Công ty TNHH Usamaz
Nhà số 3 Ngách 5 Ngõ 158 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Usamaz có mã số thuế 0111467294, hoạt động từ ngày 17/04/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thoa. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 681), cùng 182 ngành khác. Trụ sở tại Nhà số 3 Ngách 5 Ngõ 158 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111467294 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nhà số 3 Ngách 5 Ngõ 158 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Tương Mai Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thoa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/04/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096588•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Địa Ốc Thanh Hà Homes Ki ốt 54, Tòa HH01C - Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111547831
- 2 Doanh nghiệp tư nhân Bất Động Sản Dương Gia Phát A2.4 LK7 ô 3 - KĐT Thanh Hà Cienco5, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111543410
- 3 Công ty cổ phần phát triển Bất Động Sản Cen Land Tầng 4, Tòa A Sky City, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488216
- 4 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Kinh Doanh Hoàng Hà Tầng 15, tòa Century - Khu đô thị Times City, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111592143
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Valley Town Diện tích dịch vụ 3, Tổ hợp Trung tâm thương mại, văn phòng và căn hộ ở cầu Vĩnh Tuy- Northern Diamond, số 99 Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541773
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư phát triển Địa Ốc An Khang Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111515519
- 7 Công ty cổ phần Aqualand Property Số 11, ngách 22/127/40 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111329431
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Suối Yến Xanh Nhà số 11, Xóm 2 Thôn Cẩm Tân, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541639
- 9 Công ty TNHH Hann One Solutions 26 Louis XVI, Khu đô thị Louis Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491177
- 10 Công ty cổ phần Bay Group Thôn 2, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110788270
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH USAMAZ Mã số thuế: 0111467294 Địa chỉ: Nhà số 3 Ngách 5 Ngõ 158 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 681 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
ngành chính Kinh doanh bất động sản
|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Kinh doanh hóa chất - Lưu thông phương tiện phòng cháy, chữa cháy (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ dụng cụ y tế - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
- Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tương Mai
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.992
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.376
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.954
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.471
- XÂY DỰNG 2.174
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.129
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.343
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 925
- Doanh nghiệp tư nhân
- 31
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 27
- Khác
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 10
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.305
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.515
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.093
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 281
- Tạm ngừng hoạt động
- 273
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 49
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tương Mai 5.520 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dol Global Logistics Số 3 ngõ 43 Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620545
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn Thiên Bình An 17B ngách 281/57 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584230
- 3 Công ty cổ phần Codefine Số 10 Ngõ Gốc Đề, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550721
- 4 Tổng công ty lắp máy Việt Nam Số 124, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 3000421557
- 5 Công ty TNHH Huy Hoàng Amg Group Tầng 6, Tòa nhà Mandarin Garden 2, Số 493 phố Trương Định, Phường Tương Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111553426
- 6 Công ty cổ phần Liên Vận Quốc Tế Việt Nam Số 33D, ngõ 197 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0202169954
- 7 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Dược Thú Y Nasa Số 7, ngõ 281/5, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101910220
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Văn Phòng Bạch Nam Phong Số nhà 24A/99/281 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0103014854
- 9 Công ty TNHH Hà Kiến Thành Số 46/224 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548183
- 10 Công ty TNHH Tbyt Huỳnh Anh Số 17 Ngõ 11 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111580476
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tương Mai
- 1 Công ty TNHH Dol Global Logistics Số 3 ngõ 43 Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111620545
- 2 Công ty TNHH Coretap Tầng 9, Tòa nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619317
- 3 Chi nhánh Hà Nội - Công ty TNHH Dịch vụ Lữ Hành Minh Long Số 82D Phố Nguyễn Đức cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0107528547-001
- 4 Công ty cổ phần Tập Đoàn Thiên Bình An 17B ngách 281/57 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584230
- 5 Công ty TNHH Tbyt Huỳnh Anh Số 17 Ngõ 11 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111580476
- 6 Công ty TNHH Amolne Số 5 ngách 19/9 phố Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111561018
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Vina Global Số 2, ngõ 119/61 đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557004
- 8 Công ty TNHH Thang Máy Fuji Antera Số 17 ngõ 198 Phố Vọng, Phường Tương Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555511
- 9 Công ty TNHH MTV Vietrip Travel Số 24, khu E, ngõ 396 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555342
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Bùi Dũng Số nhà 41 Ngõ 243 Tam Trinh, Phường Tương Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111555247
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tương Mai
Cấp phường/xã 5.520 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tương Mai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tương Mai trên FindBase được mở 15.878 lượt, trung bình 529,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1642 lượt. Bảy ngày qua có 5.045 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (9.550 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.952 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tương Mai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.358.398 lượt, trung bình 45279,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 430.363 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.441.731 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.