Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại dịch vụ Đại Ngân
Thôn Văn Mỹ, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại dịch vụ Đại Ngân có mã số thuế 0110953397, hoạt động từ ngày 12/02/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Trang. Ngành nghề chính: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4752), cùng 126 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Văn Mỹ, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Trần Phú, trước là Xã Hoàng Văn Thụ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110953397 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Văn Mỹ, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Trần Phú
Thành phố Hà Nội
Thôn Văn Mỹ, Xã Trần Phú, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Trang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/02/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 039438•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại Chiến Hằng Thôn Đạo Ngạn, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam 0111500590
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Quang Đại Thôn Tích Giang 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533564
- 3 Công ty TNHH TM & XD Đăng Quân Lô B28, Thôn Thanh Tiến, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488544
- 4 Công ty TNHH MTV Thiết Bị Điện Mai Anh Số nhà 665 Thanh Lương, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111518340
- 5 Công ty TNHH 3HL Steel Việt Nam Thôn Đường Hồng, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111481919
- 6 Công ty TNHH Quốc Tế Klux Thành Phát CCN Duyên Thái - Km 16 - QL 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530348
- 7 Công ty TNHH Anh Khoa Accessories Số nhà 27, ngõ số 3 đường trục làng Chuông, Thôn Tân Tiến, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111453904
- 8 Công ty cổ phần Akaji Việt Nhật Thôn Đa Hội, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam 0111293369
- 9 Công ty TNHH An Bảo Phát Thôn Gò Mái, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107563502
- 10 Công ty TNHH Phượng Thịnh Số nhà 10 ngõ 5 Thôn Kim Châm, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491265
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI NGÂN Mã số thuế: 0110953397 Địa chỉ: Thôn Văn Mỹ, Xã Trần Phú, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Văn Mỹ, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh ngành chính |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Trần Phú
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 182
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 139
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 136
- XÂY DỰNG 128
- VẬN TẢI KHO BÃI 115
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 86
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 117
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 17
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 15
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 303
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 109
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 20
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 12
- Tạm ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động
- 7
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Trần Phú 459 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần thương mại Và Thi Công Nội Thất Huy Hoàng Thôn Hòa Bình, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106479657
- 2 Công ty TNHH Công Nghệ Loha Thôn Mỹ Lương, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509748
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Quang Cường Cầu Tây, Thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500395814
- 4 Trường Tiểu học Trần Phú B Thôn Tiến Văn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111612544
- 5 Cửa hàng Đức Thực thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 8257384962
- 6 Công ty TNHH Phú Đại Lâm Thôn Phú Mỹ, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105141907
- 7 Công ty TNHH Lunaris Việt Nam-Chi nhánh Mỹ Lương Thôn Mỹ Lương,, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111511232-002
- 8 Công ty cổ phần Y Khoa Chuyên Tâm Xóm Đồi, thôn Thuần Lương, Xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội 0110414652
- 9 Công ty TNHH Khai Thác Chế Biến VLXD Lộc Môn Xóm Cầu Tây, thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620016
- 10 Công ty TNHH Velta House-Chi nhánh Mỹ Lương thôn Mỹ Lương, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111496753-003
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Trần Phú
- 1 Công ty TNHH Khai Thác Chế Biến VLXD Lộc Môn Xóm Cầu Tây, thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620016
- 2 Công ty TNHH Phát Lộc Jewelry Đường Nguyễn Văn Trỗi, Thôn Thống Nhất, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111618105
- 3 Trường Tiểu học Trần Phú B Thôn Tiến Văn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111612544
- 4 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và xây dựng VMĐ Thôn Núi Sáo, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111536759
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ LG-K Thôn Núi Sáo, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111529769
- 6 Công ty TNHH Lunaris Việt Nam-Chi nhánh Mỹ Lương Thôn Mỹ Lương,, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111511232-002
- 7 Công ty TNHH Velta House-Chi nhánh Mỹ Lương thôn Mỹ Lương, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111496753-003
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Loha Thôn Mỹ Lương, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509748
- 9 Công ty TNHH Hải Vương Fishing Thôn Miếu Môn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111500600
- 10 Công ty TNHH TND Wind Xóm 2 Văn Sơn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111499553
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Trần Phú
Cấp phường/xã 459 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Trần Phú →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Trần Phú trên FindBase được mở 2.792 lượt, trung bình 93,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 383 lượt. Bảy ngày qua có 873 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (1.389 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.891 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Trần Phú — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.784.463 lượt, trung bình 59482,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 605.051 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.874.142 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.