Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư xây dựng phát triển Đông Đô 2 - BQP
Số 2 NV5 khu đô thị Lideco, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư xây dựng phát triển Đông Đô 2 - BQP có mã số thuế 0111501266, hoạt động từ ngày 15/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Mạnh Hùng. Ngành nghề chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (mã 7110), cùng 127 ngành khác. Trụ sở tại Số 2 NV5 khu đô thị Lideco, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111501266 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 2 NV5 khu đô thị Lideco, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Hoài Đức Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hoàng Mạnh Hùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 033735•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông Số nhà 12, ngách 1/38, Ngõ 1 La Nội, TDP Thống Nhất, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104228739
- 2 Công ty TNHH Xây dựng Và đầu tư thương mại H&T Số nhà 2, ngõ 9, thôn Cốc Thôn, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111531278
- 3 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Sóc Sơn Ngõ Cổng Vôi, Xóm 1, Thôn Đồng Lạc, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0104228739-092
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Và dịch vụ JTG Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602440
- 5 Công ty TNHH Quy Hoạch Và Kiến Trúc Mpa Số 19H ngõ 11 phố Nông Vụ, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111601888
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn phát triển Và đầu tư xây dựng Xuân Thành Số nhà 90, ngõ 2, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616041
- 7 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông-Chi nhánh Gia Lâm Số 22, ngách 33/16 Thôn Chi Đông, Đường Đê Hữu Đuống, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0104228739-073
- 8 Công ty TNHH Bảo Tín Vũ Gia Tầng 6, Tòa Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111565774
- 9 Công ty TNHH 3N-Archi Việt Nam Số 35 đường Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106700065
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn Đại Phát Số nhà 241, Phố Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108353723
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN ĐÔNG ĐÔ 2 - BQP Mã số thuế: 0111501266 Địa chỉ: Số 2 NV5 khu đô thị Lideco, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
ngành chính - Lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Khảo sát xây dựng; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế xây dựng công trình dân dụng – nhà công nghiệp; thiết kế cơ – điện công trình; thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; thiết kế xây dựng chuyên biệt; tư vấn quản lý dự án; giám sát thi công xây dựng; - Dịch vụ thiết kế kiến trúc công trình - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
|
| 0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ: làm nguyên liệu giấy, làm ván ép
|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
Chế biến khoáng sản
|
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Tẩy hoặc nhuộm vải dệt, sợi, sản phẩm dệt bao gồm cả quần áo
|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
Sản xuất thiêt camera và thiết bị phát thanh khác (trừ thiết bị thu phát sóng)
|
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
|
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu cống
|
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy
- Xây dựng công trình đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến ), cửa cống; - Hoạt động nạo vét đường thủy.
|
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng các công trình công nghiệp; công trình cửa; xây dựng đường hầm; - Đập và đê - Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự
|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát - Lắp đặt trạm biến áp đến 35 KV - Hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng;
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Thi công phòng chống mối, mọt công trình xây dựng - Các công việc dưới bề mặt; xây dựng bể bơi ngoài trời;
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá
|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô, xe máy và xe đạp.
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng taxi
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú là khách sạn
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản. (Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, đấu giá)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng;
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất
|
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Hoạt động có kỹ năng chuyên môn khoa học và công nghệ trong lĩnh vực xây dựng
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Trồng cây, chăm sóc và duy trì công viên và vườn
|
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp
Giáo dục nghề nghiệp sơ cấp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
| 8532 |
Đào tạo trung cấp
Giáo dục nghề nghiệp trung cấp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
| 9121 |
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
Hoạt động bảo tồn các ngôi nhà, các di tích và các công trình lịch sử
|
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hoài Đức
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.422
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.232
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.137
- XÂY DỰNG 913
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 842
- VẬN TẢI KHO BÃI 825
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 409
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 167
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Khác
- 4
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.912
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 399
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 152
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 95
- Tạm ngừng hoạt động
- 83
- Ngừng hoạt động
- 37
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 28
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 13
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 5
- Chưa xác định
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hoài Đức 2.729 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Giáo Dục Ngân Sơn Số nhà 3 ngách 56/18 Cựu Quán 2, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội 0110957017
- 2 Công ty TNHH Aiot Industry Số 4, Ngõ 365/11 Đường Vạn Xuân, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110462617
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Chaulong Số 22, Ngõ 288, Đường Triệu Túc, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616228
- 4 Công ty TNHH Axis Pictures LK34.13 Khu đô thị Hinode Kim Chung, Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111544580
- 5 Công ty TNHH Phúc Lâm Anh Việt Nam Số nhà 70, ngõ 63, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584833
- 6 Công ty TNHH 2M Vina Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110029308
- 7 Doanh nghiệp tư nhân Mai Hương Số nhà 50 phố Thú Y, đường Vạn Xuân, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500486677
- 8 Công ty TNHH KVĐ Số nhà 1, ngõ 96/2 Đường Văn Minh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558706
- 9 Văn phòng đại diện Giới Thiệu Sản Phẩm công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và thương mại dịch vụ Hưng Phát Khu Cầu Mo, Thôn Đức Thượng, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111366747-001
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn đầu tư Quốc Tế Global Bridge Lô 143-144 Khu đất dịch vụ Khu đô thị Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558696
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hoài Đức
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Chaulong Số 22, Ngõ 288, Đường Triệu Túc, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616228
- 2 Công ty TNHH Giáo Dục Phương Tuệ An Số nhà 224, đường 422 Lưu Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111616203
- 3 Công ty TNHH Phúc Lâm Anh Việt Nam Số nhà 70, ngõ 63, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111584833
- 4 Công ty TNHH KVĐ Số nhà 1, ngõ 96/2 Đường Văn Minh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558706
- 5 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn đầu tư Quốc Tế Global Bridge Lô 143-144 Khu đất dịch vụ Khu đô thị Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558696
- 6 Công ty cổ phần Bê Tông Việt Mỹ Thủ Đô TT A34 Thôn Ải, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558625
- 7 Công ty cổ phần Môi Trường Không Gian Xanh Số 5 Ngõ 180 Đức Thượng, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555800
- 8 Công ty TNHH SMC Fusion Số 470, Khu đất dịch vụ Thăng Long 9, Đường Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554797
- 9 Công ty TNHH Dhome Concept & Design Số 73, đường Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554733
- 10 Công ty TNHH An Hà Anh Passion số nhà 9, ngõ 146 đường Văn Minh, Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111554726
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hoài Đức
Cấp phường/xã 2.729 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hoài Đức →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hoài Đức trên FindBase được mở 12.096 lượt, trung bình 403,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2221 lượt. Bảy ngày qua có 3.101 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (6.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 12.468 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hoài Đức — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.669.414 lượt, trung bình 55647,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 490.002 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.759.093 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.