Công ty TNHH Phát triển Nội Thất Minh Quang
LK630, DV16 Đìa Lão, Khu đô thị Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Phát triển Nội Thất Minh Quang có mã số thuế 0110353985, hoạt động từ ngày 18/05/2023. Người đại diện theo pháp luật: Trần Huy Hoàng. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 4690), cùng 148 ngành khác. Trụ sở tại LK630, DV16 Đìa Lão, Khu đô thị Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Kiến Hưng, trước là Phường Kiến Hưng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110353985 |
|---|---|
| Địa chỉ | LK630, DV16 Đìa Lão, Khu đô thị Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Kiến Hưng
Thành phố Hà Nội
LK630, DV16 Đìa Lão, Khu đô thị Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Huy Hoàng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/05/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094302•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH 2 Thành Viên Hoà Bình Số 10, Ngõ 72 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111092937
- 2 Công ty TNHH An Khuê House Số 17A Ngõ 377 Đường Bát Khối, Tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110067286
- 3 Công ty cổ phần Kinh Kỳ Số 11 Ngõ 108 Xóm Độc Lập, Đường Hoa Thám, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500480410
- 4 Công ty TNHH Ahi Group Số 22, ngõ 143/57 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111495414
- 5 Công ty TNHH Ánh Dương Đông Anh Số 3 nhà B1 tập thể cơ khí 4 và xây dựng Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109790405
- 6 Công ty TNHH 4M Electro-Optics Vina Lô 17B Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110671240
- 7 Công ty TNHH 2M Vina Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110029308
- 8 Công ty TNHH Aiophaco Việt Nam Thôn Sơn Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108439089
- 9 Công ty TNHH Weli Số 93 ngõ 233 Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616926
- 10 Công ty TNHH Bao Bì Nixa Thôn Đồng Bèn, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528733
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NỘI THẤT MINH QUANG Mã số thuế: 0110353985 Địa chỉ: LK630, DV16 Đìa Lão, Khu đô thị Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kiến Hưng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.651
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.412
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.096
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.799
- XÂY DỰNG 1.728
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.502
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 455
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 244
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 17
- Khác
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.896
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 718
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 246
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 222
- Tạm ngừng hoạt động
- 168
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 6
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Kiến Hưng 3.258 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần xây dựng Và đầu tư Trường Phát DV3 LK144 khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500572580
- 2 Công ty TNHH Cung Cấp Giải Pháp Doanh Nghiệp Và Logistics Travel Aman Halal Số 264 phố Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555906
- 3 Công ty cổ phần Allhome Việt Nam Số nhà 185A, Tổ 11, Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108668089
- 4 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Iris Tầng 2, Trung tâm thương mại Victoria Food N Shop, Tòa nhà The Van Phu Victoria, CT9 - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619684
- 5 Công ty cổ phần Ẩm Thực Quốc Tế MPB VT1 – TT18, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111562
- 6 Công ty TNHH Nha Khoa Eq-True Dental Việt Nam TT27-34, Khu Đô Thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107537541
- 7 Công ty cổ phần ADT Số LK537, DV11 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700495196
- 8 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Và Trang Trí Nội Thất Tiến Vinh Số nhà 06LK7 khu đô thị Văn phú, Phố Phú La, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559587
- 9 Công ty cổ phần Bell Royal Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, Phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549691
- 10 Bệnh Viện Công An Thành Phố Hà Nội Số 9 Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107905788
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kiến Hưng
- 1 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Iris Tầng 2, Trung tâm thương mại Victoria Food N Shop, Tòa nhà The Van Phu Victoria, CT9 - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619684
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Công Nghệ Tâm Việt Liền kề 910, Dịch vụ 21, Khu Đất Dịch vụ Đào Đất- Hàng Bè, Tổ dân phố 19, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601694
- 3 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Và Trang Trí Nội Thất Tiến Vinh Số nhà 06LK7 khu đô thị Văn phú, Phố Phú La, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559587
- 4 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Khánh Anh Số 138 ngõ 14 Tổ 4, Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556970
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và Hạ Tầng TP Xanh Số B13, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557639
- 6 Công ty TNHH Cung Cấp Giải Pháp Doanh Nghiệp Và Logistics Travel Aman Halal Số 264 phố Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555906
- 7 Công ty TNHH Dây Cáp Điện Thành Nam Haxuco Lô 71, Dãy B, Tổ 5, Khu Giãn Dân Đa Sỹ Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555462
- 8 Công ty TNHH TM DV Và phát triển Kim Ảnh Thụ - Thành Phố Hồ Chí Minh Số 160 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111554564
- 9 Công ty cổ phần Bell Royal Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, Phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549691
- 10 Công ty TNHH Thẩm Mỹ - Nha Khoa DR.Bình Minh 160 Hoàng Công, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548507
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Kiến Hưng
Cấp phường/xã 3.258 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kiến Hưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kiến Hưng trên FindBase được mở 13.671 lượt, trung bình 455,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 1696 lượt. Bảy ngày qua có 3.810 lượt, giảm 54% so với bảy ngày trước đó (8.277 lượt). Cộng dồn từ đầu là 14.078 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kiến Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.586.758 lượt, trung bình 52891,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 500.400 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.672.157 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.