Công ty TNHH Thép Thắng Nguyệt
Số 19 Lô A3 KCN Vĩnh Lộc, Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Thép Thắng Nguyệt có mã số thuế 0111451047. Người đại diện theo pháp luật: Chu Minh Nguyệt. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 150 ngành khác. Trụ sở tại Số 19 Lô A3 KCN Vĩnh Lộc, Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111451047 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 19 Lô A3 KCN Vĩnh Lộc, Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Tây Phương Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Chu Minh Nguyệt |
| Ngày bắt đầu hoạt động | — |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098936•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Minh Thắng Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528821
- 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng Số 53 Ngõ 249 Yên Duyên, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111453238
- 3 Công ty TNHH Cơ Khí HH Số nhà 12, Ngõ 2, Thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111051458
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Công Nghệ HTD Tech Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547616
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ sản xuất Và thương mại An Khang Thôn Nội Lưu, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539816
- 6 Công ty TNHH Sản xuất thương mại HCD Số 2 Thôn Cổ Hạ, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111516456
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Vista Thôn 4, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542833
- 8 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Minh Thành Đội 12, thôn 3, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111505824
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Thuận Phong Số nhà 42, Ngõ 168, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101734575
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ sản xuất Cơ Khí Gia Khánh Số nhà 6, thôn Gia Vĩnh, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545496
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THÉP THẮNG NGUYỆT Mã số thuế: 0111451047 Địa chỉ: Số 19 Lô A3 KCN Vĩnh Lộc, Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hoá (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cơ sở mua bán thiết bị y tế thuộc loại B, C, D Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi)
|
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Cơ sở bán lẻ thuốc, cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Dịch vụ thương mại điện tử
|
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe bốn bánh có gắn động cơ
|
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh dịch vụ lưu trú
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, hoạt động tư vấn pháp luật bất động sản)
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Lập thiết kế quy hoạch xây dựng
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ Trung tâm dịch vụ việc làm)
|
| 7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
Hoạt động dịch vụ việc làm
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (Loại trừ dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản, gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông, mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành), hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tây Phương
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.025
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.013
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 829
- XÂY DỰNG 775
- VẬN TẢI KHO BÃI 640
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 565
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 454
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 96
- Doanh nghiệp tư nhân
- 43
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Khác
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.320
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 337
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 119
- Tạm ngừng hoạt động
- 50
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 41
- Ngừng hoạt động
- 13
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 11
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tây Phương 1.893 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thép Tú Liên Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547655
- 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Vĩnh Hằng Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500573601
- 3 Công ty cổ phần Cơ Khí Tuấn Đạt Xóm 2, thôn Vĩnh Lộc, xã Phùng Xá,, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500559886
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Hóa Chất Kelly Việt Nam Một phần lô đất CN7, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500582412
- 5 Công ty TNHH Lương Thực Ánh Minh Số nhà 8, ngõ 40, đường H28 Canh Nậu, Thôn 2A, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111570975
- 6 Công ty cổ phần Phú Thịnh Phát Lô số 1 khu công nghiệp Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500561324
- 7 Công ty TNHH Minh Huy Stone Thôn Đầu Làng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553899
- 8 Công ty cổ phần Bao Bì Cao Cấp Việt Nam Thôn Tây Phương, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106318515
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Vinh Quang Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500467547
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh thương mại HHD Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550538
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tây Phương
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Linq Số nhà 54, Đường Bờ Đa, Thôn Hòa Bình, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599815
- 2 Công ty TNHH Lương Thực Ánh Minh Số nhà 8, ngõ 40, đường H28 Canh Nậu, Thôn 2A, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111570975
- 3 Công ty cổ phần Năng Lượng Xanh GF Việt Nam Lô CN 5 Khu Công Nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560487
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn Lâm Nguyên Thôn 3A, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558537
- 5 Công ty TNHH Minh Huy Stone Thôn Đầu Làng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553899
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Nội Thất SP Số nhà 15, Ngõ 33, Xóm Bờ Đa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553828
- 7 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Gỗ Anh Hảo Lô 9 - 10, Khu công nghiệp Canh Nậu, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553810
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh thương mại HHD Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550538
- 9 Công ty TNHH Phát triển thương mại Hữu Bằng Thôn Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549250
- 10 Công ty TNHH Nội Thất Hương Hùng Lô 4, Khu tiểu thủ công nghiệp, Thôn Canh nậu 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543160
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tây Phương
Cấp phường/xã 1.893 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tây Phương →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tây Phương trên FindBase được mở 7.907 lượt, trung bình 263,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 1593 lượt. Bảy ngày qua có 1.623 lượt, giảm 69% so với bảy ngày trước đó (5.216 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.235 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tây Phương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.456.373 lượt, trung bình 48545,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 370.015 lượt, giảm 59% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.541.772 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.