Công ty TNHH Hoàng Giáp Agritech
Xóm 2, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty TNHH Hoàng Giáp Agritech có mã số thuế 0111295912, hoạt động từ ngày 28/11/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Nam. Ngành nghề chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (mã 2599), cùng 133 ngành khác. Trụ sở tại Xóm 2, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111295912 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm 2, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Phú Cát Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Nam |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/11/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098723•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Cơ Khí Tuấn Đạt Xóm 2, thôn Vĩnh Lộc, xã Phùng Xá,, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500559886
- 2 Công ty cổ phần Phú Thịnh Phát Lô số 1 khu công nghiệp Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500561324
- 3 Công ty TNHH Ba Shop Số nhà 20, Ngõ 84 cụm 3, Đường Vĩnh Kỳ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111481806
- 4 Công ty TNHH Domino Nghệ An Thôn Chu Phan, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111448661
- 5 Công ty TNHH Két Sắt Việt Tiệp Bảo Mật Khu dân cư Ba Lương, thôn Mộc Hoàn Giáo, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111529462
- 6 Công ty cổ phần CNC SFQ Thôn Mạnh Tân, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110642673
- 7 Công ty cổ phần Nhôm Việt Dũng Số 1 ngõ 43, phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500237032
- 8 Công ty TNHH Khuôn Mẫu Vĩnh Thành Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500298003
- 9 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ 2Q Cụm Công nghiệp làng nghề Ninh Sở, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500556250
- 10 Công ty TNHH Đông Hải Thôn gia Vĩnh, xã Thanh Thuỳ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500550499
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH HOÀNG GIÁP AGRITECH Mã số thuế: 0111295912 Địa chỉ: Xóm 2, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Mua bán thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ dụng cụ y tế - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
- Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Hoạt động đo đạc và bản đồ - Khảo sát xây dựng - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác - Giám sát thi công xây dựng cơ bản. - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng - Tư vấn giám sát thi công xây dựng - Dịch vụ tư vấn: Tư vấn đấu thầu - Lập hồ sơ mời thầu - Kiểm định xây dựng - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Tư vấn chuyển giao công nghệ
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Phú Cát
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 280
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 235
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 230
- XÂY DỰNG 201
- VẬN TẢI KHO BÃI 166
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 162
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 114
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 39
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 16
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 369
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 134
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 42
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 34
- Tạm ngừng hoạt động
- 9
- Ngừng hoạt động
- 8
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Phú Cát 609 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Alhp Việt Nam Thôn Trán Voi, Xã Phú Mãn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội 0110407599
- 2 Công ty cổ phần Bê Tông Và xây dựng Long Thành Thôn Việt Yên, Xã Đông Yên, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội 0107019846
- 3 Công ty cổ phần Âu Việt Holding Thôn Yên Thái, Xã Đông Yên, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội 0110765717
- 4 Công ty cổ phần Bất Động Sản An Phúc Housing Số nhà 95, Cụm 1, Thôn 4, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111105512
- 5 Trường Tiểu Học Phú Cát A Thôn Phú Cát, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111611050
- 6 Công ty TNHH Một thành viên đầu tư xây dựng Khai Thác Mỏ Thuận Phát Thôn Làng Trên, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500417828
- 7 Công ty TNHH Ánh Sáng Một Con Đường Aquila Thôn Đồng Vỡ, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109862917
- 8 Công ty TNHH Phúc Mai Green Thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 6001811499
- 9 Công ty TNHH Cánh Kính Nội Thất Nhật Minh Thôn 5, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111142433
- 10 Công ty TNHH Smartor Khu I-A5 khu nhà ở và công trình công cộng, 409 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556177
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Phú Cát
- 1 Trường Tiểu Học Phú Cát A Thôn Phú Cát, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111611050
- 2 Công ty TNHH Smartor Khu I-A5 khu nhà ở và công trình công cộng, 409 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556177
- 3 Công ty TNHH Phụ Tùng Ô Tô Quyền Anh Số 19, cụm 3, thôn 7, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551059
- 4 Công ty TNHH Elderwell Số 16-18 Đường Bưu Điện, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545993
- 5 Công ty TNHH Truyền Thông Sự Kiện Thảo Nguyên Số nhà 26, Xóm Đồi Phủ, Thôn Bạch Thạch, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111529487
- 6 Công ty TNHH Sen Vàng Hoà Lạc Thôn 7, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111526415
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Xây Lắp HTT Thôn 6, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111523213
- 8 Công ty TNHH Giáo Dục Bun Edu Xóm 1 Hoà Trúc, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111521551
- 9 Công ty TNHH Thi Công Cơ Giới & TM Mạnh Tưởng Số Nhà 28 Đường Vườn Nhãn, Thôn Việt Yên, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111509466
- 10 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Phú Cát Thôn Đồng Âm, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111509307
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt. Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Phú Cát
Cấp phường/xã 609 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Phú Cát →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Phú Cát trên FindBase được mở 2.767 lượt, trung bình 92,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 373 lượt. Bảy ngày qua có 968 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (1.452 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.890 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Phú Cát — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.421.274 lượt, trung bình 47375,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 493.239 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.504.607 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.