Công ty TNHH Safe-Rentz Việt Nam
Số 10 BT4-1, Đường Trung Thư, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Safe-Rentz Việt Nam có mã số thuế 0110879150, hoạt động từ ngày 01/11/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Đức. Ngành nghề chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (mã 7730), cùng 129 ngành khác. Trụ sở tại Số 10 BT4-1, Đường Trung Thư, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Đại Mỗ, trước là Phường Trung Văn. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110879150 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 10 BT4-1, Đường Trung Thư, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Đại Mỗ
Thành phố Hà Nội
Số 10 BT4-1, Đường Trung Thư, Phường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Đức |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/11/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 082666•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Nexgrid Số nhà 5, ngõ 255/45 đường Lĩnh Nam, tổ 18, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540755
- 2 Công ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Iph Liền kề CL03, Khu đô thị Thiên Mã, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111495647
- 3 Công ty cổ phần Thiết Bị Enteco Việt Nam Số 11, Lô TT04, Khu Đô Thị Mon City, Ngõ 4, Phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110049431
- 4 Công ty TNHH Máy Công Trình Sơn Ngọc Khuê Thôn Hội Triều, Xóm Ủy Ban, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111352173
- 5 Công ty cổ phần 656 Số 2 ngõ 285 đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107489432
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn GMC VN Tầng 6, toà nhà Plaschem Tower, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623144
- 7 Công ty TNHH Thiết Bị Nặng Thiên Ân Số 51 Thôn Trình Xá, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546429
- 8 Công ty TNHH Năng Lượng Toàn Cầu Hanoi Powerpal Alliance Số 145 Thôn Xuân Sơn, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537350
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Ad Ánh Dương Thôn Yên Cốc, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111376449
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Tổng Hợp Hướng Dương Thôn 2 (Yên Bình), Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111504193
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SAFE-RENTZ VIỆT NAM Mã số thuế: 0110879150 Địa chỉ: Số 10 BT4-1, Đường Trung Thư, Phường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 10 BT4-1, Đường Trung Thư, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.678
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.463
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.978
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.975
- XÂY DỰNG 1.660
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.475
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 590
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 430
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Khác
- 3
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.022
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 820
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 256
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 248
- Tạm ngừng hoạt động
- 175
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 14
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Đại Mỗ 3.542 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Akp Group Phòng 08A, Tầng 08A, Tòa nhà G3 Vinhomes Greenbay, Số 7 Đại lộ thăng long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102961066
- 2 Công ty cổ phần thương mại Dầu Khí Đại Long Tầng 4, tòa nhà Viwaseen, Số 48 phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106331900
- 3 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 4 Công ty cổ phần Thanh Hà Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 2800803923
- 5 Công ty TNHH Agrifeed An Hưng Số nhà 30, ngách 2 ngõ 91 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110333499
- 6 Công ty cổ phần Chuỗi Thực Phẩm An Group K03, K04, khu VL1, Chợ Thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536910
- 7 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 9 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 10 Công ty cổ phần thương mại Hoàng Nhật Minh 279 Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102458825
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Đại Mỗ
- 1 Công ty TNHH SG Fulfillment Phòng 1206, thuộc Lô S9 Tầng 12 Tòa nhà văn phòng Viwaseen Tower, Số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616274
- 2 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Acons Tầng 2, Tòa nhà CT1 A-B, Khu đất Đài phát sóng Phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 2301383906-001
- 3 Công ty TNHH Thương mại Minh Anh Fruits Số 63, ngõ 19, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111558495
- 4 Công ty TNHH Trường Minh Global SB16, Khu đô thị FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558431
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Kim Ngân Liền kề A3-7, Dự án nhà ở bán cho CBCNV Bệnh viện Bạch Mai,, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111557283
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại HTC 68 Số 68 L1, Louis City Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557251
- 7 Công ty TNHH Thực Phẩm Tata Việt Nam Số 10 Ngách 1/56, Ngõ 1, Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555920
- 8 Công ty TNHH Bomaxx Số 22 ngõ 10, TDP 17, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555092
- 9 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Quốc Tế Thư Hành Phòng 2805 Toà A3 Ecolife số 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555085
- 10 Công ty TNHH Môi Giới Và đầu tư BĐS Thành Đạt 294 Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555078
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Đại Mỗ
Cấp phường/xã 3.542 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Đại Mỗ →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Đại Mỗ trên FindBase được mở 14.803 lượt, trung bình 493,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 1934 lượt. Bảy ngày qua có 4.171 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (7.680 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15.294 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Đại Mỗ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.583.983 lượt, trung bình 52799,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 497.625 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.669.382 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.