Công ty cổ phần Phúc Lộc Farm
Số nhà 77, đường Thống Nhất, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty cổ phần Phúc Lộc Farm có mã số thuế 0111387391, hoạt động từ ngày 11/02/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Quỳnh. Ngành nghề chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (mã 0118), cùng 142 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 77, đường Thống Nhất, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111387391 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 77, đường Thống Nhất, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Chương Dương Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Quỳnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/02/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094305•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất phát triển nông nghiệp Vineco Tầng 6, Tòa nhà Trung tâm Quốc tế, 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106827752
- 2 Công ty TNHH Thương mại đầu tư Và dịch vụ Bắc Miền Trung Đội 5, thôn Đông Hạ, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110595173
- 3 Công ty TNHH Haki Việt Nam Số 84, tổ dân phố Kiên Thành, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106209788
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Và phát triển Mai Dương Số 2, ngõ 64, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108319909
- 5 Công ty cổ phần phát triển Năng Lượng Xanh Thuận Thành TLX Việt Nam Số 1 Huỳnh Tấn Phát, Khu Công Nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111440479
- 6 Hợp tác xã nông nghiệp Tiến Lộc Thôn Phú Thụy, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109739871
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Cây Cảnh Hà Nội Ô 12, lô 4, khu đô thị Đền Lừ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105573223
- 8 Công ty TNHH Cây Xanh Khánh Toàn Số 1 ngõ 29/45Thôn Đào Xuyên, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110806667
- 9 Công ty cổ phần Bio-Technology An Na Số 23B4, ngõ 2 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109734489
- 10 Công ty TNHH Giống Cây Trồng Toàn Cầu Xóm 4, thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105917756
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC LỘC FARM Mã số thuế: 0111387391 Địa chỉ: Số nhà 77, đường Thống Nhất, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8791 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung |
| 8799 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Chương Dương
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 249
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 209
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 188
- VẬN TẢI KHO BÃI 153
- XÂY DỰNG 142
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 112
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 111
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 29
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 29
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 421
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 71
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 32
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 30
- Tạm ngừng hoạt động
- 15
- Ngừng hoạt động
- 7
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Chương Dương 588 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Ameda Thôn Kiều Thị, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538548
- 2 Công ty TNHH Giải Pháp Tương Lai TLS Thôn Hà Vỹ, Xã Chương Dương, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111532095
- 3 Công ty cổ phần Y Học Tái Tạo Regenmed - Hà Nội Số nhà 43 Đường Văn Hóa, Thôn Phương Cù, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537431
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Nông Sản An Lộc Xóm 3, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111209649
- 5 Công ty cổ phần 06 Vinaca Việt Nam Thôn Khoái Nội, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội 0108227567
- 6 Công ty cổ phần 04 Vinaca Việt Nam Thôn Khoái Nội, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội 0108227493
- 7 Công ty cổ phần Khai Thác dịch vụ Cảng Thống Nhất Thôn Giáp Long, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108140161
- 8 Công ty TNHH Vận tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản Số nhà 20, đường Đình Cà Chua, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538530
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Leanhdecor Số 331 Đường 427, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111368952
- 10 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Noble Xeno Tầng 3, Số 34, Đường Kho Gạo, Thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599075
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Chương Dương
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Uốn Ống Nam Nguyên Xóm 2, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111600443
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Noble Xeno Tầng 3, Số 34, Đường Kho Gạo, Thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599075
- 3 Công ty TNHH TM&DV Bảo Nam Hân Số nhà 18, Thôn Giáp Long, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558008
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Hatrico Lô CN2-16 và CN2-17 Cụm công nghiệp Thắng Lợi, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552574
- 5 Công ty TNHH Việt Tâm An CN2. 11, Cụm công nghiệp Thắng Lợi, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545873
- 6 Công ty TNHH Phúc Khang PKC-Chi nhánh HN27 Thôn Kỳ Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111534293-001
- 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Ameda Thôn Kiều Thị, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538548
- 8 Công ty TNHH Vận tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản Số nhà 20, đường Đình Cà Chua, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538530
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và Tư Vấn xây dựng Vạn Minh Thắng Số nhà 04 xóm Thượng, thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538523
- 10 Công ty cổ phần Y Học Tái Tạo Regenmed - Hà Nội Số nhà 43 Đường Văn Hóa, Thôn Phương Cù, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537431
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Chương Dương
Cấp phường/xã 588 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Chương Dương →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Chương Dương trên FindBase được mở 2.114 lượt, trung bình 70,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 236 lượt. Bảy ngày qua có 728 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (1.043 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.800 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Chương Dương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.355.823 lượt, trung bình 45194,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 427.788 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.439.156 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.