FindBase — Mã số thuế
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Tập Đoàn Doja Group

Số 1, ngách 21, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần Tập Đoàn Doja Group có mã số thuế 0111000823, hoạt động từ ngày 25/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Ngọc Tú. Ngành nghề chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4772), cùng 214 ngành khác. Trụ sở tại Số 1, ngách 21, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Vĩnh Tuy, trước là Phường Mai Động. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Mã số thuế
0111000823
Ngày cấp
25/03/2025 (1 năm)
Người đại diện
Đỗ Ngọc Tú

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0111000823
Địa chỉ Số 1, ngách 21, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Vĩnh Tuy Thành phố Hà Nội
Số 1, ngách 21, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đỗ Ngọc Tú
Ngày bắt đầu hoạt động 25/03/2025
Tình trạng Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Pharmakids Retail Số 49 đường Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535963
  2. 2 Công ty TNHH Raynova Medtech Tầng 4, Lô C2-NV1- ô 14 Khu C, khu đô thị Hai bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111512229
  3. 3 Công ty cổ phần Sóng - Mới Nhất Số 4 Ngõ Cầu Gỗ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105734103
  4. 4 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Dược Và Hoá Chất Nhật Sơn Số 8 Ngách 75 ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111508832
  5. 5 Công ty TNHH Phát triển Thiết Bị Y Tế Ngân Hà 8/1 Ngô Quyền, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam 0111261494
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại TMKL Số nhà 56, đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111481595
  7. 7 Công ty TNHH Tầm Bóp Vàng Số 6 ngõ 53 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111440535
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phúc Thiên Hương Số 714 Nguyễn Khoái, tổ 3, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111622221
  9. 9 Chi nhánh Số 3 - Công ty TNHH Ace Medical And Dental Tầng 3, Toà Tabudec Plaza, số 16 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111441539-003
  10. 10 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngân Phúc Số nhà 36 Phố Vác, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111513688

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DOJA GROUP
Mã số thuế: 0111000823
Địa chỉ: Số 1, ngách 21, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 1, ngách 21, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh ngành chính
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0116 Trồng cây lấy sợi
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Vĩnh Tuy

3.408Tổng doanh nghiệp
1.500Đang hoạt động
1.906Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.409
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.073
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.768
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.469
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.261
  • XÂY DỰNG 1.198

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
821
Công ty cổ phần ngoài NN
541
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
31
Doanh nghiệp tư nhân
14
Khác
6
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
4

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.500
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
733
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
683
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
328
Tạm ngừng hoạt động
153
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
8
Chưa xác định
2
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Vĩnh Tuy 3.408 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  2. 2 Công ty TNHH Gia Phú Diamond Holdings Số 47, ngõ 198 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111592256
  3. 3 Công ty TNHH Công Nghệ Và dịch vụ JTG Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602440
  4. 4 Công ty TNHH Xây Lắp Điện Minh Đạt Phát Tầng 3 tòa nhà CDS số 33 ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111595271
  5. 5 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Kinh Doanh Hoàng Hà Tầng 15, tòa Century - Khu đô thị Times City, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111592143
  6. 6 Công ty cổ phần Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Số 458, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106050554
  7. 7 Công ty TNHH Dịch vụ 2T Số 61B Tổ 28 Lạc Trung B, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488583
  8. 8 Công ty TNHH MTV Kim Nguyên Event 43A đường Đê Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602070
  9. 9 Công ty TNHH Ô Tô Và Thiết Bị Chuyên Dùng Toàn Cầu Số 19, hẻm 559/109/2, đường Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106215799
  10. 10 Công ty TNHH Dương Hải Group-Chi nhánh 40 Số 136, Đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528469-021
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Vĩnh Tuy →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  7. 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  8. 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  9. 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Vĩnh Tuy

  1. 1 Công ty cổ phần Cuộc Sống Đẳng Cấp Việt Nam Số 11A, ngách 105, ngõ 622 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106264958
  2. 2 Công ty TNHH Công Nghệ Và dịch vụ JTG Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602440
  3. 3 Công ty TNHH MTV Kim Nguyên Event 43A đường Đê Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602070
  4. 4 Công ty TNHH Xây Lắp Điện Minh Đạt Phát Tầng 3 tòa nhà CDS số 33 ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111595271
  5. 5 Công ty TNHH Gia Phú Diamond Holdings Số 47, ngõ 198 phố Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111592256
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Kinh Doanh Hoàng Hà Tầng 15, tòa Century - Khu đô thị Times City, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111592143
  7. 7 Chi nhánh Tại Hà Nội-Công ty CP Phát triển Giáo Dục Quốc Tế Iec Tầng 3,4 căn nhà số 10, ngõ 198, đường Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 2901878001-052
  8. 8 Văn phòng đại diện Số 1 - Công ty TNHH Đầu tư phát triển Công Trình xây dựng Phát Đạt Số 2 ngõ 454 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0110379278-001
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Holo Green Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111562727
  10. 10 Công ty TNHH Thời Trang Đồ Rê Mí Tầng 3, Tòa nhà Dệt B, Số 524 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557163

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 1 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Vĩnh Tuy

Cấp phường/xã 3.408 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Vĩnh Tuy →

Tổng lượt xem12.949
30 ngày qua12.450
7 ngày qua3.358
Bình quân/ngày 415
Lượt xem địa bàn Phường Vĩnh Tuy, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 28 lượt 13/09: 2 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 30 lượt 17/09: 44 lượt 18/09: 48 lượt 19/09: 42 lượt 20/09: 35 lượt 21/09: 12 lượt 22/09: 5 lượt 23/09: 33 lượt 24/09: 92 lượt 25/09: 168 lượt 26/09: 172 lượt 27/09: 236 lượt 28/09: 655 lượt 29/09: 2057 lượt 30/09: 751 lượt 01/10: 947 lượt 02/10: 993 lượt 03/10: 1783 lượt 04/10: 948 lượt 05/10: 1033 lượt 06/10: 815 lượt 07/10: 263 lượt 08/10: 96 lượt 09/10: 105 lượt 10/10: 139 lượt 11/10: 907 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Vĩnh Tuy trên FindBase được mở 12.450 lượt, trung bình 415 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2057 lượt. Bảy ngày qua có 3.358 lượt, giảm 59% so với bảy ngày trước đó (8.134 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.949 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Vĩnh Tuy — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.453.954
30 ngày qua1.370.621
7 ngày qua442.586
Bình quân/ngày 45687,4
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 108432 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.370.621 lượt, trung bình 45687,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 442.586 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.453.954 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.