Công ty TNHH Môi Trường Xanh Redd+VCS Việt Nam
Số nhà 1, ngõ 139, phố Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Môi Trường Xanh Redd+VCS Việt Nam có mã số thuế 0110852053, hoạt động từ ngày 02/10/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Như Quỳnh. Ngành nghề chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (mã 4652), cùng 157 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 1, ngõ 139, phố Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Vĩnh Hưng, trước là Phường Lĩnh Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110852053 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 1, ngõ 139, phố Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Vĩnh Hưng
Thành phố Hà Nội
Số nhà 1, ngõ 139, phố Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Như Quỳnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/10/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 032536•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Đông Đô Số 2 Ngách 21 Ngõ 13 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111528229
- 2 Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Và dịch vụ Hưng Phát Nhà số 5/5 Ngõ 114 Phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109917570
- 3 Công ty TNHH DLT Thuận An Thôn Mỹ Lộc, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111521960
- 4 Công ty TNHH Lạc Cầm Nhà G22 Làng Quốc tế Thăng Long, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104167966
- 5 Chi nhánh công ty TNHH Máy Tính Xin Chen 167.Louis I – LK34, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0319656332-001
- 6 Công ty TNHH Vilanta Việt Nam Số 31, ngách 61/20, phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620337
- 7 Công ty TNHH Thương mại Công Nghệ Và kỹ thuật Điện Lê Gia Số 51 Phố Văn Miếu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548144
- 8 Công ty TNHH Thạch Anh Audio Số 270 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111536639
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khánh Linh Việt Nam Số 42 ngõ 429 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536290
- 10 Công ty TNHH Trung Anh Networks Số 8A ngõ 168/67 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548497
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH REDD+VCS VIỆT NAM Mã số thuế: 0110852053 Địa chỉ: Số nhà 1, ngõ 139, phố Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 1, ngõ 139, phố Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ngành chính |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Vĩnh Hưng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.292
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.026
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.830
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.438
- XÂY DỰNG 1.346
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.305
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 564
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 357
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Khác
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.436
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 682
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 457
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 185
- Tạm ngừng hoạt động
- 164
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Vĩnh Hưng 2.936 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1TV Nam Minh Pharma Số nhà 11, ngách 68, ngõ 467 đường Lĩnh Nam, Tổ 55, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111167565
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hoành Gia Số 12, hẻm 351/64/61, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104579896
- 3 Công ty TNHH Future Life VN Số 6 Ngõ 467/177 Lĩnh Nam, tổ 54, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111492131
- 4 Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Và dịch vụ Hưng Phát Nhà số 5/5 Ngõ 114 Phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109917570
- 5 Công ty TNHH Agest Technology Số 1 ngách 34/185 Phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110838161
- 6 Công ty TNHH Nexgrid Số nhà 5, ngõ 255/45 đường Lĩnh Nam, tổ 18, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540755
- 7 Công ty TNHH Kim Khánh Auto Tầng 4 tòa nhà UDIC, Số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554324
- 8 Công ty cổ phần Tokawa Việt Nam Số 189 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111483063
- 9 Công ty TNHH 4core Tek Engineering Số 2, ngõ 27, Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111397985
- 10 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Duy Thành Phát số 99 Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620400
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Vĩnh Hưng
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phúc Thiên Hương Số 714 Nguyễn Khoái, tổ 3, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111622221
- 2 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Duy Thành Phát số 99 Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620400
- 3 Công ty cổ phần Thiết Bị Và Sinh Phẩm Naditec Số 20A ngách 194/6 Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599124
- 4 Công ty TNHH Thiên Quang Skylux Số nhà 34 ngách 20, ngõ 37, phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599117
- 5 Công ty TNHH Tin Học Hoàng Trọng An Số nhà 6 Ngách 896/60 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557156
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải HHQT Việt Nam Số nhà 49 đường Đại Đồng, Tổ 10, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556988
- 7 Công ty TNHH Kim Khánh Auto Tầng 4 tòa nhà UDIC, Số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554324
- 8 Công ty TNHH Nexgrid Số nhà 5, ngõ 255/45 đường Lĩnh Nam, tổ 18, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540755
- 9 Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Bảo Tú SN 93 ngõ 479 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111540787
- 10 Công ty TNHH Sky Lumi Số nhà 31, Ngõ 161 Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539534
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Vĩnh Hưng
Cấp phường/xã 2.936 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Vĩnh Hưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Vĩnh Hưng trên FindBase được mở 12.490 lượt, trung bình 416,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 1739 lượt. Bảy ngày qua có 3.480 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (7.717 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.918 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Vĩnh Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.602.970 lượt, trung bình 53432,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 516.612 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.688.369 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.