Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Công Trình Đức Thịnh
Số 123-125 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Công Trình Đức Thịnh có mã số thuế 0111499666, hoạt động từ ngày 14/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Kim Điều. Trụ sở tại Số 123-125 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111499666 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 123-125 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Xuân Đỉnh Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hoàng Kim Điều |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 097616•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Tổng công ty Lâm Nghiệp Việt Nam - Công ty cổ phần Số 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100102012
- 2 Công ty CP Môi Trường Xanh Hải Lý Thôn Đồng Bèn, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106987227
- 3 Công ty cổ phần vận tải Và xây dựng Trung Tiến Cụm 2, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500582363
- 4 Công ty cổ phần Nội Thất Châu Á Lô 43B, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500234881
- 5 Công ty TNHH DSK Hemp Việt Nam Số 12 Ngõ 376 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110236872
- 6 Công ty TNHH Xã Hội Trồng Và Phục Hồi Rừng Việt Nam Tầng 10, Tòa nhà CEO, khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109457179
- 7 Công ty cổ phần Rừng Việt Hà Nội Tầng 2, số 8 nhà B3, TT Quân đoàn II, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108376664
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế TH Số 15-17 phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111343002
- 9 Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ Năng Lượng Thiên Nhiên Số 9 ngách 54, ngõ 307 đường Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102647886
- 10 Công ty cổ phần xây dựng Và Sinh Thái Thủy Lợi Số nhà 38A, ngõ 46 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102342669
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐỨC THỊNH Mã số thuế: 0111499666 Địa chỉ: Số 123-125 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 |
Truyền tải và phân phối điện
Phân phối điện (Trừ hoạt động phân phối thuộc thẩm quyền của Nhà nước)
|
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3540 | Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại
Thu gom, lưu giữ, vận chuyển chất thải nguy hại
|
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Xử lý chất thải nguy hại
|
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá; Trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn cà phê Bán buôn chè Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép Bán buôn kim loại khác Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ (Trừ vàng miếng)
|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình Bán lẻ đồng hồ, kính mắt Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh Bán lẻ xe đạp và phụ tùng Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu (Trừ súng, đạn, tem và tiền kim khí, trừ đấu giá)
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Môi giới hợp đồng hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính)
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
- Dịch vụ tư vấn bất động sản (Trừ tư vấn pháp luật)
|
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản)
|
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8791 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Xuân Đỉnh
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.730
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.617
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.264
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.214
- XÂY DỰNG 1.010
- VẬN TẢI KHO BÃI 939
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 469
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 326
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 26
- Doanh nghiệp tư nhân
- 11
- Khác
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.225
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 597
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 305
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 230
- Tạm ngừng hoạt động
- 82
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 13
- Chưa xác định
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Xuân Đỉnh 2.454 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Kyotott Việt Nam 283 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557702
- 2 Công ty TNHH Maltec Việt Nam Số nhà 21, ngách 58, ngõ 75, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109902912
- 3 Công ty TNHH Thiên Phong Việt Nam Tầng 2, Số 195 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544608
- 4 Công ty cổ phần Hà Phương Ied Quốc Tế Số 8, ngách 26, ngõ 355, tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101534801
- 5 Chi nhánh Fcar Việt Nam - Công ty TNHH Đầu tư Tài Chính F44 Số 73 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 5100517746-001
- 6 Công ty TNHH Công Nghệ Wise Osc 10D 191 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552831
- 7 Công ty TNHH Ad Moon 17/37/205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111111403
- 8 Công ty cổ phần Quản Lý Và phát triển Thương Hiệu Việt Số nhà 22 ngách 23 ngõ 38 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102654474
- 9 Công ty TNHH Sáng Tạo Ứng Dụng & Game Di Động Exna Số 19C, ngách 205/91 đường Xuân Đỉnh, Tổ dân phố Trung 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556473
- 10 Công ty TNHH Kinh Doanh Thiết Bị, Dịch vụ Và Phần Mềm Datamart Tầng 4, Tòa nhà 36 Phố Lộc, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553419
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Xuân Đỉnh
- 1 Công ty TNHH Novatech Studio Số 5 ngõ 333 ngách 4, Tổ dân phố Xuân Lộc 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560984
- 2 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại Lam Sơn Số 15A, Ngõ 277 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111560423
- 3 Công ty TNHH Kyotott Việt Nam 283 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557702
- 4 Công ty TNHH Sáng Tạo Ứng Dụng & Game Di Động Exna Số 19C, ngách 205/91 đường Xuân Đỉnh, Tổ dân phố Trung 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556473
- 5 Công ty TNHH Bất Động Sản Rồng Xanh Hà Nội Căn C05, Khu liền kề Sỹ Quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên Quốc Phòng thuộc Bộ tổng tham mưu – Bộ Quốc Phòng, ngõ 205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555938
- 6 Công ty TNHH Kinh Doanh Thiết Bị, Dịch vụ Và Phần Mềm Datamart Tầng 4, Tòa nhà 36 Phố Lộc, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111553419
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Wise Osc 10D 191 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552831
- 8 Công ty cổ phần Thiên Việt Global K7TT1 SH09, đường Khu đô thị Starlake, Khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552824
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Và Kinh Doanh thương mại Quang Vinh Số 144 ngõ 205 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544710
- 10 Chi nhánh Fcar Việt Nam - Công ty TNHH Đầu tư Tài Chính F44 Số 73 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 5100517746-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Xuân Đỉnh
Cấp phường/xã 2.454 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Xuân Đỉnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Xuân Đỉnh trên FindBase được mở 10.404 lượt, trung bình 346,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 1402 lượt. Bảy ngày qua có 2.766 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (6.428 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.733 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Xuân Đỉnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.553.091 lượt, trung bình 51769,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 466.733 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.638.490 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.