Công ty cổ phần thương mại Và Chăn Nuôi Trường Phát Green Farm
số nhà 25, ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty cổ phần thương mại Và Chăn Nuôi Trường Phát Green Farm có mã số thuế 0111443631, hoạt động từ ngày 02/04/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Lê Nhật Ánh. Ngành nghề chính: Chăn nuôi gia cầm (mã 0146), cùng 153 ngành khác. Trụ sở tại số nhà 25, ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111443631 |
|---|---|
| Địa chỉ | số nhà 25, ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Khương Đình Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Lê Nhật Ánh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/04/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần xây dựng Và Du Lịch Xuân Trương Thôn Nam Hưng, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104816057
- 2 Chi nhánh công ty TNHH MTV ĐT & PT Nông nghiệp Hà Nội-XN Chăn Nuôi Gia Cầm Đường đi Hồ Mèo Gù, Thôn 1, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam 0100103305-014
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Vĩ Duyên Thôn Châu Mai, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111133171
- 4 Công ty cổ phần thương mại Bảo An Số 125, phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101645477
- 5 Công ty cổ phần Emi Nhật Bản Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106372311
- 6 Công ty TNHH Chăn Nuôi Tùng Anh Số nhà 142 Đường số 1 Thôn Châu Mai, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111131865
- 7 Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh 5 Tại Hà Nội Tổ 1, Khu Xuân Mai, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110428327
- 8 Hợp tác xã Bảo Đại thôn Phương Châu, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108849416
- 9 Công ty TNHH Chăn Nuôi Tuấn Mạnh Thôn Kệ, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106434102
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đức Phúc 88 Thôn Châu Mai, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111131819
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CHĂN NUÔI TRƯỜNG PHÁT GREEN FARM Mã số thuế: 0111443631 Địa chỉ: số nhà 25, ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm ngành chính |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
Sản xuất khí công nghiệp; Sản xuất chất nhuộm và chất màu; Sản xuất hóa chất hữu cơ cơ bản khác; Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản; Sản xuất hóa chất cơ bản khác
|
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất thiết bị, đồ dùng dạy học)
|
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất thiết bị, đồ dùng bằng inox)
|
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế thời trang, trang trí nội thất...)
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu...)
|
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Khương Đình
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 4.695
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.980
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3.401
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 3.013
- XÂY DỰNG 2.707
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.417
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.265
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 974
- Doanh nghiệp tư nhân
- 19
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.496
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.778
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.277
- Tạm ngừng hoạt động
- 288
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 257
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Khương Đình 6.111 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 2 Công ty TNHH TM & DV Thiết Bị Văn Phòng Tân Phát Thịnh Số 3 Ngách 1 Ngõ 108 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111138010
- 3 Công ty TNHH Cơ Điện Tự Động Hóa Tín Phát P4, C11 Tổ 21, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105444820
- 4 Công ty TNHH 2 Thành Viên Hoà Bình Số 10, Ngõ 72 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111092937
- 5 Công ty TNHH Truong Nhung Jewelry Số 193 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111511955
- 6 Công ty TNHH 3N-Archi Việt Nam Số 35 đường Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106700065
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và xây dựng Bishomes Việt Nam Tầng 7, số 373 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556522
- 8 Công ty TNHH Dệt May Huming Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552292
- 9 Công ty TNHH Truyền Thông Y Tế Hà Nội Số 14, ngách 97/16, tổ 13, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545520
- 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 3 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 4 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 5 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Khương Đình
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Httvserver Số 30 ngõ 102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620640
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Bất Động Sản Và xây dựng Bishomes Việt Nam Tầng 7, số 373 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556522
- 3 Công ty TNHH Kang Hwaseong Vina P702 Tầng 7, số 272 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553592
- 4 Công ty TNHH Dệt May Huming Số nhà 11A, ngách 162/28 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552292
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ GDT Group Tầng 3, Toà C Chung cư Golden Land, Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548641
- 6 Công ty cổ phần Mito Green 219 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547221
- 7 Công ty TNHH Truyền Thông Y Tế Hà Nội Số 14, ngách 97/16, tổ 13, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545520
- 8 Công ty TNHH Thương mại XNK Và Công Nghệ Huy Hoàng Phát Tầng 4 Toà nhà số 38 Ngõ 111 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111545513
- 9 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hdcons 765 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542600
- 10 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Khương Đình
Cấp phường/xã 6.111 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Khương Đình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Khương Đình trên FindBase được mở 23.644 lượt, trung bình 788,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 3103 lượt. Bảy ngày qua có 8.296 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (11.819 lượt). Cộng dồn từ đầu là 26.930 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Khương Đình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.767.666 lượt, trung bình 58922,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 588.254 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.857.345 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.