Công ty TNHH Đầu tư Edison
Xóm Trại Sài, thôn Năm Trại, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Công ty TNHH Đầu tư Edison có mã số thuế 0110946424, hoạt động từ ngày 23/01/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc Sinh. Ngành nghề chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (mã 8559), cùng 177 ngành khác. Trụ sở tại Xóm Trại Sài, thôn Năm Trại, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quốc Oai, trước là Xã Sài Sơn. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110946424 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm Trại Sài, thôn Năm Trại, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Quốc Oai
Thành phố Hà Nội
Xóm Trại Sài, thôn Năm Trại, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ngọc Sinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/01/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096835•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Giáo Dục Army Vĩnh Phúc - Chi nhánh Army English Thiên Lộc Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 2500735373-004
- 2 Công ty TNHH Đông Đô Số 63 đường 11 tập thể F 361 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100254199
- 3 Công ty TNHH Aitec Education Số 63 đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111026042
- 4 Công ty TNHH Học Viện Đào Tạo Và Tư Vấn Nhân Trí Số 483 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623088
- 5 Công ty TNHH Fhe Group Số 59, ngách 1/3 Vũ Trọng Khánh, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621884
- 6 Công ty TNHH Giáo Dục Alpha Plus Số 1, Lô 1, Khu Tái định cư Phú Điền, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536149
- 7 Công ty TNHH Giáo Dục Kiến Tạo Maru Tầng 2, Căn T2-19 tòa nhà Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111518735
- 8 Chi nhánh Hà Nội - Công ty cổ phần Viện phát triển Giáo Dục Growsafe Việt Nam Số nhà 58 đường ĐX4, khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111474693-005
- 9 Công ty TNHH MTV Giáo Dục Và Hội Nhập Quốc Tế Erahub Phòng 1, Tầng 1 Tòa nhà Trung Anh, Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547599
- 10 Công ty TNHH Tiếng Trung Vui Vẻ Đội 8, thôn Kim Bôi, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111360431
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ EDISON Mã số thuế: 0110946424 Địa chỉ: Xóm Trại Sài, thôn Năm Trại, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Xóm Trại Sài, thôn Năm Trại, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
ngành chính - Dạy thêm, học thêm ngoài nhà trường - Hoạt động giáo dục kỹ năng sống và hoạt động giáo dục ngoài giờ chính khóa - Trung tâm khác thực hiện nhiệm vụ giáo dục thường xuyên (bao gồm: Trung tâm ngoại ngữ, tin học; trung tâm ngôn ngữ và văn hóa; trung tâm giáo dục kỹ năng sống; trung tâm bồi dưỡng kiến thức, văn hóa, nghệ thuật và các trung tâm khác thực hiện chương trình đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực làm việc, cập nhật, bổ sung kiến thức, kỹ năng cần thiết trong cuộc sống đáp ứng nhu cầu người học)
|
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Trồng đậu các loại;Trồng rau các loại;Trồng hoa hàng năm
|
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị hàng năm;Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm;Trồng cây hàng năm khác còn lại;Trồng cây lâu năm
|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
Trồng cây gia vị lâu năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; Chăn nuôi gà; Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; Chăn nuôi gia cầm khác;Chăn nuôi gia cầm khác
|
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Giết mổ gia súc, gia cầm;Chế biến và bảo quản thịt; Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
|
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh; Chế biến và bảo quản thủy sản khô; Chế biến và bảo quản nước mắm; Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
|
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
Sản xuất nước ép từ rau quả; Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cưa, xẻ và bào gỗ; Bảo quản gỗ; Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn đồ uống có cồn như rượu, bia... - Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như: coca cola, pepsi cola, nước cam, chanh, nước quả khác...; - Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu, (trừ thuốc, thiết bị y tế)
|
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi; - Bán buôn phần mềm (Loại trừ Bán buôn thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (trừ máy móc, thiết bị y tế)
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn quà tặng, quà lưu niệm, Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh,Bán buôn cao su, Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Tạp hoá, đại lý, Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác;
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt tươi và chế biến đông lạnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột, trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh, sản phẩm đông lạnh
|
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu, bia; - Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Côca côla, pépsi , nước cam, chanh, nước quả khác...; - Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi; - Bán lẻ phần mềm (Loại trừ Bán lẻ thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng)
|
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Môi giới bất động sản - Tư vấn, quản lý bất động sản
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- Dịch vụ tắm hơi, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) - Dịch vụ xoa bóp (massage)
|
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quốc Oai
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 489
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 423
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 389
- XÂY DỰNG 348
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 296
- VẬN TẢI KHO BÃI 292
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 190
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 70
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 33
- Khác
- 8
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 592
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 187
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 71
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 38
- Tạm ngừng hoạt động
- 31
- Ngừng hoạt động
- 15
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chưa xác định
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quốc Oai 951 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Cơ Khí Vista Thôn 4, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542833
- 2 Công ty cổ phần Bất Động Sản Trọng Tín Thủ Đô Xóm 1, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội 0109524611
- 3 Công ty TNHH SX & TM Nhật Hoàng Bãi Yên Ngựa, Thôn Sơn Trung, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111521632
- 4 Công ty TNHH Y Dược Vicare Xóm 1, thôn Thạch Thán, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546933
- 5 Công ty cổ phần Âu Việt Global Holdings D07DC02-BTG6A, Khu nhà ở cao cấp Ngôi nhà mới, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111355833
- 6 Công ty TNHH Bảo Dưỡng Và Sửa Chữa Ô Tô Đức Linh Số nhà 7 Đường Bình Yên - Đội 8, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111114940
- 7 Công ty cổ phần xây dựng Rivaland Thôn Thạch Thán 1, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111535265
- 8 Quỹ tín dụng nhân dân Sài sơn Thôn Sài Khê, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500317453
- 9 Công ty TNHH Ắc Quy Toàn Tâm Thôn Sài Khê, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109149449
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và phát triển thương mại Phú Thành Thôn Quảng Yên, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538315
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quốc Oai
- 1 Công ty cổ phần Tuệ Đăng Group Số 50 đường Hoàng Xá, thôn Du Nghệ, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600348
- 2 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nội Thất Trọng Đức Thôn Đa Phúc, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554451
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Quang Lĩnh Xóm 9, Thôn Phượng Cách 3, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549860
- 4 Công ty cổ phần Nhung Toán Thịnh Vượng Xóm 5, Thôn Phúc Đức, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548916
- 5 Công ty TNHH Y Dược Vicare Xóm 1, thôn Thạch Thán, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546933
- 6 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Giáo Dục Hồng Phát Số nhà 56 đường Ngô Sài, Tổ dân phố Ngô Sài, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545552
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Vista Thôn 4, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542833
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và phát triển thương mại Phú Thành Thôn Quảng Yên, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538315
- 9 Công ty TNHH Đầu tư thương mại vận tải Tuấn Tú Số nhà 22, xóm Cổng Con, thôn Phủ Quốc, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111537953
- 10 Công ty cổ phần xây dựng Rivaland Thôn Thạch Thán 1, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111535265
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 200% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quốc Oai
Cấp phường/xã 951 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quốc Oai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quốc Oai trên FindBase được mở 3.880 lượt, trung bình 129,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 845 lượt. Bảy ngày qua có 1.479 lượt, giảm 25% so với bảy ngày trước đó (1.975 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.055 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quốc Oai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.292.410 lượt, trung bình 43080,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 364.375 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.375.743 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.