Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ QM
Lô đất số 14, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ QM có mã số thuế 0110999754, hoạt động từ ngày 23/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Minh Hưng. Ngành nghề chính: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (mã 521), cùng 174 ngành khác. Trụ sở tại Lô đất số 14, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Quang Minh, trước là Thị trấn Quang Minh. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0110999754 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô đất số 14, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Quang Minh
Thành phố Hà Nội
Lô đất số 14, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Minh Hưng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/03/2025 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 058529•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Logistics & Kho Vận Quốc Tế Ân Trạch Việt Nam Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111396981
- 2 Công ty cổ phần đầu tư New Space Global Lô CN05-PX04 Cụm công nghiệp làng nghề Thanh Thùy – Giai đoạn 2, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111337802
- 3 Công ty TNHH Đỗ Nguyễn Số 162A Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội 0111068324
- 4 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Aah Số 1 hẻm 670/38/52, tổ 14, Khối 6, Thị Trấn Yên Viên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509716
- 5 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thịnh Tín Trung Kiot số 7, Khu chợ Hợp tác xã Làng Ngâu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111449489
- 6 Công ty cổ phần Kho Bãi Và Giao Nhận T&C - Chi nhánh Hà Nội Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0312874892-002
- 7 Công ty cổ phần Minh Xuân Hương Thôn Hoàng Nguyên, Xã Tri Thủy, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0109020903
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Saigon Storage 27 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0315561506-002
- 9 Công ty TNHH Liên Kết Việt - Thiên Ân Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111481210
- 10 Công ty TNHH Kim Long 2026 Số 310, đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111470321
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QM Mã số thuế: 0110999754 Địa chỉ: Lô đất số 14, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Lô đất số 14, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 521 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ngành chính |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ngành chính |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su
|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Dịch vụ môi giới bất động sản; - Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản;
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Photo, chuẩn bị tài liệu
|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quang Minh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 902
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 846
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 810
- VẬN TẢI KHO BÃI 587
- XÂY DỰNG 585
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 498
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 340
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 160
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Khác
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.369
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 280
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 131
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 41
- Tạm ngừng hoạt động
- 36
- Ngừng hoạt động
- 26
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 17
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chưa xác định
- 3
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quang Minh 1.916 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
- 3 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901
- 4 Công ty cổ phần Kim Loại Viễn Đông Lô 48, khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111006529
- 5 Công ty TNHH Xanh Dương Xanh Lá Miền Bắc Lô 15-NV22 và Lô 15-NV23, Khu đô thị Chi Đông, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500294489
- 6 Công ty TNHH Ngân Giang Thiết Bị Điện G7 Lô 49G Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500234955
- 7 Công ty TNHH Thương mại Sửa Chữa Ô Tô & Vận tải Đại Phát Khu 2, Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551789
- 8 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Minh Thắng Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528821
- 9 Công ty cổ phần phát triển thương mại Và Nhân Lực Quốc Tế Hoàng Anh Khu 6, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110439230
- 10 Văn phòng đại diện công ty cổ phần tổng công ty Vĩnh Phú – Tại Hà Nội Lô 1, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 3600437439-008
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quang Minh
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Ydp Vina Nhà xưởng số 1, Lô số 29A, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 2301353299-001
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Gia - Dê Ngon 135 Khu Đất Dịch Vụ, Tổ 5, Gia Thượng 2,, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616098
- 3 Công ty TNHH KDTM Và dịch vụ kỹ thuật Minh Quân Thôn Bảo Kim, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600884
- 4 Công ty TNHH Thương mại Sửa Chữa Ô Tô & Vận tải Đại Phát Khu 2, Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551789
- 5 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Công Nghệ HTD Tech Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547616
- 6 Công ty TNHH Giống Cây Trồng Chính Nông Khu 3 Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544164
- 7 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
- 8 Công ty TNHH Thương mại Minh Hoàng Linh Thôn Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538957
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Trang Anh Nhiên Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537230
- 10 Công ty TNHH Thương mại Hejie Số 3 đường Vĩnh Phúc, Khu đô thị Long Việt, Xã Quang Minh, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111530901
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quang Minh
Cấp phường/xã 1.916 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quang Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quang Minh trên FindBase được mở 8.264 lượt, trung bình 275,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 1554 lượt. Bảy ngày qua có 1.994 lượt, giảm 61% so với bảy ngày trước đó (5.066 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.736 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quang Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.521.390 lượt, trung bình 50713 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 435.032 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.606.789 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.