Công ty TNHH Kỹ thuật Và đầu tư Ceb Việt Nam
Số 26 Ngõ Đông Đoài, Đường Lê Công Hành, Thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty TNHH Kỹ thuật Và đầu tư Ceb Việt Nam có mã số thuế 0111373399, hoạt động từ ngày 02/02/2026. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Nguyệt Ánh. Ngành nghề chính: Cho thuê xe có động cơ (mã 771), cùng 113 ngành khác. Trụ sở tại Số 26 Ngõ Đông Đoài, Đường Lê Công Hành, Thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111373399 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 26 Ngõ Đông Đoài, Đường Lê Công Hành, Thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Thượng Phúc Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Nguyệt Ánh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/02/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 077534•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Hạ Tầng Long Nhật Thôn Kỳ Viên, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111499521
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ LG-K Thôn Núi Sáo, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111529769
- 3 Công ty TNHH Thiết Bị công nghiệp Anh Quân Số nhà 2, Ngách 16, Ngõ 259 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111517114
- 4 Công ty TNHH ĐT & PT Sang Trọng Số 104, TDP Đông Ba 2, đường Đông Ba, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110458265
- 5 Công ty TNHH Green Happy-Go Tầng 4, toà nhà Geleximco, số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541526
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ HT Maxmet Số nhà 32 ngách 54/72, Đường Quang Minh, Thôn Gia Trung 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111425093
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Giới Trung Hậu Số nhà 25 Ngõ 132 đường Phú Cát, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111505609
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Rivalis K7.TT1-SH32, Khu trung tâm Khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111444522
- 9 Công ty TNHH Một thành viên đầu tư Và xây dựng Phước Bình Số 16 đường 23B, thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111409831
- 10 Công ty TNHH Mobility Investment – Chi nhánh Tại Hà Nội Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, số 266 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 3604090234-002
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ CEB VIỆT NAM Mã số thuế: 0111373399 Địa chỉ: Số 26 Ngõ Đông Đoài, Đường Lê Công Hành, Thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 771 |
Cho thuê xe có động cơ
ngành chính Cho thuê ôtô;
|
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại
|
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Sản xuất các máy biến thế điện, phân phối và các máy biến thế chuyên dùng; máy phát điện, tập trung; bộ chuyển mạch và tổng đài; rơle và điều khiển công nghiệp. Thiết bị điện trong nhóm này phân theo mức độ điện trở. Sản xuất mô tơ, máy phát. Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Sản xuất sợi cáp quang truyền số liệu hoặc truyền hình ảnh động.
|
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Sản xuất dây và cáp sợi tách biệt từ sắt, đồng, nhôm
|
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Sản xuất các thiết bị dây dẫn mang điện và không mang điện bằng bất cứ vật liệu nào
|
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Sản xuất đèn tròn hoặc đèn ống, các bộ phận hoặc linh kiện (trừ những chỗ thủy tinh rỗng của đèn ống); các vật điện chiếu sáng (trừ xe điện); thiết bị chiếu sáng không dùng điện; chụp đèn (trừ loại bằng thủy tinh và nhựa); linh kiện các vật chiếu sáng (trừ dây dẫn mang điện). Sản xuất thiết bị chiếu sáng không dùng điện
|
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
Sản xuất các thiết bị điện nhỏ và đồ gia dụng bằng điện, máy hút bụi dùng trong gia đình, quạt gia dụng, máy giặt gia dụng, máy lau sàn điện gia dụng, thiết bị là, thiết bị nấu ăn gia dụng, tủ lạnh gia dụng, tủ ướp lạnh, các thiết bị gia dụng chính bằng điện hoặc không bằng điện, như máy rửa bát, bình đun nước, máy nghiền rác. Nhóm này bao gồm các thiết bị có điện, gas hoặc các nguồn năng lượng khác.
|
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
Sản xuất các thiết bị điện hỗn hợp khác không phải là máy phát, mô tơ hay máy truyền tải điện năng, pin, ắc quy, dây dẫn, thiết bị có dây dẫn, thiết bị chiếu sáng và thiết bị điện gia dụng
|
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Sản xuất máy bơm không khí hoặc chân không, máy nén khí và gas khác; Sản xuất máy bơm cho chất lỏng, có hoặc không có thiết bị đo; Sản xuất máy bơm thiết kế cho máy với động cơ đốt trong: bơm dầu, nước hoặc nhiên liệu cho động cơ mô tô...
|
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
Sản xuất tủ lạnh hoặc thiết bị làm lạnh công nghiệp, bao gồm dây chuyền và linh kiện chủ yếu; Sản xuất máy điều hoà nhiệt độ, dùng cho cả mô tô; Sản xuất quạt không dùng cho gia đình; Sản xuất máy chuyển nhiệt; Sản xuất máy ly tâm (trừ máy tách kem và sấy khô quần áo); Sản xuất các bộ phận cho máy có những mục đích chung; Sản xuất quạt thông gió (quạt đầu hồi, quạt mái);
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
Xây dựng công trình xử lý bùn; Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời; Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...)
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn vải; Bán buôn hàng may mặc
|
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép: Bán buôn gang thỏi, gang kính dạng thỏi; Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...).
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chuyên doanh khác
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy;
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (không bao gồm hoạt động dịch vụ hỗ trợ hàng không)
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn
|
| 5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới,...
|
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Môi giới bất động sản
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Tư vấn bất động sản; Quản lý bất động sản
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác
|
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh.
|
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động dịch vụ việc làm
|
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội - Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế
|
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Cung cấp các dịch vụ đặt chỗ liên quan đến hoạt động du lịch: vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, giải trí và thể thao; Cung cấp dịch vụ chia sẻ thời gian nghỉ dưỡng; Hoạt động bán vé cho các sự kiện sân khấu, thể thao và các sự kiện vui chơi, giải trí khác; Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách du lịch: cung cấp thông tin du lịch cho khách, hoạt động hướng dẫn du lịch; Hoạt động xúc tiến du lịch.
|
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ tổ chức họp báo)
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các hàng hoá Công ty kinh doanh
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; Đào tạo tự vệ; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính.
|
| 8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
- Tư vấn giáo dục; - Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; - Hoạt động đánh giá việc kiểm tra giáo dục; - Hoạt động khảo thí trong giáo dục; - Tổ chức các chương trình trao đổi học sinh;
|
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề); - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che.v.v…; - Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền; - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; - Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên;
|
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Thượng Phúc
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 235
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 203
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 197
- VẬN TẢI KHO BÃI 148
- XÂY DỰNG 128
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 109
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 92
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 29
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 17
- Khác
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 426
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 71
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 23
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 23
- Ngừng hoạt động
- 10
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Thượng Phúc 565 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bao Bì Sâm Cầm Thôn Đông Cứu, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111481926
- 2 Công ty cổ phần Bê Tông Việt Trans Cụm Công Nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110611724
- 3 Công ty TNHH 1 Thành Viên Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng An Gia Thôn Gia Khánh, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội 0108868345
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí Sáng Quyên Số 28 ngõ Gạch, Thôn Phúc Trại, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111483296
- 5 Công ty TNHH Thương mại Thịnh Phát Coffee Số nhà 09, Xóm Rạng Đông, Thôn Thọ Giáo, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509219
- 6 Chi nhánh công ty cổ phần đầu tư phát triển Cơm Việt Thắng Hương Xóm 1, Thôn Triều Đông, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0601316657-001
- 7 Công ty TNHH Đạo Cụ Biểu Diễn Minh Hoa Số 10, ngõ Cái, Thôn Đông Cứu, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111497073
- 8 Công ty TNHH Đầu tư vận tải An Phúc Hưng Xóm 2, thôn Triều Đông, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491096
- 9 Công ty TNHH Dầu Khí Gia Định Số 1, cụm công nghiệp Gas Lưu Xá, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500510834
- 10 Công ty TNHH Beacon Education & Studio Số 1 ngách 2 ngõ Trần phú, Cụm 3, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111521819
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Thượng Phúc
- 1 Công ty TNHH Vật Liệu Nội Thất Gia Khang Phát Thôn Cổ Chất, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543139
- 2 Công ty TNHH Green Life Company-Chi nhánh HN14 Số nhà 36, Xóm Rạng Đông, Thôn Thọ Giáo, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528116-005
- 3 Công ty cổ phần xây dựng Kiến Trúc NTH Số 85, ngõ Hồng Bàng, Cống Xuyên, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111525122
- 4 Công ty TNHH Beacon Education & Studio Số 1 ngách 2 ngõ Trần phú, Cụm 3, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111521819
- 5 Công ty TNHH Thương mại Thịnh Phát Coffee Số nhà 09, Xóm Rạng Đông, Thôn Thọ Giáo, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509219
- 6 Công ty TNHH Đạo Cụ Biểu Diễn Minh Hoa Số 10, ngõ Cái, Thôn Đông Cứu, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111497073
- 7 Công ty TNHH Đầu tư vận tải An Phúc Hưng Xóm 2, thôn Triều Đông, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491096
- 8 Công ty TNHH Cơ Khí Sáng Quyên Số 28 ngõ Gạch, Thôn Phúc Trại, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111483296
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bao Bì Sâm Cầm Thôn Đông Cứu, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111481926
- 10 Công ty TNHH PN Phương Nam Thôn Ba Lăng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111479363
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Thượng Phúc
Cấp phường/xã 565 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Thượng Phúc →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Thượng Phúc trên FindBase được mở 2.817 lượt, trung bình 93,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 351 lượt. Bảy ngày qua có 763 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (1.270 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.958 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Thượng Phúc — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.694.699 lượt, trung bình 56490 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 515.287 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.784.378 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.