Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ Smart Way
SB 8-03 Đường Sao Biển 08, Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ Smart Way có mã số thuế 0110560036, hoạt động từ ngày 04/12/2023. Người đại diện theo pháp luật: Trịnh Thành Trung. Ngành nghề chính: Vận tải hành khách đường bộ khác (mã 4932), cùng 195 ngành khác. Trụ sở tại SB 8-03 Đường Sao Biển 08, Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110560036 |
|---|---|
| Địa chỉ | SB 8-03 Đường Sao Biển 08, Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Gia Lâm Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trịnh Thành Trung |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/12/2023 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Khai Thác dịch vụ Cảng Thống Nhất Thôn Giáp Long, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108140161
- 2 Công ty TNHH Thương mai Và Du Lịch Đình Công Travel Cụm 4, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491924
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Minh Hưng Thôn Đông Phượng, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111414260
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Quốc Tế Anh Thái Số nhà 63 Đường An Trai, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111396910
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Hồng Thơm Thôn Chi Đông 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500258794
- 6 Công ty TNHH Thương mại vận tải Và Du Lịch Linh Anh Số 4, ngõ 521/23/23 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547870
- 7 Công ty cổ phần Quản Lý Và phát triển Thương Hiệu Việt Số nhà 22 ngách 23 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102654474
- 8 Công ty TNHH Vận tải HMH Xóm 4, Thôn Trung, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535804
- 9 Công ty TNHH An Phúc Long Travel Số 161 thôn Ninh Môn, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111401092
- 10 Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành A99 An Tâm Travel Số nhà 12 Đội 4, Thôn Minh Tân, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111510197
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SMART WAY Mã số thuế: 0110560036 Địa chỉ: SB 8-03 Đường Sao Biển 08, Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Gia Lâm
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.703
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.479
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.341
- VẬN TẢI KHO BÃI 977
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 973
- XÂY DỰNG 908
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 613
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 217
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 8
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.913
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 542
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 190
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 146
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 92
- Tạm ngừng hoạt động
- 84
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Ngừng hoạt động
- 5
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Gia Lâm 2.988 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Minh Khang Eco Plastic Thôn Yên Bình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620256
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn Quốc Tế Thái Sơn Khu công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0101415804
- 3 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ P&G Workshop Thửa đất số T82, tờ bản đồ B4, Khu đấu giá đất 31Ha, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602899
- 4 Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Gia Lâm Số 8 Ngõ 307 Đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-005
- 5 Chi nhánh công ty cổ phần Sữa Việt Nam - Xí nghiệp Kho Vận Hà Nội Km10 quốc lộ 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0300588569-002
- 6 Công ty TNHH TH Elephatech Việt Nam Sao biển 23-05 KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547486
- 7 Công ty TNHH Navico Plus số 27 phố Thuận An, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111526729
- 8 Công ty TNHH Tư Vấn Ath Việt Nam Số nhà 26 Khu B Viện rau quả, Tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599910
- 9 Công ty TNHH Inox Phú Thành T133B - Lô H2/35 khu 31HA, Tổ dân phố Thành Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111545961
- 10 Công ty TNHH MTV BH TD TMDT Mẹ Và Bé Nhà số 17, Ngõ 52, đường Trâu Quỳ, Xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556018
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Gia Lâm
- 1 Công ty TNHH Jinji Academy Số 63, Ngách 3/11, Thôn Dương Đanh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620993
- 2 Công ty TNHH Minh Khang Eco Plastic Thôn Yên Bình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620256
- 3 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ P&G Workshop Thửa đất số T82, tờ bản đồ B4, Khu đấu giá đất 31Ha, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602899
- 4 Công ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Linh An Số 33 đường An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602842
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn Ath Việt Nam Số nhà 26 Khu B Viện rau quả, Tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599910
- 6 Công ty TNHH Solari Tầng 4, HD09-SP.BH-02 và HD09-SP.BH-06 đường Lý Thánh Tông, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560053
- 7 Công ty TNHH MTV BH TD TMDT Mẹ Và Bé Nhà số 17, Ngõ 52, đường Trâu Quỳ, Xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556018
- 8 Công ty TNHH Tiến Phát 666 198 đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555984
- 9 Công ty cổ phần One Bee Corporation LK34 Đường Phượng Hoàng Đỏ, Khu Đô Thị Eurowindow Twin Parks, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555952
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Tamu SP 12-10, Sao Biển 9A, Vinhome Ocean Park, Xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111553881
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Gia Lâm
Cấp phường/xã 2.988 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Gia Lâm →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Gia Lâm trên FindBase được mở 11.169 lượt, trung bình 372,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2575 lượt. Bảy ngày qua có 4.584 lượt, giảm 20% so với bảy ngày trước đó (5.718 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.675 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Gia Lâm — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.375.874 lượt, trung bình 45862,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 447.839 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.459.207 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.