Công ty TNHH Tập Đoàn D&C Toàn Cầu
Đường 16 Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Tập Đoàn D&C Toàn Cầu có mã số thuế 0110629778, hoạt động từ ngày 23/02/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Bắc. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 6810), cùng 135 ngành khác. Trụ sở tại Đường 16 Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Đa Phúc, trước là Phường Phú La. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110629778 |
|---|---|
| Địa chỉ | Đường 16 Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Đa Phúc
Thành phố Hà Nội
Đường 16 Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Bắc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/02/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 085546•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 086272•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Khu công nghiệp Việt Nam Số 27 Phố Ô Đồng Lầm, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500430540
- 3 Công ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Và Nội Thất Ngọc Sơn TDP Tràng An, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500416750
- 4 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Quốc Tế HHC Tầng 3 Tòa nhà Golden Palace, Số 54, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109722525
- 5 Công ty cổ phần phát triển Khu công nghiệp Phenikaa Nội Bài Tầng 25, Tòa A9, Đại học Phenikaa, phố Nguyễn Trác, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619028
- 6 Công ty cổ phần Xuân An Residence NV05 Romantic park, KĐT mới Tây Hồ Tây, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616683
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Peony Land Tầng L, Tòa nhà HTK, số 92-94-96-98 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619613
- 8 Công ty cổ phần An Dương //"Số Cũ: 0303000675 Do Phòng Đăng Ký Kinh Doanh - Sở Kế Hoạch Và đầu tư Tỉnh Hà Tây Cấp Ngày 26/03/2007" Km9+700 đường Láng Hòa Lạc, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500557007
- 9 Công ty cổ phần đầu tư An Lạc Thôn Cố Đụng, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 5400271684
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Bất Động Sản Gia Khôi Tầng 3 tòa nhà Cao cấp Westa, số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619606
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN D&C TOÀN CẦU Mã số thuế: 0110629778 Địa chỉ: Đường 16 Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Đường 16 Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
ngành chính Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại
Thu gom rác thải y tế và rác thải độc hại khác;
|
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
Xây dựng công trình xử lý bùn; Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt công trình phụ; Lắp đặt cầu thang các loại; Lắp đặt đồ gỗ, kim loại trong xây dựng;
|
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
- Công trình nề (trát, lát, sơn, kính); Công trình mái (chống thấm, máng nước); - Trát vữa, trang trí trần nhà; Lát nền ( nền đá, gỗ, thảm, chất dẻo); Trang trí tường;
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới
|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Đại lý bán lẻ xăng, dầu, chất đốt;
|
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; Bán buôn xi măng ; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng ; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Kinh doanh hóa chất sử dụng trong xử lý môi trường.
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Dịch vụ vận tải hàng hóa;
|
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển Logistics
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi;
|
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đa Phúc
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 220
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 176
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 174
- XÂY DỰNG 156
- VẬN TẢI KHO BÃI 144
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 123
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 110
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 29
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 16
- Khác
- 12
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 433
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 102
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 26
- Tạm ngừng hoạt động
- 24
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 15
- Ngừng hoạt động
- 12
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 7
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đa Phúc 629 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Và sản xuất Chí Kiên Số 59 Đường 131, Thôn Tiên Tảo, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539679
- 2 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và dịch vụ Minh Dũng Số nhà 110, Thôn Thượng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111175196
- 3 Công ty cổ phần Cơ Khí Và phát triển thương mại Phúc Hưng Thôn Phú Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110101794
- 4 Công ty TNHH Lộng Gió Clear Ice Thôn Bắc Phú, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542512
- 5 Công ty TNHH Cứu Hộ Như Anh Số nhà 09, Xóm Bến, Thôn Kim Thượng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111472914
- 6 Công ty TNHH Bigdream Số 92, Thôn Mai Định, Xã Bắc Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội 0110773877
- 7 Công ty TNHH 5S Media Việt Nam Thôn Kim Thượng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108527095
- 8 Công ty TNHH Phòng Cháy Chữa Cháy Hòa Phát Số nhà 234, ngõ B13, thôn Lai Cách, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548088
- 9 Công ty TNHH Đào Tạo Và phát triển Võ Thuật Tổng Hợp Việt Nam Số 4 Đức Hậu, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111520928
- 10 Công ty TNHH Sản xuất công nghiệp 5S Việt Nam Số 2 Ngõ 34, Đường Đức Vua Bà, Thôn Xuân Lai, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600588
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đa Phúc
- 1 Công ty TNHH Sản xuất công nghiệp 5S Việt Nam Số 2 Ngõ 34, Đường Đức Vua Bà, Thôn Xuân Lai, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600588
- 2 Công ty TNHH Môi Trường Cường Phát Green Số nhà 39 Đường Đê, Thôn Kim Trung, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548112
- 3 Công ty TNHH Phòng Cháy Chữa Cháy Hòa Phát Số nhà 234, ngõ B13, thôn Lai Cách, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548088
- 4 Công ty TNHH Lộng Gió Clear Ice Thôn Bắc Phú, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542512
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và sản xuất Chí Kiên Số 59 Đường 131, Thôn Tiên Tảo, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539679
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng Đa Phúc Thôn Xuân Dương, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538033
- 7 Công ty TNHH Xây dựng dịch vụ Đa Phúc Số nhà 33, Đường 16, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524129
- 8 Công ty TNHH Đào Tạo Và phát triển Võ Thuật Tổng Hợp Việt Nam Số 4 Đức Hậu, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111520928
- 9 Công ty TNHH Thương mại đầu tư Và sản xuất Anl Thôn Phú Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111511391
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại SHT Số nhà 101, Thôn Yên Tàng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111500946
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đa Phúc
Cấp phường/xã 629 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đa Phúc →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đa Phúc trên FindBase được mở 2.574 lượt, trung bình 85,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 382 lượt. Bảy ngày qua có 677 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (1.425 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.248 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đa Phúc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.518.748 lượt, trung bình 50624,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 432.390 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.604.147 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.