Công ty TNHH PháT TriểN Và thương mại Tuyết Minh
Số nhà 177, ngõ 189, Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 5, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Công ty TNHH PháT TriểN Và thương mại Tuyết Minh có mã số thuế 0110433221, hoạt động từ ngày 01/08/2023. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Ngọc Tuấn. Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp (mã 4690), cùng 153 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 177, ngõ 189, Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 5, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110433221 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 177, ngõ 189, Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 5, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Đơn vị cũ đã chia thành 3 đơn vị mới, địa chỉ đăng ký không đủ chi tiết để chọn: Phường Đại Mỗ Phường Thanh Xuân Phường Yên Hòa |
| Địa giới cũ | Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Tuấn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/08/2023 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 034990•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH 2 Thành Viên Hoà Bình Số 10, Ngõ 72 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111092937
- 2 Công ty TNHH An Khuê House Số 17A Ngõ 377 Đường Bát Khối, Tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110067286
- 3 Công ty cổ phần Kinh Kỳ Số 11 Ngõ 108 Xóm Độc Lập, Đường Hoa Thám, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500480410
- 4 Công ty TNHH Ahi Group Số 22, ngõ 143/57 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111495414
- 5 Công ty TNHH Ánh Dương Đông Anh Số 3 nhà B1 tập thể cơ khí 4 và xây dựng Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109790405
- 6 Công ty TNHH 4M Electro-Optics Vina Lô 17B Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110671240
- 7 Công ty TNHH 2M Vina Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110029308
- 8 Công ty TNHH Aiophaco Việt Nam Thôn Sơn Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108439089
- 9 Công ty TNHH Weli Số 93 ngõ 233 Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616926
- 10 Công ty TNHH Bao Bì Nixa Thôn Đồng Bèn, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528733
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI TUYẾT MINH Mã số thuế: 0110433221 Địa chỉ: Số nhà 177, ngõ 189, Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 5, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ngành chính |
| 1811 |
In ấn
Kinh doanh dịch vụ in
|
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác; (không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Hoạt động đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác. (không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa. Môi giới hàng hóa (Không bao gồm đấu giá)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan: khí dầu mỏ, khí butan, propan đã hóa lỏng
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: - Vải;- Len, sợi;- Nguyên liệu chính để làm chăn, thảm thêu hoặc đồ thêu;- Hàng dệt khác;- Đồ kim chỉ: Kim, chỉ khâu...
|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác hoặc tại chợ;
|
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; - Dịch vụ Logistics
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh dịch vụ lưu trú
|
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí;
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Khảo sát xây dựng; - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; - Tư vấn đấu thầu;
|
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất
|
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
Cho thuê lại lao động (trừ Hoạt động đưa người lao động đi làm việc tại nước ngoài)
|
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Hoạt động dịch vụ việc làm (trừ Hoạt động đưa người lao động đi làm việc tại nước ngoài)
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
Dịch vụ lữ hành nội địa Dịch vụ lữ hành quốc tế
|
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Photo, chuẩn bị tài liệu
|
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ đấu giá)
|
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị. -Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính
|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại địa bàn
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 6.716
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 6.203
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5.002
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 4.664
- XÂY DỰNG 3.606
- VẬN TẢI KHO BÃI 3.452
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.680
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 1.593
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 36
- Doanh nghiệp tư nhân
- 16
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 6
- Công ty hợp doanh
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 4.421
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.339
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.562
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 644
- Tạm ngừng hoạt động
- 477
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 84
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 8
- Chưa xác định
- 4
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại cùng địa bàn 9.541 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH KSG Việt Nam Phòng 1914-7 Tầng 19 Tòa nhà Keangnam Landmark Tower, khu E6, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106404411
- 2 Công ty cổ phần Sota Consulting Nhà E4, Khu liền kề A10, đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111229437
- 3 Công ty TNHH Khoa Học kỹ thuật Môi Trường Việt Nam Tầng 10, Tòa C2, D' Capitale, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500565167
- 4 Công ty TNHH Pronoux – Chi nhánh Hà Nội Tầng 4 toà nhà Vimeco Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0318745692-001
- 5 Công ty cổ phần Minz Ai Tầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620351
- 6 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Quốc Tế HHC Tầng 3 Tòa nhà Golden Palace, Số 54, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109722525
- 7 Công ty cổ phần Giáo Dục Ige Tầng 4, tháp B Keangnam Hà Nội Landmark Tower, khu E6, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620898
- 8 Công ty cổ phần Tập Đoàn Synetic ST-1523-265 Tầng 17 Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620217
- 9 Chi nhánh Hà Nội - Công ty cổ phần GKJ Trading 12A12 toà nhà C2 D’Capital , số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0319618827-001
- 10 Ngân Hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Nam Tây Ninh 18 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0100283873-159
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại cùng địa bàn
- 1 Ngân Hàng thương mại cổ phần Quân Đội - Chi nhánh Nam Gia Lâm Số 18 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0100283873-166
- 2 Công ty cổ phần Giáo Dục Ige Tầng 4, tháp B Keangnam Hà Nội Landmark Tower, khu E6, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620898
- 3 Công ty TNHH Winstar Global Logistics Việt Nam Lô A1L3-03a, Tầng 3, Tòa A1 Dự án Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620552
- 4 Công ty cổ phần Minz Ai Tầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620351
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn Synetic ST-1523-265 Tầng 17 Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620217
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển LC Power 14-15A, Tầng 7, Toà nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615739
- 7 Văn phòng đại diện công ty cổ phần dịch vụ Bảo Vệ MHD Phòng 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0318754626-001
- 8 Chi nhánh Hà Nội công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Quang Huy Đạt Tầng 2, Tòa nhà Báo Nông thôn Ngày nay, ngõ 68 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 3702174108-002
- 9 Ngân Hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Nam Tây Ninh 18 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0100283873-159
- 10 Chi nhánh Hà Nội - Công ty cổ phần GKJ Trading 12A12 toà nhà C2 D’Capital , số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0319618827-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 300% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.699.108 lượt, trung bình 56636,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 519.696 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.788.787 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.