Công ty TNHH Cơ Khí Nhựa Anh Quang
Số 4 ngõ 140 phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty TNHH Cơ Khí Nhựa Anh Quang có mã số thuế 0111385443, hoạt động từ ngày 10/02/2026. Người đại diện theo pháp luật: Lê Quang Bắc. Ngành nghề chính: Sản xuất đồ điện dân dụng (mã 275), cùng 135 ngành khác. Trụ sở tại Số 4 ngõ 140 phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111385443 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 4 ngõ 140 phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Yên Sở Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Quang Bắc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/02/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 086693•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Kazu Việt Nam LK-15 Khu đất đấu giá Phú Lương 2, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111519312
- 2 Công ty cổ phần sản xuất Haledco Số 22 Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111437564
- 3 Công ty cổ phần Syv Km 22, Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110530169
- 4 Công ty cổ phần đầu tư phát triển HTV Quốc Tế Số nhà 170 ngõ 509/126 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội 0102699027
- 5 Công ty cổ phần Gia Dụng Vici Group Thôn Đa Phúc, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội 0111071750
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư phát triển Điện Ens Việt Nam Số 134A đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội 0108813314
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và Du Lịch Đăng Tường Huy Số nhà 51, tổ 29, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội 0107280575
- 8 Công ty TNHH Phát triển thương mại Và dịch vụ Phúc Chiến Số 3, hẻm 195/80/57, tổ 5, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111405562
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NHỰA ANH QUANG Mã số thuế: 0111385443 Địa chỉ: Số 4 ngõ 140 phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 275 | Sản xuất đồ điện dân dụng ngành chính |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn cao su Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Yên Sở
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 696
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 617
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 558
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 429
- XÂY DỰNG 420
- VẬN TẢI KHO BÃI 416
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 185
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 154
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Khác
- 4
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 547
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 208
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 87
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 70
- Tạm ngừng hoạt động
- 37
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Yên Sở 951 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Amson Việt Nam Số Nhà 18, ngõ 46 phố Hưng Thịnh (N8A, Khu tái định cư X2A);, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106094061
- 2 Công ty cổ phần Ẩm Thực 5 Vang Kiot 5, Nơ 3, đường Trần Thủ Độ, Khu đô thị Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111380597
- 3 Công ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà-Chi nhánh Yên Sở Tầng 3, Căn T2-19 tòa nhà Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515759-003
- 4 Công ty TNHH Giáo Dục Kiến Tạo Maru Tầng 2, Căn T2-19 tòa nhà Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111518735
- 5 Công ty cổ phần Bất Động Sản Thực Tế Kiot 8A No2 Khu đô thị Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110078697
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Số Vmax Số 95 Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111534208
- 7 Công ty TNHH Phụ Gia Thực Phẩm Trường An Số Nhà 12 Lô N2G Khu Tái Định Cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524048
- 8 Công ty cổ phần Bảo Tín Phát Số 19, lô N13B, khu tái định cư X2A, tổ 29, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105152899
- 9 Công ty TNHH Băng Tải Xuân Trường Số 43 ngõ 83 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108533807
- 10 Công ty cổ phần Bất Động Sản Saco Tầng 2, Tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107958003
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Yên Sở
- 1 Công ty cổ phần dịch vụ Mob Tầng 4, Tòa nhà Sanaky, Số 22 phố Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557068
- 2 Công ty TNHH Quản Lý Và xây dựng 225 Số 10-BT3, KĐT mới Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555208
- 3 Công ty cổ phần Vinafil Số 21, BT1, KĐT Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546676
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Số Vmax Số 95 Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111534208
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Hồng Việt Số 9 Ngách 53 Ngõ 2 phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111531246
- 6 Công ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà-Chi nhánh Yên Sở Tầng 3, Căn T2-19 tòa nhà Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515759-003
- 7 Văn phòng đại diện – Công ty cổ phần Ak Tech Số 307 Yên Duyên, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam 0109164461-001
- 8 Công ty TNHH Phụ Gia Thực Phẩm Trường An Số Nhà 12 Lô N2G Khu Tái Định Cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111524048
- 9 Công ty TNHH Thương mại XNK Vũ Hạnh Số 33 Ngõ 59 Phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111518862
- 10 Công ty TNHH TMDV Điện Tử NTMT Số 18 ngõ 46 phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111518809
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Yên Sở
Cấp phường/xã 951 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Yên Sở →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Yên Sở trên FindBase được mở 4.809 lượt, trung bình 160,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 883 lượt. Bảy ngày qua có 1.327 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2.674 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.976 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Yên Sở — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.679.746 lượt, trung bình 55991,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 500.334 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.769.425 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.