Công ty TNHH Trang Lili
số 64 ngõ 521 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Trang Lili có mã số thuế 0110522898, hoạt động từ ngày 28/10/2023. Người đại diện theo pháp luật: Lê Văn Phúc. Ngành nghề chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại (mã 2511), cùng 156 ngành khác. Trụ sở tại số 64 ngõ 521 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hoàng Mai, trước là Phường Tân Mai. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110522898 |
|---|---|
| Địa chỉ | số 64 ngõ 521 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hoàng Mai
Thành phố Hà Nội
số 64 ngõ 521 Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Văn Phúc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/10/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093426•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty CP Sản xuất Và TM Xuất nhập khẩu Family Thôn Quế, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532673
- 2 Công ty TNHH 3 Points Aviation Việt Nam Lô 24, 25, 26 Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108715331
- 3 Công ty cổ phần kỹ thuật Phú Thái Thôn Mùi, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542061
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên Nhôm Kính Đức Sơn Window Số 6 Ngõ 28 Thôn Thượng, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111522379
- 5 Công ty TNHH 4core Tek Engineering Số 2, ngõ 27, Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111397985
- 6 Công ty TNHH Trần Thép Vân Gỗ Hifu Thôn Yên Quán, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542897
- 7 Công ty cổ phần Tự Động Hoá Robopack Đội 5 – Thôn Đại Phu, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111511137
- 8 Công ty cổ phần 179 Số 78 phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101847145
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Đức Minh Hà Nội Thôn Hòa Lạc, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108779906
- 10 Công ty TNHH Alpha Eco LK30-11, Khu đô Thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110652079
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TRANG LILI Mã số thuế: 0110522898 Địa chỉ: số 64 ngõ 521 Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: số 64 ngõ 521 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.565
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.106
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.780
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.161
- XÂY DỰNG 2.102
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.030
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 990
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 646
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 23
- Doanh nghiệp tư nhân
- 21
- Khác
- 13
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.453
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.077
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 715
- Tạm ngừng hoạt động
- 231
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 188
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 31
- Chưa xác định
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hoàng Mai 4.700 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư Hạ Tầng Công Nghệ Và Viễn Thông Việt Nam Tầng 2, số nhà 83 ngõ 663 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109879156
- 2 Công ty cổ phần Con Vịt Vàng Trượt Ván Số 42 ngõ 242, phố Yên Duyên, Tổ 8, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602779
- 3 Công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam 809 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100112194
- 4 Công ty TNHH Hann One Solutions 26 Louis XVI, Khu đô thị Louis Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491177
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Container Bảo Tú Số 56a ngách 143/34 Nguyễn Chính, Tổ 28, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111412111
- 6 Trung tâm Kinh Doanh dịch vụ Những Trang Vàng - Chi nhánh công ty cổ phần Những Trang Vàng Việt Nam 809 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0100112194-001
- 7 Công ty cổ phần Ameii Việt Nam Số 212 đường 3.1 Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108400885
- 8 Công ty Luật TNHH I&We - Văn Phòng Giao Dịch Hà Nội Số 44 ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0108321714-002
- 9 Công ty TNHH Đại Hữu Số 759 Phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101453052
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Máy Tính Xin Chen 167.Louis I – LK34, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0319656332-001
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hoàng Mai
- 1 Công ty TNHH Năng Lượng Sunvolt Số 6 Ngõ 897 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111617285
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Máy Tính Xin Chen 167.Louis I – LK34, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0319656332-001
- 3 Công ty Luật TNHH I&We - Văn Phòng Giao Dịch Hà Nội Số 44 ngõ 897 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0108321714-002
- 4 Công ty TNHH Du Học Trung Liên Việt Số 355 Louis 1, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111603003
- 5 Công ty cổ phần Con Vịt Vàng Trượt Ván Số 42 ngõ 242, phố Yên Duyên, Tổ 8, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602779
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Zencore Căn số 14, Tầng 2 khu dịch vụ - Tòa CT2A, Khu đô thị Gelexia Riverside, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600732
- 7 Chi nhánh công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và Du Lịch Vinpec Số nhà 16A, ngõ 208 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 5100446781-001
- 8 Văn phòng đại diện 5T Hoàng Mai – Công ty TNHH Kế Toán Và Đại Lý Thuế 5T Việt Nam Số 23 Louis VII, KĐT Mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0108970733-019
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Minh Việt Holding Tầng 4, Số 245 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556723
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Alphakobe Việt Nam Số 65 Ngách 1 Ngõ 147A Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556191
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hoàng Mai
Cấp phường/xã 4.700 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hoàng Mai trên FindBase được mở 15.822 lượt, trung bình 527,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 1885 lượt. Bảy ngày qua có 5.225 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (8.848 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.843 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hoàng Mai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.565.798 lượt, trung bình 52193,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 479.440 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.651.197 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.