FindBase — Mã số thuế
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại XNK Việt Phi

Số 439 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên giao dịch: VIET PHI XNK TRADING COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Thương mại XNK Việt Phi có mã số thuế 0110338063, hoạt động từ ngày 05/05/2023. Người đại diện theo pháp luật: Phan Thị Bích Hồng. Ngành nghề chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã 4620), cùng 247 ngành khác. Trụ sở tại Số 439 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Xuân Phương, trước là Phường Xuân Phương. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Mã số thuế
0110338063
Ngày cấp
05/05/2023 (3 năm)
Người đại diện
Phan Thị Bích Hồng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0110338063
Địa chỉ Số 439 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Xuân Phương Thành phố Hà Nội
Số 439 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phan Thị Bích Hồng
Ngày bắt đầu hoạt động 05/05/2023
Tình trạng Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Cám Sơn Thành Xóm Cời, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108029847
  2. 2 Công ty CP Chăn Nuôi Phúc Khánh Thành Đội 6, Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111540829
  3. 3 Công ty TNHH Dịch vụ xuất nhập khẩu Và thương mại Vân Nam Số 23 đường Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107815051
  4. 4 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tường Lâm Phát 70 Hàng Mã, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111328491
  5. 5 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển nông nghiệp Phú Đại Thành Phát Số 368 Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103986754
  6. 6 Công ty cổ phần Agrotex Việt Nam Biệt thự LP3-SL03, lô TT159-2 khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107836157
  7. 7 Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Vina-Bio Số 6 đường Song Long, Xóm 7, Thôn Lạt Dương, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620672
  8. 8 Công ty cổ phần An Thịnh Eco Số nhà 20, Thôn Kim Thành, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110223111
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Phương Đông Commodities Số 55- Market Street- Sunrise B- khu đô thị The Manor Central Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109961989
  10. 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vật Tư Phú Hà Số 81, Tiểu khu Mỹ Lâm, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500430586

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK VIỆT PHI
Mã số thuế: 0110338063
Địa chỉ: Số 439 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ngành chính
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương

3.777Tổng doanh nghiệp
2.642Đang hoạt động
1.133Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.169
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.974
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.724
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.433
  • XÂY DỰNG 1.363
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.272

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
480
Công ty cổ phần ngoài NN
293
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
20
Khác
5
Doanh nghiệp tư nhân
4
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.642
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
543
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
220
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
162
Tạm ngừng hoạt động
135
Ngừng hoạt động
49
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
11
Tạm nghỉ kinh doanh
5
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
5
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
3
Chưa xác định
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Xuân Phương 3.777 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Hợp Tác Đào Tạo Và phát triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam TT4-5, TT4-6 Khu ĐG 1, Phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106104986
  2. 2 Công ty TNHH TMDV Long Thành Việt Nam Số 06 Ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540603
  3. 3 Công ty TNHH H3 Hà Nội Việt Nam Số 21 ngách 124/2, TDP số 5 phố Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107405094
  4. 4 Công ty cổ phần Á Long Lô A2 CN 8 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101198853
  5. 5 Công ty TNHH Agswindow TT11.08 Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0109657227
  6. 6 Công ty TNHH TTR Lumiart Số 61 ngõ 6, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111239139
  7. 7 Công ty TNHH Dịch vụ Fuji Việt Nam TT8.31 KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108415271
  8. 8 Công ty TNHH Ahi Group Số 22, ngõ 143/57 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111495414
  9. 9 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Saha Việt Nam A2-CN8, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103000795
  10. 10 Công ty cổ phần 6G Tầng 2, Số 27, Lô 5, Khu nhà ở CBNV văn phòng Tư Đảng và Báo, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội 0109025595
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Xuân Phương

  1. 1 Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ Công Nghệ GS Số 525, Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556071
  2. 2 Công ty TNHH Nội Thất Kiến Trúc TMQ Số nhà 30 ngõ 303, TDP số 5, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556000
  3. 3 Công ty TNHH Quảng Cáo Khải Việt Số 9 ngõ 103/19 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552045
  4. 4 Công ty TNHH Thảo Nguyên Đức Tầng 9, Toà nhà Intracom 2, Số 33 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547937
  5. 5 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Dtac Số nhà 66D, ngách 6/46 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546073
  6. 6 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Khánh Ngọc Hải Đăng Ngách 6/140 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543354
  7. 7 Công ty TNHH Nha Khoa Smile Home TT6 Lô 6 , Khu Nhà ở Cán bộ nhân viên Văn phòng Trung Ương Đảng, Tổ dân phố 8, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540681
  8. 8 Công ty TNHH TM Và dịch vụ Thành An 34 Lô 5.3 Khu tái định cư 3.6 Ha, Tổ dân phố số 8 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540642
  9. 9 Công ty TNHH TMDV Long Thành Việt Nam Số 06 Ngõ 31, Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540603
  10. 10 Công ty cổ phần thương mại Dap Việt Nga Lô A2, CN3 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540508

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Xuân Phương

Cấp phường/xã 3.777 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Xuân Phương →

Tổng lượt xem14.824
30 ngày qua11.797
7 ngày qua3.438
Bình quân/ngày 393,2
Lượt xem địa bàn Phường Xuân Phương, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4 lượt 14/09: 3 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 22 lượt 17/09: 15 lượt 18/09: 33 lượt 19/09: 48 lượt 20/09: 35 lượt 21/09: 35 lượt 22/09: 14 lượt 23/09: 25 lượt 24/09: 53 lượt 25/09: 129 lượt 26/09: 180 lượt 27/09: 235 lượt 28/09: 565 lượt 29/09: 597 lượt 30/09: 877 lượt 01/10: 1015 lượt 02/10: 1118 lượt 03/10: 1030 lượt 04/10: 1220 lượt 05/10: 1099 lượt 06/10: 774 lượt 07/10: 294 lượt 08/10: 62 lượt 09/10: 117 lượt 10/10: 152 lượt 11/10: 1520 lượt 12/10: 519 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Xuân Phương trên FindBase được mở 11.797 lượt, trung bình 393,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 1520 lượt. Bảy ngày qua có 3.438 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (6.956 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14.824 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Xuân Phương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.586.689
30 ngày qua1.501.290
7 ngày qua414.932
Bình quân/ngày 50043
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 59381 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.501.290 lượt, trung bình 50043 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 414.932 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.586.689 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.