FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Mạng Lưới dịch vụ Và đầu tư Quốc Tế

61 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tên viết tắt: INS LIMITED

Công ty TNHH Mạng Lưới dịch vụ Và đầu tư Quốc Tế có mã số thuế 0111472495. Người đại diện theo pháp luật: Ngô Văn Độ. Ngành nghề chính: Hoạt động tư vấn quản lý (mã 702), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 61 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0111472495
Ngày hoạt động
—
Người đại diện
Ngô Văn Độ

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0111472495
Địa chỉ 61 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Cửa Nam Thành phố Hà Nội
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Ngô Văn Độ
Ngày bắt đầu hoạt động —
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần đầu tư Ohay Group CL07-33, Khu đất dịch vụ La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601415
  2. 2 Công ty TNHH Kế Toán Tư Vấn Thuế Vinatax Prime Tầng 5 Tòa nhà Leadvisiors Place, 41A Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111442846
  3. 3 Công ty cổ phần Hán Sơn Tầng 3, tòa FS Gold Season, 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601373
  4. 4 Công ty TNHH Quản Lý Vận Hành thương mại Quốc Tế Uẩn Phong Việt Nam Số 89 đường Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111561931
  5. 5 Công ty TNHH Peak Ecommerce U05-41, Khu D Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548095
  6. 6 Công ty TNHH Tư Vấn Ath Việt Nam Số nhà 26 Khu B Viện rau quả, Tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111599910
  7. 7 Công ty TNHH Lộng Gió Clear Ice Thôn Bắc Phú, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542512
  8. 8 Công ty TNHH Đầu tư thương mại Bình Minh Luxury Số nhà 12 thôn Động Giã, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111518326
  9. 9 Công ty TNHH Tư Vấn Và dịch vụ Lan Anh Số 11 LKV 04B, khu đô thị HUD, đường Chùa Thông, Phường Sơn Tây, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111547687
  10. 10 Công ty TNHH Chuỗi dịch vụ An Bảo Số nhà 21, thôn Bình Lăng, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111501354

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MẠNG LƯỚI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ
Mã số thuế: 0111472495
Địa chỉ: 61 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

702 Hoạt động tư vấn quản lý ngành chính
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- Khai thác quặng bôxít - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- Xay xát - Sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai - Sản xuất đồ uống không cồn
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- Cưa, xẻ và bào gỗ - Bảo quản gỗ
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa - Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
- Sản xuất khí công nghiệp - Sản xuất chất nhuộm và chất màu - Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác - Sản xuất hóa chất cơ bản khác
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít - Sản xuất mực in
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa - Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
- Sản xuất thuốc các loại - Sản xuất hóa dược, dược liệu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- Sản xuất xi măng - Sản xuất vôi - Sản xuất thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
- Sản xuất kim loại quý - Sản xuất kim loại màu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- Sản xuất mô tơ, máy phát - Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3512 Truyền tải và phân phối điện
- Thủy điện - Điện gió - Điện mặt trời - Điện sinh khối - Sản xuất điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo - Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác
3513 Truyền tải và phân phối điện
- Bán điện cho người sử dụng (Trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- Sản xuất khí đốt - Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- Thoát nước - Xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
- Thu gom rác thải y tế - Thu gom rác thải độc hại khác
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
- Sản xuất điện từ rác thải - Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải)
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
- Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế - Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
3830 Tái chế phế liệu
- Tái chế phế liệu kim loại - Tái chế phế liệu phi kim loại
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước - Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa - Đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán buôn hoa và cây - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê - Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn thực phẩm khác
4633 Bán buôn đồ uống
- Bán buôn đồ uống có cồn - Bán buôn đồ uống không có cồn
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Khách sạn - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5912 Hoạt động hậu kỳ
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
6219 Lập trình máy tính khác
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
- Dịch vụ quản lý bất động sản; - Dịch vụ tư vấn bất động sản; (Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản, Sàn giao dịch bất động sản và tư vấn pháp luật về bất động sản)
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7330 Hoạt động quan hệ công chúng
7491 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cửa Nam

5.484Tổng doanh nghiệp
3.162Đang hoạt động
2.319Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.317
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.139
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.678
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.486
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.187
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.155

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.090
Công ty cổ phần ngoài NN
702
Doanh nghiệp tư nhân
30
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
16
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
15
Khác
8

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.162
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
951
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
763
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
257
Tạm ngừng hoạt động
159
Ngừng hoạt động
99
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
51
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
23
Tạm nghỉ kinh doanh
11
Chưa xác định
3
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
3
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
2

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Cửa Nam

  1. 1 Văn phòng đại diện công ty cổ phần công nghiệp Cao Su Miền Nam Tại Hà Nội 02 Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0300419930-013
  2. 2 Công ty TNHH Haalan Số 8 Phố Huế, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111603148
  3. 3 Công ty cổ phần Hà Nội La Cà 6A Ngõ Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560920
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Long Hoàng Phát Số 112A Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558470
  5. 5 Công ty TNHH Truyền Thông Laddor Việt Nam Tầng 11, Tòa nhà Hồng Hà Center, Số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558382
  6. 6 Công ty TNHH The Upper Juine Tầng 2, số 16 phố Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555021
  7. 7 Công ty TNHH Revdev Số 64B phố Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554998
  8. 8 Công ty TNHH Ngôi Sao Kỳ Lân Tầng 2 số 24 Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551725
  9. 9 Công ty CP KK Synera F&B Tầng 5, Số 38 phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111551690
  10. 10 Công ty TNHH Đinh Đinh Số 21 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111549645

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Cửa Nam

Cấp phường/xã 5.484 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Cửa Nam →

Tổng lượt xem21.828
30 ngày qua21.043
7 ngày qua6.551
Bình quân/ngày 701,4
Lượt xem địa bàn Phường Cửa Nam, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 3 lượt 14/09: 10 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 39 lượt 17/09: 26 lượt 18/09: 35 lượt 19/09: 14 lượt 20/09: 18 lượt 21/09: 4 lượt 22/09: 11 lượt 23/09: 19 lượt 24/09: 74 lượt 25/09: 236 lượt 26/09: 361 lượt 27/09: 510 lượt 28/09: 1030 lượt 29/09: 2416 lượt 30/09: 2311 lượt 01/10: 1477 lượt 02/10: 1544 lượt 03/10: 1405 lượt 04/10: 1456 lượt 05/10: 1488 lượt 06/10: 1123 lượt 07/10: 377 lượt 08/10: 65 lượt 09/10: 156 lượt 10/10: 242 lượt 11/10: 2558 lượt 12/10: 2030 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Cửa Nam trên FindBase được mở 21.043 lượt, trung bình 701,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 2558 lượt. Bảy ngày qua có 6.551 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (12.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 21.828 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Cửa Nam — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.702.051
30 ngày qua1.616.652
7 ngày qua530.294
Bình quân/ngày 53888,4
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 181786 lượt 12/10: 174743 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.616.652 lượt, trung bình 53888,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 530.294 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.702.051 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.