Công ty TNHH Thương mại Honalife
LK40-17 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại Honalife có mã số thuế 0111454270, hoạt động từ ngày 09/04/2026. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thị Ngát. Ngành nghề chính: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4759), cùng 189 ngành khác. Trụ sở tại LK40-17 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111454270 |
|---|---|
| Địa chỉ | LK40-17 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Kiến Hưng Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Thị Ngát |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/04/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 036551•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH An Khang Group Việt Nam Thôn Thọ Đa, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108646134
- 2 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và dịch vụ Minh Dũng Số nhà 110, Thôn Thượng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111175196
- 3 Công ty TNHH Nội Thất Quốc Tế Nora Lô B6-4.28, Dự án xây dựng nhà ở thấp tầng để bán tại ô đất TT3 thuộc dự án xây dựng HTKT các ô đất thuộc ô quy hoạch C14, Ngách 44/1 Phố Đào Hinh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542417
- 4 Công ty TNHH Phụ Kiện Kim Phát Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 00, đường H14, Khu Đồng Rắng, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111254320
- 5 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xây dựng Hoàn Thành Thôn Khê Ngoại 3, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500217935
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Vân Mỹ Chung Số 154 đường Đá Bạc, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110996672
- 7 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh DV Đường Bắc Hòa Bình, Cụm 10, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111408517
- 8 Công ty cổ phần A36 Số 144, tổ 6, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102552560
- 9 Công ty cổ phần Quốc Tuấn - Fuger MB Số 15A, Ngõ Chua 1, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539446
- 10 Công ty TNHH TMDV Huệ Dương Số nhà 64, Đường Liên Kết, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111496520
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HONALIFE Mã số thuế: 0111454270 Địa chỉ: LK40-17 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh ngành chính |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- Khai thác đá; - Khai thác cát, sỏi; - Khai thác đất sét.
|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn;
|
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
Sản xuất xe đạp không có động cơ và các xe đạp khác
|
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại
Thu gom rác thải y tế
|
| 3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời; - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...).
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới (trừ hoạt động đấu giá);
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn quặng kim loại - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn kim loại khác (trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng)
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng)
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hoá chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
Bán lẻ phương tiện ghi âm, ghi hình, ví dụ: đĩa nhạc, băng âm thanh, đĩa compac, băng cát-sét đã hoặc chưa ghi âm, ghi hình, video và DVDs đã hoặc chưa ghi âm, ghi hình.
|
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; - Bán lẻ kính đeo mắt, kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính; - Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại; - Bán lẻ dầu hỏa, bình gas, than, củi,... sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, khăn lau...; - Bán lẻ hàng hóa phi lương thực, thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào.
|
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác....
|
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
- Dịch vụ môi giới bất động sản (Điều 61 Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản (Điều 66 Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội thất
|
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ô tô
|
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
Kinh doanh lữ hành nội địa và kinh doanh lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch
|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý)
|
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Dạy máy tính (Trừ hoạt động dạy về tôn giáo; Trừ hoạt động của các trường Đảng, đoàn thể)
|
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9130 | Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Kiến Hưng
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.651
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.412
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.096
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.799
- XÂY DỰNG 1.728
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.502
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 455
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 244
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 17
- Khác
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.896
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 718
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 246
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 222
- Tạm ngừng hoạt động
- 168
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 6
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Kiến Hưng 3.258 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần xây dựng Và đầu tư Trường Phát DV3 LK144 khu đào đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500572580
- 2 Công ty cổ phần Allhome Việt Nam Số nhà 185A, Tổ 11, Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108668089
- 3 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Iris Tầng 2, Trung tâm thương mại Victoria Food N Shop, Tòa nhà The Van Phu Victoria, CT9 - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619684
- 4 Công ty TNHH Cung Cấp Giải Pháp Doanh Nghiệp Và Logistics Travel Aman Halal Số 264 phố Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555906
- 5 Công ty cổ phần Ẩm Thực Quốc Tế MPB VT1 – TT18, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111562
- 6 Công ty TNHH Nha Khoa Eq-True Dental Việt Nam TT27-34, Khu Đô Thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107537541
- 7 Công ty cổ phần ADT Số LK537, DV11 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700495196
- 8 Công ty cổ phần Bell Royal Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, Phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549691
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Công Nghệ Tâm Việt Liền kề 910, Dịch vụ 21, Khu Đất Dịch vụ Đào Đất- Hàng Bè, Tổ dân phố 19, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601694
- 10 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Và Trang Trí Nội Thất Tiến Vinh Số nhà 06LK7 khu đô thị Văn phú, Phố Phú La, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559587
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Kiến Hưng
- 1 Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Iris Tầng 2, Trung tâm thương mại Victoria Food N Shop, Tòa nhà The Van Phu Victoria, CT9 - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619684
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Công Nghệ Tâm Việt Liền kề 910, Dịch vụ 21, Khu Đất Dịch vụ Đào Đất- Hàng Bè, Tổ dân phố 19, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601694
- 3 Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Và Trang Trí Nội Thất Tiến Vinh Số nhà 06LK7 khu đô thị Văn phú, Phố Phú La, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111559587
- 4 Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Khánh Anh Số 138 ngõ 14 Tổ 4, Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111556970
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và Hạ Tầng TP Xanh Số B13, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557639
- 6 Công ty TNHH Cung Cấp Giải Pháp Doanh Nghiệp Và Logistics Travel Aman Halal Số 264 phố Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555906
- 7 Công ty TNHH Dây Cáp Điện Thành Nam Haxuco Lô 71, Dãy B, Tổ 5, Khu Giãn Dân Đa Sỹ Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555462
- 8 Công ty TNHH TM DV Và phát triển Kim Ảnh Thụ - Thành Phố Hồ Chí Minh Số 160 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111554564
- 9 Công ty cổ phần Bell Royal Tầng 2, TT20-83, KĐT mới Văn Phú, Phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549691
- 10 Công ty TNHH Thẩm Mỹ - Nha Khoa DR.Bình Minh 160 Hoàng Công, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111548507
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Kiến Hưng
Cấp phường/xã 3.258 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Kiến Hưng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Kiến Hưng trên FindBase được mở 12.158 lượt, trung bình 405,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 1696 lượt. Bảy ngày qua có 3.237 lượt, giảm 59% so với bảy ngày trước đó (7.980 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.539 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Kiến Hưng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.392.966 lượt, trung bình 46432,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 464.931 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.476.299 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.