Công ty cổ phần Cụm công nghiệp Hoa Sơn
Số nhà 62, Thôn Quảng Nguyên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty cổ phần Cụm công nghiệp Hoa Sơn có mã số thuế 0111365581, hoạt động từ ngày 26/01/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Khánh Linh. Ngành nghề chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí (mã 4322), cùng 135 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 62, Thôn Quảng Nguyên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111365581 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 62, Thôn Quảng Nguyên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Ứng Thiên Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Khánh Linh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/01/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 086205•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH KSG Việt Nam Phòng 1914-7 Tầng 19 Tòa nhà Keangnam Landmark Tower, khu E6, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106404411
- 2 Công ty TNHH Lắp Đặt Công Trình Cơ Điện Sanhefeng Việt Nam Tầng 4, Số 43, Khu tập thể Thủy sản, Ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620249
- 3 Công ty cổ phần Môi Trường Tân Hội Thôn Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500576698
- 4 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Nava Nhà số 8, ngách 18, ngõ 902 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111441521
- 5 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Việt Hàn Số nhà 24, Thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0111023524
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Bảo Hân Số 32 Ngõ 129 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111424847
- 7 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Hà Nguyên Số nhà 11, Thôn Cốc Đồng Tâm, Xã Ba Vì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538058
- 8 Công ty TNHH Vina Century Số nhà 37, trục số 1, đường Trần Thái Tông, tổ 41, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 3701634627
- 9 Công ty TNHH Đức Minh Cooling Số nhà 132, đường Cổ Điển 2, Xóm 3,, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543555
- 10 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh VQG Số nhà 3, Ngõ 181 Thôn Khả Liễu, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111507109
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CỤM CÔNG NGHIỆP HOA SƠN Mã số thuế: 0111365581 Địa chỉ: Số nhà 62, Thôn Quảng Nguyên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí ngành chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) - Mua bán thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
|
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Tư vấn chuyển giao công nghệ - Dịch vụ môi trường (Trừ tư vấn chứng khoán, hoạt động của ban kiểm soát)
|
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Ứng Thiên
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 157
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 129
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 126
- VẬN TẢI KHO BÃI 99
- XÂY DỰNG 96
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 76
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 76
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 21
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 302
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 48
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 33
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 20
- Ngừng hoạt động
- 8
- Tạm ngừng hoạt động
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Ứng Thiên 420 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Alphamax Việt Nam Thôn Thượng, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108803080
- 2 Công ty cổ phần Cơ Điện Sunrise Phố Ba Hàng, thôn Vũ Ngoại, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội 0108617214
- 3 Công ty TNHH Thiết Bị PCCC Bảo Việt Thôn Thượng, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111513342
- 4 Công ty cổ phần Việt Xanh Xà Cầu Lô đất NX-03 :03, Cụm Công nghiệp Xà Cầu – giai đoạn 2, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111526567
- 5 Công ty TNHH Chăn Nuôi Gà Cường Ân Xóm Nam Tiến, Thôn Đống Vũ, Xã Trường Thịnh, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội 0110359923
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Cơ Khí Đức Thành Xóm 6, thôn Trần Đăng, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110023472
- 7 Hợp tác xã Chăn Nuôi dịch vụ Tổng Hợp Vân Hà Thôn Trung, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105823642
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ In Hữu Phát Số 405 Thôn Miêng Hạ, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111265989
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí Đức Lương Xóm 13, Thôn Cầu Bầu, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111125558
- 10 Công An Xã Trường Thịnh Thôn Yên Trường, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110974855
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Ứng Thiên
- 1 Công ty cổ phần DSQ Healthcare Thôn Phù Yên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621958
- 2 Công ty cổ phần sản xuất & Thương mại Bảo Khanh Cụm Công nghiệp Bắc Vân Đình, Xã ứng Thiên, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555818
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Quốc Tế Synex Số nhà 216, Thôn Quảng Nguyên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554740
- 4 Công ty TNHH Thương mại HD Medical Nhà 8A, ngách 5A, ngõ 36, thôn Quảng Nguyên, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554116
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hưng Phúc Minh Thôn Xà Cầu, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528444
- 6 Công ty cổ phần Việt Xanh Xà Cầu Lô đất NX-03 :03, Cụm Công nghiệp Xà Cầu – giai đoạn 2, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111526567
- 7 Công ty TNHH Thiết Bị PCCC Bảo Việt Thôn Thượng, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111513342
- 8 Chi nhánh Hà Nội - Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hải Bình Lô đất NX-02:01, Cụm công nghiệp Xà Cầu - Giai đoạn 2, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam 0101583862-002
- 9 Công ty TNHH Thương mại phát triển Vượng Gia Phát Số 8 Ngõ 3, Xóm Cầu, Thôn Hoa Đường, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111505380
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Milimex Số 40 Khu Thành Công, Thôn Bặt Ngõ, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111497997
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 75% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Ứng Thiên
Cấp phường/xã 420 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Ứng Thiên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Ứng Thiên trên FindBase được mở 2.025 lượt, trung bình 67,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 335 lượt. Bảy ngày qua có 509 lượt, giảm 56% so với bảy ngày trước đó (1.168 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.132 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Ứng Thiên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.504.048 lượt, trung bình 50134,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 417.690 lượt, giảm 53% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.589.447 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.