Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Phước An
SH51 Khu đô thị Bình Minh, Số 93 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Phước An có mã số thuế 0111111900, hoạt động từ ngày 27/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hồng Dũng. Ngành nghề chính: Đại lý du lịch (mã 7911), cùng 123 ngành khác. Trụ sở tại SH51 Khu đô thị Bình Minh, Số 93 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111111900 |
|---|---|
| Địa chỉ | SH51 Khu đô thị Bình Minh, Số 93 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Việt Hưng Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Hồng Dũng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/06/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm ngừng hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098326•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Anh Thuyên Group Khu lô 8 Thôn Nam Sơn, Xã Nam Phương Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội 0111065002
- 2 Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Hanahomes Số 12 ngõ 8, phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110004631
- 3 Công ty TNHH Khach San Du Lich Viet A Số 18 Văn Yên, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602722
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Quốc Tế Hải Phát Số 28 Thanh Vị, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111510398
- 5 Chi nhánh công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và Du Lịch Vinpec Số nhà 16A, ngõ 208 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 5100446781-001
- 6 Công ty TNHH MTV Vietrip Travel Số 24, khu E, ngõ 396 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555342
- 7 Công ty cổ phần Sự Kiện Và Du Lịch Red Sun Số nhà 12, Đường Thụy Hương 2, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111510750
- 8 Công ty cổ phần Hương Trà Số 64, ngõ Mai Hương, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102031053
- 9 Công ty cổ phần ĐầU Tư Du Lịch Larissa Việt Nam Số nhà 25, thôn An Mỹ, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542022
- 10 Công ty TNHH 4T Travel Việt Nam Số 51 phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111539220
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHƯỚC AN Mã số thuế: 0111111900 Địa chỉ: SH51 Khu đô thị Bình Minh, Số 93 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7911 | Đại lý du lịch ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị hàng năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
-Sản xuất giống thủy sản biển
|
| 0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
-Nuôi cá; -Nuôi tôm; -Nuôi thủy sản khác; -Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
-Đại lý bán hàng hóa; -Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá)
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-Bán buôn hoa và cây; -Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; -Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
-Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; -Bán buôn thủy sản; -Bán buôn rau, quả; -Bán buôn cà phê; -Bán buôn chè; - Bán buôn thực phẩm khác
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
-Bán buôn đồ uống không có cồn
|
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
-Bán buôn vải; -Bán buôn hàng may mặc
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc -Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; -Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; -Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) -Bán buôn trang thiết bị y tế
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
-Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; -Bán buôn cao su; -Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; -Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; -Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
-Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); -Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); -Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh -Bán lẻ thuốc, dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền -Bán lẻ trang thiết bị y tế
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh -Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh -Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh -Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu
|
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
-Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ hàng may mặc lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
-Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ -Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ
|
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
-Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
|
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
-Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển -Logistics - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; -Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác
-Ký túc xá học sinh, sinh viên -Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
-Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) -Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán cà phê, giải khát
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
-Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản -Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
|
| 6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Dịch vụ kiến trúc
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động phiên dịch, dịch thuật, visa
|
| 7500 |
Hoạt động thú y
-Tiêm phòng, chữa bệnh, phẫu thuật động vật; tư vấn các hoạt động liên quan đến lĩnh vực thú y -Khám bệnh, chẩn đoán bệnh, xét nghiệm bệnh động vật
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
-Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển -Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển -Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển -Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển
|
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước -Dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
|
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu hàng hóa -Nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp
-cơ sở giáo dục nghề nghiệp -cơ sở giáo dục nghề nghiệp cho người khuyết tật
|
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
|
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học -Trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập tư thục -Tư vấn giáo dục, -Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục, -Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục, -Dịch vụ kiểm tra giáo dục, -Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
|
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
-Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật
|
| 8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
- Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
|
| 8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
- Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh; - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật
|
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Việt Hưng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.249
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.087
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.729
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.420
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.394
- XÂY DỰNG 1.326
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 394
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 161
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 24
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.685
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 657
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 229
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 207
- Tạm ngừng hoạt động
- 146
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 9
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Việt Hưng 2.933 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH TH Clean Việt Nam Số nhà 31E ngõ 80/ 37 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106078694
- 2 Công ty cổ phần 01 Số 7 ngõ 6 phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110347332
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Và Kinh Doanh Bất Động Sản Đức Tín Số 1 ngõ 332 đường Ngô Gia Tự, tổ 7, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109953152
- 4 Công ty TNHH Thép công nghiệp Bắc Nam Số 7 ngách 24 ngõ 53 Đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530186
- 5 Công ty cổ phần Aepay Số 27 ngõ 97/17/34 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111461246
- 6 Công ty cổ phần Airtech Thế Long Số 144, phố Việt Hưng, tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110812156
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Vimonic Số 16, ngách 422/14, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619701
- 8 Công ty TNHH Tue Lam CDX Thôn Đồng Tâm, cụm Giamg Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544132
- 9 Công ty TNHH MTV TMDV Hoàng Khánh Số nhà 06-TT3 Khu đấu giá Việt Hưng, Tổ 4, Phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111553190
- 10 Công ty TNHH Ad Biomed Lô đất TT03-05, Khu chức năng hỗn hợp (Khu nhà ở cao tầng kết hợp dịch vụ thương mại, nhà ở thấp tầng và nhà trẻ) tại Phố Sài Đồng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110046254
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Việt Hưng
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Vimonic Số 16, ngách 422/14, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619701
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải P.A.S Group 19B ngõ 94 Ngách 45 Tổ dân phố Thượng Thanh 1, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615778
- 3 Công ty TNHH Ô Tô Thiết Bị Minh Phúc Số 1 ngõ 89, phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111587658
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Phú Nguyên Số nhà 21 ngõ 143 Kim Quan Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558304
- 5 Công ty cổ phần Giải Trí Và dịch vụ Ngôi Nhà Âm Nhạc Số 30, ngách 157/6 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557445
- 6 Công ty cổ phần Vinarus Số 25 ngõ 97/17/34 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557269
- 7 Công ty TNHH Nhật Minh Food Group A64 Lô Nhà vườn, KÐT Việt Hưng, Phố Mai Chí Thọ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553320
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Và dịch vụ Hdtech Việt Nam Số 06 Ngách 94/12 Phố Phạm Khắc Quảng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555494
- 9 Công ty TNHH Du Lịch Bảo Nam Số 5/69/21, phố Thanh Am, tổ 26, Phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111554571
- 10 Công ty TNHH MTV TMDV Hoàng Khánh Số nhà 06-TT3 Khu đấu giá Việt Hưng, Tổ 4, Phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111553190
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Việt Hưng
Cấp phường/xã 2.933 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Việt Hưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Việt Hưng trên FindBase được mở 12.324 lượt, trung bình 410,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2050 lượt. Bảy ngày qua có 3.270 lượt, giảm 58% so với bảy ngày trước đó (7.792 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.691 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Việt Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.554.280 lượt, trung bình 51809,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 467.922 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.639.679 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.