Công ty TNHH TMDV Cung Cấp Suất Ăn công nghiệp Hân Đại Phát
Số 02 Khu Cầu Quan, Tổ dân phố 2, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty TNHH TMDV Cung Cấp Suất Ăn công nghiệp Hân Đại Phát có mã số thuế 0111258660, hoạt động từ ngày 22/10/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Khuê Anh. Ngành nghề chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (mã 561), cùng 87 ngành khác. Trụ sở tại Số 02 Khu Cầu Quan, Tổ dân phố 2, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111258660 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 02 Khu Cầu Quan, Tổ dân phố 2, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Tùng Thiện Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Khuê Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/10/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 098136•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Ẩm Thực 5 Vang Kiot 5, Nơ 3, đường Trần Thủ Độ, Khu đô thị Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111380597
- 2 Chi nhánh Văn Quán - Công ty TNHH MTV TMDV An Bình Hà Nội Số 6, Hồ Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111519023-005
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Chayue 139–141 Trích Sài, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111518693
- 4 Công ty TNHH 1PS Số 103 Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111591196
- 5 Công ty TNHH Vinaky Group Thôn Yên Thế, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111146332
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyễn Thị Ánh Hồng 1996 Số 03, TT1A Khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111467600
- 7 Chi nhánh công ty cổ phần đầu tư phát triển Cơm Việt Thắng Hương Xóm 1, Thôn Triều Đông, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0601316657-001
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Phương Nguyên Số 2 Ngõ 338 Đường 420, Thôn Sen Trì, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546274
- 9 Công ty TNHH The Mira - Chi nhánh Hà Nội 106 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 3502410301-003
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vân Hồ 2 Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546644
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TMDV CUNG CẤP SUẤT ĂN CÔNG NGHIỆP HÂN ĐẠI PHÁT Mã số thuế: 0111258660 Địa chỉ: Số 02 Khu Cầu Quan, Tổ dân phố 2, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 561 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
-Trồng cây gia vị hàng năm - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm - Trồng cây hàng năm khác còn lại: + Các hoạt động trồng cây thức ăn gia súc như: trồng ngô cây, trồng cỏ, chăm sóc đồng cỏ tự nhiên; thả bèo nuôi lợn; trồng cây làm phân xanh (muồng muồng); trồng cây sen,…
|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
- Trồng cây cảnh lâu năm - Trồng cây lâu năm khác còn lại: + Cây dâu tằm, cây trôm, cây cau, cây trầu không,...
|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 |
Chăn nuôi khác
- Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng; - Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong; - Nuôi tằm, sản xuất kén tằm; (Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời.
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển.
|
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Bán buôn xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô: + Sửa chữa phần cơ, phần điện, hệ thống đánh lửa tự động, + Bảo dưỡng thông thường, + Sửa chữa thân xe, + Sửa chữa các bộ phận của ô tô, + Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn, + Sửa tấm chắn và cửa sổ, + Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô, + Sửa chữa, bơm vá săm, lốp ô tô, lắp đặt hoặc thay thế, + Xử lý chống gỉ, + Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất; - Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ khác: + Sửa chữa phần cơ, phần điện, các bộ phận khác của xe có động cơ khác, + Bảo dưỡng thông thường, + Sửa chữa thân xe, + Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn, + Sửa chữa, bơm vá săm, lốp lắp đặt hoặc thay thế, + Xử lý chống gỉ, + Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất. (Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy
- Bán buôn mô tô, xe máy - Bán lẻ mô tô, xe máy - Đại lý mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: + Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; + Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; + Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; + Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. + Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; + Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) - Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh: + Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; + Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su...
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
-Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh -Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe bốn bánh có gắn động cơ
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. (Trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không)
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
- Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống - Cung cấp suất ăn theo hợp đồng - Hoạt động nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các cuộc thi đấu thể thao và các sự kiện tương tự; - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ - Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp.
|
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa phục vụ khách du lịch nội địa - Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế phục vụ khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và khách du lịch ra nước ngoài
|
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tùng Thiện
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 211
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 174
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 147
- XÂY DỰNG 141
- VẬN TẢI KHO BÃI 117
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 114
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 75
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 31
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 309
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 97
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 31
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Tạm ngừng hoạt động
- 12
- Ngừng hoạt động
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tùng Thiện 479 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 ThàNH Viên DũNG Hương Sơn Tây Số 280 Đường Trung Sơn Trầm, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110591958
- 2 Công ty TNHH Cám Sơn Thành Xóm Cời, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108029847
- 3 Công ty TNHH TM & XD Đăng Quân Lô B28, Thôn Thanh Tiến, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488544
- 4 Công ty TNHH Bất Động Sản Nhà Đất Phúc Thành Nhà số 10, Đường tỉnh lộ 416, Tổ dân phố 7, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam 0111403438
- 5 Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Hà Nội Số 05 Phố Hữu Nghị, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500238272
- 6 Công ty TNHH Als Việt Nam Số 444, Thôn Văn Khê, Xã Xuân Sơn, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội 0110803680
- 7 Công ty cổ phần PT Hưng Vượng Thôn Thủ Trung, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500462274
- 8 Công ty cổ phần phát triển thương mại Quốc Tế Thiên Trường Số 10, Tổ dân phố Xóm Chằm, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553257
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Quốc Tế Hải Phát Số 28 Thanh Vị, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111510398
- 10 Công ty cổ phần Công Nghệ Xanh Future Số 161 ĐT416, Tổ dân phố 7, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111435260
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tùng Thiện
- 1 Công ty cổ phần phát triển thương mại Quốc Tế Thiên Trường Số 10, Tổ dân phố Xóm Chằm, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553257
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và Mỹ Phẩm An Phúc Land Lô 29, Khu biệt thự ghép 3 tầng, tổ 14, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111531461
- 3 Công ty TNHH Samnang Group Tầng 2, số 22, lô TT -03, khu đô thị HDmon, phố Hàm nghi, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523580
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu xây dựng Xuân Sơn Thôn An Sơn, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111514441
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Quốc Tế Hải Phát Số 28 Thanh Vị, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111510398
- 6 Công ty TNHH TM & XD Đăng Quân Lô B28, Thôn Thanh Tiến, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488544
- 7 Công ty TNHH Thiết Bị Hoàng Trọng Tấn - Chi nhánh 40TT Số 40 Đường Thanh Mỹ, Thôn Thủ Trung, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam 0111313671-001
- 8 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Black Cat Việt Nam Lô đất số 21, Gò Sỏi, xóm Cời, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam 0111434651
- 9 Công ty cổ phần Công Nghệ Xanh Future Số 161 ĐT416, Tổ dân phố 7, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111435260
- 10 Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Dũng Phát 89 Số 539 phố Vị Thủy, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam 0111423152
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tùng Thiện
Cấp phường/xã 479 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tùng Thiện →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tùng Thiện trên FindBase được mở 2.431 lượt, trung bình 81 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 289 lượt. Bảy ngày qua có 877 lượt, giảm 18% so với bảy ngày trước đó (1.065 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.994 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tùng Thiện — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.790.593 lượt, trung bình 59686,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 611.181 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.880.272 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.