và Du Lịch Linh Anh Số 4, ngõ 521/23/23 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547870
- 7 Công ty cổ phần Quản Lý Và phát triển Thương Hiệu Việt Số nhà 22 ngách 23 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102654474
- 8 Công ty TNHH Vận tải HMH Xóm 4, Thôn Trung, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535804
- 9 Công ty TNHH An Phúc Long Travel Số 161 thôn Ninh Môn, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111401092
- 10 Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành A99 An Tâm Travel Số nhà 12 Đội 4, Thôn Minh Tân, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111510197
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO TIẾN PHÁT Mã số thuế: 0110248236 Địa chỉ: Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 79, thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2520 | Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đại Xuyên
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 187
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 157
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 150
- XÂY DỰNG 131
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 104
- VẬN TẢI KHO BÃI 104
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 93
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 36
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 382
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 77
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 30
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 23
- Tạm ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động
- 6
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đại Xuyên 533 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí HH Số nhà 12, Ngõ 2, Thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111051458
- 2 Công ty TNHH Bác Sĩ Đại Học Y Đội 8 thôn Hòa Thượng, Xã Bạch Hạ, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0109223639
- 3 Công ty TNHH Bao Bì Thành Phát Thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111054441
- 4 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Việt Hàn Số nhà 24, Thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0111023524
- 5 Công ty TNHH Bồi Dưỡng Văn Hóa - HPT Số nhà 02 đường Đại Thắng, Xã Bạch Hạ, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0110779780
- 6 Công ty TNHH Thời Trang Vinh Lựu Mai Trang, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111499049
- 7 Quỹ Tín Dụng Nhân Dân Minh Tân Thôn Thành Lập 2, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500330006
- 8 Công ty TNHH Cơ Khí Đức Kiên Thôn Đồng Lạc, Xã Minh Tân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0110398369
- 9 Công ty cổ phần Chuyển Giao Công Nghệ Medda Thôn Tri Thủy, Xã Tri Thủy, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0109451924
- 10 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Vàng Bạc Đá Quý Hùng Minh Thôn Đồng Lạc, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507074
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đại Xuyên
- 1 Công ty TNHH Thực Phẩm Ngọc Dương Hưng Số 11 phố Chợ Bái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616676
- 2 Công ty cổ phần Nội Thất H&C Thôn Bái Xuyên, Xã Đại Xuyên, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559114
- 3 Công ty TNHH Thực Phẩm Hiên Nam Thôn Bái Xuyên, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545231
- 4 Công ty TNHH May Thành Lộc Phát Số nhà 14, Thôn Kiều Đông, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111518206
- 5 Công ty TNHH Thương mại - Vận tải - Du Lịch Bảo Phát Xóm Chợ Bái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111511426
- 6 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh VQG Số nhà 3, Ngõ 181 Thôn Khả Liễu, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507109
- 7 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Vàng Bạc Đá Quý Hùng Minh Thôn Đồng Lạc, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507074
- 8 Công ty TNHH Thời Trang Vinh Lựu Mai Trang, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111499049
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và Thiết Bị Công Trình Khải Hoàn Thôn An Khoái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111496721
- 10 Công ty TNHH Thương mại Điện Mặt Trời & Điện Máy Trung Tín Electronic Số 78 Chợ Bái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491113
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đại Xuyên
Cấp phường/xã 533 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đại Xuyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đại Xuyên trên FindBase được mở 2.440 lượt, trung bình 81,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 356 lượt. Bảy ngày qua có 543 lượt, giảm 64% so với bảy ngày trước đó (1.488 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.584 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đại Xuyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.449.606 lượt, trung bình 48320,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 363.248 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.535.005 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.