Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tofo Việt Nam
Số 3A khu tập thể Bộ Tư Lệnh Đặc Công, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tofo Việt Nam có mã số thuế 0110588144, hoạt động từ ngày 03/01/2024. Người đại diện theo pháp luật: Lê Tuấn Anh. Ngành nghề chính: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (mã 7214), cùng 181 ngành khác. Trụ sở tại Số 3A khu tập thể Bộ Tư Lệnh Đặc Công, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Thanh Trì, trước là Phường Nghĩa Tân. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110588144 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 3A khu tập thể Bộ Tư Lệnh Đặc Công, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Thanh Trì
Thành phố Hà Nội
Số 3A khu tập thể Bộ Tư Lệnh Đặc Công, Xã Thanh Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Tuấn Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/01/2024 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 034419•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Fda 79 Hồ Đồng Chầm, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110932781
- 2 Công ty cổ phần thương mại Và sản xuất Bioviet Lô CT 08C Khu đô thị Việt Hưng – Số 70 Đường Phan Văn Đáng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109475033
- 3 Công ty TNHH Nghiên Cứu Và Tư Vấn Môi Trường Việt Nam Số nhà 36, ngõ 145, Tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0110444784
- 4 Công ty TNHH Sinh Học Sao Vàng Số nhà 59, Khu B, Viện Nghiên Cứu Rau Quả, Tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109929054
- 5 Công ty cổ phần nông nghiệp Hóa Rồng Việt Nam 20BT2 Khu đô thị mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109761122
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Khoa Học, Xuất nhập khẩu, Sản xuất Và thương mại HT Số 18, ngõ 138 Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110675446
- 7 Công ty cổ phần đầu tư & Phát triển Greenjam Việt Nam Thôn 5,, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111295461
- 8 Công ty cổ phần nông nghiệp Quốc Tế Việt Nam Xanh Số nhà 29, ngõ 290, đường 442, cụm 8, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111323609
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ Và Dược Liệu TH Suwiha Thôn Mỹ Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105287906
- 10 Công ty cổ phần dịch vụ nông nghiệp Và Môi Trường Việt Nam Tầng 2 nhà 2F, ngõ 232 Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110948950
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOFO VIỆT NAM Mã số thuế: 0110588144 Địa chỉ: Số 3A khu tập thể Bộ Tư Lệnh Đặc Công, Xã Thanh Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 3A khu tập thể Bộ Tư Lệnh Đặc Công, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp ngành chính |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thanh Trì
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.204
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.052
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 990
- XÂY DỰNG 770
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 737
- VẬN TẢI KHO BÃI 731
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 344
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 214
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 984
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 362
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 146
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 87
- Tạm ngừng hoạt động
- 75
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 48
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thanh Trì 1.703 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Mia Shophouse số 02, tòa A, Chung cư TECCO DIAMOND, Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555670
- 2 Công ty cổ phần A - One Số 9 C5 Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110143025
- 3 Công ty cổ phần Bao Bì Và Công Nghệ Việt Tầng 2, tòa nhà MPV, TT 4-5, khu đô thị Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107869427
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư phát triển Địa Ốc An Khang Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515519
- 5 Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Bảo Tín Minh Chung Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527105
- 6 Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng THC Số nhà 24A3, Tập thể tiểu đoàn 8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542985
- 7 Công ty TNHH B.E.L.L Việt Nam Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109587308
- 8 Công ty cổ phần Aptmetal Quang Trung BT4-5, khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101998017
- 9 Công ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Htmed Số 7 ngõ 1, thôn Cổ Điển B, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111351275
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Chuyển Nhà Tâm An Moving Số B32, ngõ 1 xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535561
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thanh Trì
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và Thi Công Nhôm Kính Hbwindow Km01 Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558103
- 2 Công ty cổ phần Máy Và Thiết Bị Thành Đô Số nhà 36c, Ngõ Vôi 4 Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557533
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ & Thương mại Viet Tech Supply Số 5 ngõ 2 xóm Đầu làng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556586
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Mia Shophouse số 02, tòa A, Chung cư TECCO DIAMOND, Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555670
- 5 Công ty TNHH Nha Khoa Cuộc Sống Xanh Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555582
- 6 Công ty TNHH Khang Long Food Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547535
- 7 Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng THC Số nhà 24A3, Tập thể tiểu đoàn 8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542985
- 8 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và vận tải Nam Huy Hoàng Số nhà 22 xóm Bảng , thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111535554
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Chuyển Nhà Tâm An Moving Số B32, ngõ 1 xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535561
- 10 Công ty TNHH Quảng Cáo & Kiến Trúc Vạn Niên Số 11B, xóm Giếng Mới, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535515
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thanh Trì
Cấp phường/xã 1.703 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thanh Trì →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thanh Trì trên FindBase được mở 8.243 lượt, trung bình 274,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1868 lượt. Bảy ngày qua có 2.347 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (4.741 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.502 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thanh Trì — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.748.798 lượt, trung bình 58293,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 569.386 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.838.477 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.